Results

Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Bùi Mạnh Việt57.48140.0080.00185.00405.0067.96
2Nguyễn Nam Khánh58.80100.0085.00135.00320.0053.05
-66kg1Nguyễn Hữu Duy65.26180.00107.50195.00482.5075.66
2Lê Văn Duẩn65.80160.00122.50192.50475.0074.16
3Nguyễn Việt Hưng65.92155.00107.50185.00447.5069.80
4Vũ Bảo Thạch64.82150.0097.50190.00437.5068.85
-74kg1Lê Hải Đăng72.56197.50125.00217.50540.0080.09
2Nguyễn Văn Tới70.86162.50110.00200.00472.5070.95
3Trương Công Trường69.50140.00112.50170.00422.5064.09
4Lê Tùng Dương73.42125.00105.00165.00395.0058.23
-83kg1Trần Quang Vinh80.60190.0097.50200.00487.5068.49
2Nguyễn Đình Thi81.76155.0090.00215.00460.0064.16
3Đinh Hoàng Đức80.50152.50105.00200.00457.5064.32
4Nguyễn Đức Anh80.12135.0085.00155.00375.0052.85
-Nguyễn Đức Anh76.02200.000.00235.00435.0062.98
-93kg1Nguyễn Mạnh Tuấn92.06212.50160.00222.50595.0078.23
2Trần Minh Đức88.00190.00147.50245.00582.5078.30
3Nguyễn Minh Hiếu90.56207.50125.00202.50535.0070.91
-105kg1Đoàn Nguyễn Đức Anh104.10190.00112.50225.00527.5065.39
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Vũ Tuấn Hiệp56.60152.50100.00192.50445.0075.29
2Hoàng Hữu Chính57.90135.0085.00170.00390.0065.19
-66kg1Đinh Xuân Đạt64.42152.50115.00185.00452.5071.45
2Mai Minh Quân65.70105.0085.00120.00310.0048.44
-74kg1Bùi Tuấn Long72.24170.0095.00200.00465.0069.13
2Trần Minh Đức68.90165.0090.00190.00445.0067.81
3Nguyễn Đại Minh71.50132.5085.00150.00367.5054.93
-83kg1Nguyễn Hà Minh81.56200.00110.00222.50532.5074.37
2Phạm Minh Quân80.80170.0095.00215.00480.0067.36
3Nguyễn Quang Minh81.28177.50105.00197.50480.0067.15
4Ngô Đình Nguyên Khôi79.38150.0095.00170.00415.0058.76
-93kg1Trần Vĩnh Khang91.74210.00130.00225.00565.0074.41
-105kg1Phạm Như Thành105.40210.00130.00180.00520.0064.09
-105kg1Nguyễn Đức Hiếu103.24210.00125.00180.00515.0064.09
2Nguyễn Văn Mạnh102.04200.0090.00205.00495.0061.94
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Nam Hồng Phi58.9695.0070.00135.00300.0049.66
-Lê Minh Quang58.92120.000.00140.00260.0043.05
-66kg1Lê Đức Thịnh66.00145.0070.00187.50402.5062.74
2Trần Việt Thanh64.84120.0065.00170.00355.0055.86
-74kg1Đoàn Xuân Tân71.14162.5087.50180.00430.0064.44
-83kg1Hoàng Minh Nghĩa81.32150.00110.00210.00470.0065.74
2Nguyễn Sương Anh79.76170.0095.00202.50467.5066.04
-93kg1Lâm Bảo Trung91.60177.5085.00185.00447.5058.98
2Lê Đức Anh Minh88.64160.0090.00195.00445.0059.61
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Đoàn Thị Hằng46.92115.0050.00135.00300.0083.30
2Phạm Thị Thanh Tâm46.3492.5050.00105.00247.5069.59
3Bùi Thanh Thuỳ45.5285.0037.50115.00237.5068.01
-Vũ Thị Hoài Thương-0.000.000.000.000.00
-52kg1Nguyễn Thị Hồng Ngọc51.4292.5045.00125.00262.5066.93
2Nguyễn Thị Đào51.56100.0040.00120.00260.0066.14
-76kg1Nguyễn Thị Thuỳ Linh70.84127.5045.00130.00302.5061.78
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-57kg1Phạm Quế Anh54.6890.0030.0095.00215.0052.08
-63kg1Vũ Thủy Trúc60.9492.5035.00127.50255.0057.03
-69kg1Trương Yến Nhi63.0785.0040.00115.00240.0052.47

Best Lifters

#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Lê Hải Đăng72.56197.50125.00217.50540.0080.09
2Trần Minh Đức88.00190.00147.50245.00582.5078.30
3Nguyễn Mạnh Tuấn92.06212.50160.00222.50595.0078.23
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Đoàn Thị Hằng46.92115.0050.00135.00300.0083.30
2Phạm Thị Thanh Tâm46.3492.5050.00105.00247.5069.59
3Bùi Thanh Thuỳ45.5285.0037.50115.00237.5068.01

Session View

Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Đoàn Thị HằngF47kgOpen46.92A100.00107.50115.0045.0050.00-52.50115.00122.50135.00300.0083.301
Phạm Thị Thanh TâmF47kgOpen46.34A80.0092.50-97.5040.0045.0050.00-85.0095.00105.00247.5069.592
Bùi Thanh ThuỳF47kgOpen45.52A-72.5080.0085.0032.5037.50-40.0092.50102.50115.00237.5068.013
Vũ Thị Hoài ThươngF47kgOpen-A-80.00-80.00-80.00-35.000.000.000.000.000.000.000.00-
Nguyễn Thị Hồng NgọcF52kgOpen51.42A90.00-92.5092.5042.5045.00-47.50120.00125.00-132.50262.5066.931
Nguyễn Thị ĐàoF52kgOpen51.56A-90.0090.00100.00-40.0040.00-47.50100.00120.00-130.00260.0066.142
Phạm Quế AnhF57kgJunior54.68A75.0080.0090.0025.0030.00-35.0085.0095.00-105.00215.0052.081
Nam Hồng PhiM59kgSub-Junior58.96A85.0095.00-105.0065.0070.00-72.50100.00110.00135.00300.0049.661
Lê Minh QuangM59kgSub-Junior58.92A110.00120.00-122.50-67.50-72.50-72.50140.00-155.00-155.00260.0043.05-
Vũ Tuấn HiệpM59kgJunior56.60A145.00152.50-162.50-100.00100.00-110.00175.00185.00192.50445.0075.291
Hoàng Hữu ChínhM59kgJunior57.90A115.00125.00135.0065.0075.0085.00-155.00-170.00170.00390.0065.192
Vũ Thủy TrúcF63kgJunior60.94A75.0085.0092.50-30.0030.0035.00110.00120.00127.50255.0057.031
Trương Yến NhiF69kgJunior63.07A67.5077.5085.0030.0037.5040.0095.00105.00115.00240.0052.471
Nguyễn Thị Thuỳ LinhF76kgOpen70.84A112.50120.00127.5040.0045.00-50.00112.50122.50130.00302.5061.781
Bùi Mạnh ViệtM59kgOpen57.48B125.00132.50140.0075.0080.00-87.50165.00175.00185.00405.0067.961
Nguyễn Nam KhánhM59kgOpen58.80B90.00100.00-115.0085.00-95.00-95.00125.00135.00-150.00320.0053.052
Lê Đức ThịnhM66kgSub-Junior66.00B135.00145.00-155.0065.00-70.0070.00170.00-185.00187.50402.5062.741
Trần Việt ThanhM66kgSub-Junior64.84B100.00-102.50120.0050.0065.00-82.50150.00170.00-180.00355.0055.862
Đinh Xuân ĐạtM66kgJunior64.42B135.00145.00152.50102.50107.50115.00-177.50177.50185.00452.5071.451
Mai Minh QuânM66kgJunior65.70B85.0095.00105.00-85.0085.00-90.00-110.00110.00120.00310.0048.442
Nguyễn Hữu DuyM66kgOpen65.26B-180.00180.00-185.00100.00107.50-112.50185.00195.00-200.00482.5075.661
Lê Văn DuẩnM66kgOpen65.80B150.00160.00-165.00112.50117.50122.50182.50192.50-202.50475.0074.162
Nguyễn Việt HưngM66kgOpen65.92B145.00155.00-162.50100.00107.50-112.50175.00-185.00185.00447.5069.803
Vũ Bảo ThạchM66kgOpen64.82B135.00145.00150.0095.0097.50-100.00160.00175.00190.00437.5068.854
Bùi Tuấn LongM74kgJunior72.24B-160.00165.00170.0090.00-95.0095.00185.00200.00-210.00465.0069.131
Trần Minh ĐứcM74kgJunior68.90B150.00160.00165.0085.0090.00-100.00170.00180.00190.00445.0067.812
Nguyễn Đại MinhM74kgJunior71.50B110.00122.50132.5080.0085.00-90.00125.00135.00150.00367.5054.933
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Đoàn Xuân TânM74kgSub-Junior71.14C140.00152.50162.5087.50-95.00-95.00180.00-200.00-200.00430.0064.441
Lê Hải ĐăngM74kgOpen72.56C-190.00197.50-200.00115.00120.00125.00195.00205.00217.50540.0080.091
Nguyễn Văn TớiM74kgOpen70.86C140.00152.50162.50100.00110.00-117.50180.00192.50200.00472.5070.952
Trương Công TrườngM74kgOpen69.50C125.00-135.00140.00100.00107.50112.50155.00162.50170.00422.5064.093
Lê Tùng DươngM74kgOpen73.42C125.00-142.50-142.5090.00105.00-115.00150.00165.00-192.50395.0058.234
Nguyễn Hà MinhM83kgJunior81.56C180.00190.00200.00-95.0095.00110.00210.00222.50-235.00532.5074.371
Phạm Minh QuânM83kgJunior80.80C160.00170.00-182.5085.0095.00-100.00185.00195.00215.00480.0067.362
Nguyễn Quang MinhM83kgJunior81.28C167.50177.50-185.0087.5095.00105.00185.00192.50197.50480.0067.153
Ngô Đình Nguyên KhôiM83kgJunior79.38C140.00150.00-160.0090.0095.00-97.50160.00170.00-180.00415.0058.764
Trần Quang VinhM83kgOpen80.60C-170.00180.00190.0090.0097.50-100.00180.00190.00200.00487.5068.491
Nguyễn Đình ThiM83kgOpen81.76C155.00-165.00-170.0085.0090.000.00195.00-210.00215.00460.0064.162
Đinh Hoàng ĐứcM83kgOpen80.50C132.50142.50152.5090.0097.50105.00172.50190.00200.00457.5064.323
Nguyễn Đức AnhM83kgOpen80.12C-135.00135.00-145.0085.00-90.00-90.00140.00155.00-175.00375.0052.854
Nguyễn Đức AnhM83kgOpen76.02C190.00192.50200.00-85.00-95.00-95.00215.00225.00235.00435.0062.98-
Hoàng Minh NghĩaM83kgSub-Junior81.32D150.00-160.00-160.00100.00105.00110.00-200.00-205.00210.00470.0065.741
Nguyễn Sương AnhM83kgSub-Junior79.76D155.00165.00170.0085.0090.0095.00185.00195.00202.50467.5066.042
Lâm Bảo TrungM93kgSub-Junior91.60D175.00177.50-187.5085.00-97.50-102.50185.00-192.50-192.50447.5058.981
Lê Đức Anh MinhM93kgSub-Junior88.64D150.00160.00-165.00-85.0085.0090.00185.00195.00-200.00445.0059.612
Trần Vĩnh KhangM93kgJunior91.74D185.00200.00210.00115.00122.50130.00195.00207.50225.00565.0074.411
Nguyễn Mạnh TuấnM93kgOpen92.06D195.00205.00212.50145.00155.00160.00210.00222.50-240.00595.0078.231
Trần Minh ĐứcM93kgOpen88.00D190.00-202.50-202.50130.00140.00147.50225.00235.00245.00582.5078.302
Nguyễn Minh HiếuM93kgOpen90.56D185.00200.00207.50110.00117.50125.00190.00202.50-210.00535.0070.913
Phạm Như ThànhM105kgJunior105.40D185.00200.00210.00112.50120.00130.00170.00180.00-200.00520.0064.091
Nguyễn Đức HiếuM105kgJunior103.24D205.00210.00-217.50107.50115.00125.00180.00-190.00-190.00515.0064.091
Nguyễn Văn MạnhM105kgJunior102.04D180.00190.00200.0080.0090.00-97.50185.00195.00205.00495.0061.942
Đoàn Nguyễn Đức AnhM105kgOpen104.10D-180.00-190.00190.00107.50112.50-120.00-205.00215.00225.00527.5065.391