Results

Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-66kg1Lê Minh Tuấn63.90180.00110.00197.50487.5077.31
2Nguyễn Ngọc Hải65.60140.0080.00215.00435.0068.03
-74kg1Nguyễn Hoàng Nam73.42172.50122.50212.50507.5074.81
2Nguyễn Quang Trường70.88180.00102.50210.00492.5073.94
3Triệu Văn Lực72.72167.50117.50207.50492.5072.96
4Nguyễn Võ Trung Hiếu72.78182.5085.00202.50470.0069.60
-83kg1Nguyễn Ngọc Thành81.72195.00120.00220.00535.0074.64
2Đặng Văn Nam82.00120.00125.00200.00445.0061.98
-Nguyễn Hùng Mạnh82.260.00137.50225.00362.5050.41
-93kg1Nguyễn Thành Minh96.20200.00115.00200.00515.0066.28
2Phùng Văn Trường89.00180.00125.00210.00515.0068.84
3Tạ Văn Tùng90.90160.0095.00220.00475.0062.84
-105kg1Dương Anh Tùng84.94200.00135.00190.00525.0071.83
2Trương Quốc Anh94.26165.00115.00185.00465.0060.43
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-Trần Vũ Dũng51.300.0057.50127.50185.0033.00
-66kg1Nguyễn Quang Minh65.10165.00117.50195.00477.5074.98
2Nguyễn Tuấn Anh65.58160.00100.00160.00420.0065.69
-74kg1Ngô Thái Sơn72.24195.00120.00215.00530.0078.79
2Mai Tuấn Nghĩa72.24162.50125.00212.50500.0074.33
3Nguyễn Tuấn Anh72.04167.50112.50195.00475.0070.72
4Trịnh Minh Trí72.98170.00107.50195.00472.5069.87
5Thiều Quang Bảo71.70175.0097.50180.00452.5067.53
6Trần Tiến Đạt72.22165.00105.00170.00440.0065.42
7Lê Minh Tuấn71.86165.0090.00180.00435.0064.84
8Nguyễn Công Tâm72.16165.0090.00170.00425.0063.22
-83kg1Đỗ Quang Đông Hải81.74195.00120.00202.50517.5072.19
2Vũ Ngọc Tùng81.38185.0097.50202.50485.0067.81
3Nguyễn Đức Thịnh78.76162.50110.00202.50475.0067.53
4Nguyễn Hồng Phong76.32187.5085.00190.00462.5066.82
-93kg1Hoàng Bình Lâm83.28225.00112.50250.00587.5081.19
2Nguyễn Minh Hiếu89.86185.00120.00202.50507.5067.52
3Nguyễn Tiến Đạt90.82190.00105.00195.00490.0064.85
4Nguyễn Minh Đạt83.42185.0070.00202.50457.5063.17
5Đoàn Bá Tú91.78160.00112.50175.00447.5058.92
6Bùi Trọng Việt87.56157.5092.50165.00415.0055.93
-105kg1Đặng Văn Luân103.20200.00115.00210.00525.0065.34
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-53kg1Nghiêm Đức Minh52.18100.0075.00110.00285.0050.38
-66kg1Nguyễn Huỳnh Hoà Hiệp63.44160.0092.50175.00427.5068.05
2Phạm Thế Quang64.52145.0082.50185.00412.5065.08
3Bùi Duy Tùng Dương64.56125.0070.00150.00345.0054.41
4Lê Hà Minh Dương65.84105.0080.00125.00310.0048.39
-74kg1Nguyễn Anh Phong69.98142.50115.00172.50430.0064.99
2Đặng Hữu Phú72.80145.0090.00185.00420.0062.19
3Khương Minh Quân67.32150.0092.50160.00402.5062.09
4Vũ Xuân Hoà71.86122.5080.00185.00387.5057.76
-83kg1Tăng Đình Nam80.89200.00110.00240.00550.0077.13
2Trần Văn Phiêu80.98172.5097.50205.00475.0066.58
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Phạm Thị Hải Yến45.62105.0045.00130.00280.0079.99
2Đoàn Thị Hằng45.84107.5040.00100.00247.5070.36
3Đinh Thị Mỹ Linh46.3472.5035.00110.00217.5061.15
-52kg1Nguyễn Hương Quỳnh51.92112.5045.00122.50280.0070.80
2Nguyễn Ái Hương51.3492.5060.00120.00272.5069.57
3Nguyễn Thị Ngọc Ánh51.2080.0035.00102.50217.5055.66
4Katherine Thuy Bui58.1690.0052.50107.50250.0057.78
-57kg1Nguyễn Thị Hồng Năm54.62105.0060.00130.00295.0071.52
2Nguyễn Thị Chinh55.6285.0040.00115.00240.0057.36
3Trần Thị Tuyết55.5490.0042.50100.00232.5055.63
-63kg1Nguyễn Thị Hồng Nhung61.04120.0050.00150.00320.0071.49
2Lê Hương Huệ60.90120.0050.00137.50307.5068.80
3Nguyễn Thị Thuý60.08110.0060.00127.50297.5067.18
5Võ Thị Thanh Thuỷ62.1265.0027.5070.00162.5035.88
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-52kg1Hồ Thuỷ Tiên51.7672.5035.00105.00212.5053.87
-57kg1Đinh Thu Trang52.18102.5045.00122.50270.0067.98
2Đoàn Thị Thuỷ56.90100.0035.00125.00260.0061.07
-69kg1Hoàng Thị Thu Trang65.6285.0037.50100.00222.5047.46
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-57kg1Nguyễn Ngọc Huyền55.9482.5040.00115.00237.5056.51

Best Lifters

#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Hoàng Bình Lâm83.28225.00112.50250.00587.5081.19
2Ngô Thái Sơn72.24195.00120.00215.00530.0078.79
3Nguyễn Hoàng Nam73.42172.50122.50212.50507.5074.81
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Phạm Thị Hải Yến45.62105.0045.00130.00280.0079.99
2Nguyễn Thị Hồng Năm54.62105.0060.00130.00295.0071.52
3Nguyễn Thị Hồng Nhung61.04120.0050.00150.00320.0071.49

Session View

Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Phạm Thị Hải YếnF47kgOpen45.62A92.50-102.50105.0040.0045.00-47.50115.00122.50130.00280.0079.991
Đoàn Thị HằngF47kgOpen45.84A97.50102.50107.50-40.00-40.0040.00100.00-105.00-105.00247.5070.362
Đinh Thị Mỹ LinhF47kgOpen46.34A70.00-72.5072.5030.0035.00-40.0080.0095.00110.00217.5061.153
Hồ Thuỷ TiênF52kgJunior51.76A60.0070.0072.5025.0032.5035.0080.0092.50105.00212.5053.871
Nguyễn Hương QuỳnhF52kgOpen51.92A100.00107.50112.5040.0042.5045.00115.00122.50-130.00280.0070.801
Nguyễn Ái HươngF52kgOpen51.34A92.50-102.50-102.5055.00-60.0060.00105.00115.00120.00272.5069.572
Nguyễn Thị Ngọc ÁnhF52kgOpen51.20A75.0080.00-85.0032.5035.00-37.5095.00102.50-110.00217.5055.663
Katherine Thuy BuiF52kgOpen58.16A85.00-90.0090.0047.5052.50-55.0097.50102.50107.50250.0057.784
Nguyễn Ngọc HuyềnF57kgSub-Junior55.94A70.0082.50-90.0037.5040.00-45.00100.00105.00115.00237.5056.511
Đinh Thu TrangF57kgJunior52.18A92.50-95.00102.5045.00-47.50-47.50115.00122.50-130.00270.0067.981
Đoàn Thị ThuỷF57kgJunior56.90A87.50-95.00100.0025.0032.5035.00105.00115.00125.00260.0061.072
Nguyễn Thị Hồng NămF57kgOpen54.62A-100.00105.00-110.0055.00-60.0060.00120.00130.00-140.00295.0071.521
Nguyễn Thị ChinhF57kgOpen55.62A72.5080.0085.00-40.0040.00-45.00102.50110.00115.00240.0057.362
Trần Thị TuyếtF57kgOpen55.54A-85.0090.00-95.0037.5042.50-47.5095.00100.00-110.00232.5055.633
Nguyễn Thị Hồng NhungF63kgOpen61.04B105.00112.50120.0045.0050.00-55.00130.00140.00150.00320.0071.491
Lê Hương HuệF63kgOpen60.90B110.00115.00120.0050.00-57.50-57.50120.00130.00137.50307.5068.802
Nguyễn Thị ThuýF63kgOpen60.08B90.00102.50110.0052.5057.5060.00120.00127.50-137.50297.5067.183
Võ Thị Thanh ThuỷF63kgOpen62.12B57.50-62.5065.0027.50-32.50-32.5060.00-67.5070.00162.5035.885
Hoàng Thị Thu TrangF69kgJunior65.62B30.0075.0085.0030.0037.50-45.0080.00-95.00100.00222.5047.461
Tăng Đình NamM83kgSub-Junior80.89B-182.50190.00200.0092.50100.00110.00222.50232.50240.00550.0077.131
Trần Văn PhiêuM83kgSub-Junior80.98B-165.00-172.50172.5090.0097.50-102.50182.50192.50205.00475.0066.582
Đỗ Quang Đông HảiM83kgJunior81.74B185.00195.00-202.50120.00-122.50-122.50190.00202.50-220.00517.5072.191
Vũ Ngọc TùngM83kgJunior81.38B170.00175.00185.00-95.0097.50-105.00175.00185.00202.50485.0067.812
Nguyễn Đức ThịnhM83kgJunior78.76B147.50155.00162.50100.00107.50110.00190.00202.50-212.50475.0067.533
Nguyễn Hồng PhongM83kgJunior76.32B167.50177.50187.5077.5085.00-92.50170.00180.00190.00462.5066.824
Nguyễn Ngọc ThànhM83kgOpen81.72B175.00185.00195.00105.00120.00-130.00-200.00200.00220.00535.0074.641
Đặng Văn NamM83kgOpen82.00B120.00-195.00-195.00115.00125.00-132.50200.00-220.00-220.00445.0061.982
Nguyễn Hùng MạnhM83kgOpen82.26B-195.00-195.00-195.00125.00132.50137.50210.00222.50225.00362.5050.41-
Nguyễn Thành MinhM93kgOpen96.20C-180.00190.00200.00-110.00115.00-120.00170.00185.00200.00515.0066.281
Phùng Văn TrườngM93kgOpen89.00C160.00172.50180.00115.00120.00125.00190.00202.50210.00515.0068.842
Tạ Văn TùngM93kgOpen90.90C-145.00150.00160.0080.0087.5095.00195.00210.00220.00475.0062.843
Đặng Văn LuânM105kgJunior103.20C200.00-210.00-210.00110.00115.00-122.50210.00-235.00-250.00525.0065.341
Dương Anh TùngM105kgOpen84.94C180.00190.00200.00125.00130.00135.00190.00-200.00-200.00525.0071.831
Trương Quốc AnhM105kgOpen94.26C-155.00155.00165.00100.00107.50115.00160.00170.00185.00465.0060.432
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Nghiêm Đức MinhM53kgSub-Junior52.18D-95.00-100.00100.0070.0075.00-80.00100.00110.00-125.00285.0050.381
Trần Vũ DũngM53kgJunior51.30D-90.00-95.00-95.0052.5057.50-65.00115.00122.50127.50185.0033.00-
Nguyễn Huỳnh Hoà HiệpM66kgSub-Junior63.44D-155.00160.00-170.00-85.00-92.5092.50160.00175.00-190.00427.5068.051
Phạm Thế QuangM66kgSub-Junior64.52D130.00137.50145.0075.00-82.5082.50160.00175.00185.00412.5065.082
Bùi Duy Tùng DươngM66kgSub-Junior64.56D-120.00-120.00125.0060.0070.00-80.00150.00-175.00-175.00345.0054.413
Lê Hà Minh DươngM66kgSub-Junior65.84D75.0085.00105.0070.0080.00-85.00110.00125.00-150.00310.0048.394
Nguyễn Quang MinhM66kgJunior65.10D145.00155.00165.00110.00117.50-125.00182.50195.00-202.50477.5074.981
Nguyễn Tuấn AnhM66kgJunior65.58D140.00-155.00160.0097.50100.00-105.00160.00-170.00-175.00420.0065.692
Lê Minh TuấnM66kgOpen63.90D170.00180.00-185.0097.50105.00110.00175.00187.50197.50487.5077.311
Nguyễn Ngọc HảiM66kgOpen65.60D120.00130.00140.0070.0080.00-90.00190.00205.00215.00435.0068.032
Nguyễn Anh PhongM74kgSub-Junior69.98E125.00137.50142.50100.00110.00115.00140.00160.00172.50430.0064.991
Đặng Hữu PhúM74kgSub-Junior72.80E135.00-145.00145.0080.0085.0090.00170.00185.00-197.50420.0062.192
Khương Minh QuânM74kgSub-Junior67.32E135.00142.50150.0085.0092.50-95.00140.00150.00160.00402.5062.093
Vũ Xuân HoàM74kgSub-Junior71.86E-120.00120.00122.5050.0080.00-87.50170.00185.00-202.50387.5057.764
Ngô Thái SơnM74kgJunior72.24E195.000.000.00120.000.000.00-215.00215.00-232.50530.0078.791
Mai Tuấn NghĩaM74kgJunior72.24E162.50-175.00-175.00117.50125.00-130.00185.00200.00212.50500.0074.332
Nguyễn Tuấn AnhM74kgJunior72.04E157.50167.50-172.5097.50105.00112.50182.50185.00195.00475.0070.723
Trịnh Minh TríM74kgJunior72.98E160.00-170.00170.00100.00107.50-115.00180.00182.50195.00472.5069.874
Thiều Quang BảoM74kgJunior71.70E160.00162.50175.0085.00-95.0097.50170.00180.00-190.00452.5067.535
Trần Tiến ĐạtM74kgJunior72.22E150.00-160.00165.00105.00-112.50-112.50170.00-195.00-195.00440.0065.426
Lê Minh TuấnM74kgJunior71.86E140.00155.00165.0080.0090.00-100.00-180.00180.00-210.00435.0064.847
Nguyễn Công TâmM74kgJunior72.16E-165.00165.00-175.0080.0090.00-100.00160.00170.00-185.00425.0063.228
Nguyễn Hoàng NamM74kgOpen73.42F165.00172.50-180.00110.00117.50122.50190.00202.50212.50507.5074.811
Nguyễn Quang TrườngM74kgOpen70.88F180.00-190.00-190.0095.00102.50-110.00200.00210.00-225.00492.5073.942
Triệu Văn LựcM74kgOpen72.72F155.00162.50167.50107.50112.50117.50195.00207.50-217.50492.5072.963
Nguyễn Võ Trung HiếuM74kgOpen72.78F160.00170.00182.50-75.00-80.0085.00180.00195.00202.50470.0069.604
Hoàng Bình LâmM93kgJunior83.28F210.00217.50225.00102.50107.50112.50227.50-240.00250.00587.5081.191
Nguyễn Minh HiếuM93kgJunior89.86F160.00172.50185.00105.00112.50120.00185.00197.50202.50507.5067.522
Nguyễn Tiến ĐạtM93kgJunior90.82F180.00190.00-200.00-97.50-105.00105.00182.50195.00-215.00490.0064.853
Nguyễn Minh ĐạtM93kgJunior83.42F165.00175.00185.00-67.50-70.0070.00180.00192.50202.50457.5063.174
Đoàn Bá TúM93kgJunior91.78F150.00160.00-170.00107.50112.50-117.50-175.00175.00-190.00447.5058.925
Bùi Trọng ViệtM93kgJunior87.56F-140.00150.00157.5090.0092.50-95.00145.00155.00165.00415.0055.936