Results

Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Nguyễn Duy Hưng57.65180.00110.00197.50487.5081.67
2Nguyễn Trọng Toan57.45150.00102.50205.00457.5076.79
3Hà Văn Nam57.70145.0090.00172.50407.5068.24
4Phạm Ngọc Sơn55.20130.0097.50172.50400.0068.60
9Lê Anh Hào63.10127.5067.50155.00350.0055.88
-Mai Hồng Quân58.80122.500.00185.00307.5050.98
-66kg1Nguyễn Văn Vinh65.50190.00110.00215.00515.0080.60
2Ngô Tấn Vũ65.55180.00110.00210.00500.0078.22
3Cao Minh Thịnh64.20162.50115.00182.50460.0072.77
4Nguyễn Duy Quang64.20130.00100.00195.00425.0067.23
5Trần Quang Thành64.65142.50112.50170.00425.0066.98
6Nguyễn Chí Vương64.15155.00100.00165.00420.0066.47
7Nguyễn Ngọc Hải65.85122.5075.00200.00397.5062.04
8Trần Nguyễn Đức Anh64.60120.0080.00157.50357.5056.37
10Nguyễn Nam Khánh63.90100.0080.00140.00320.0050.75
-74kg1Hoàng Quốc Việt72.65200.00130.00245.00575.0085.23
2Nguyễn Anh Tuấn72.30212.50110.00217.50540.0080.24
3Nguyễn Văn Mạnh73.90180.00105.00235.00520.0076.39
4Phạm Đức Hải73.40200.00110.00200.00510.0075.19
5Hoàng Ngọc Ánh72.90175.00102.50225.00502.5074.35
6Nguyễn Văn Hải73.75180.0095.00225.00500.0073.53
6Trần Minh Đức81.55180.00137.50210.00527.5073.67
7Nguyễn Thế Trung73.50180.00112.50195.00487.5071.82
8Đinh Việt Hà73.30170.00115.00200.00485.0071.56
9Ngô Đức Anh73.20180.00105.00195.00480.0070.87
10Nguyễn Đức Cường74.00160.00112.50207.50480.0070.47
11Lê Nguyễn Thành Thuận73.65155.00110.00200.00465.0068.43
12Nhữ Văn Vũ71.90162.50100.00200.00462.5068.92
13Nguyễn Tuấn Anh72.75160.0090.00210.00460.0068.13
14Đinh Thành Long71.90150.00100.00207.50457.5068.18
15Lê Hà Bốn72.60160.00107.50190.00457.5067.84
16Phạm Sỹ Tùng Sơn73.20170.0087.50200.00457.5067.55
17Trần Trung Sơn73.90157.50115.00177.50450.0066.11
18Cồ Huy Khương69.70135.00115.00180.00430.0065.13
19Nguyễn Lý Thành Nam73.80162.5095.00172.50430.0063.22
20Nguyễn Văn Mạnh73.90145.0095.00175.00415.0060.97
21Nguyễn Trung Kiên73.50155.0090.00165.00410.0060.40
22Trần Đặng Đình Khang73.75140.0090.00180.00410.0060.30
23Vũ Tiến Linh72.80125.00102.50180.00407.5060.34
24Trần Minh Tiến72.40135.0085.00165.00385.0057.17
25Nguyễn Duy Khánh71.80120.0085.00165.00370.0055.18
26Nguyễn Đức Thắng73.60135.0077.50150.00362.5053.37
27Vũ Thanh71.10120.0082.50140.00342.5051.34
-Trương Quang Huy70.20130.000.00150.00280.0042.25
-Trần Xuân Quý72.80205.00125.000.00330.0048.86
-83kg1Nguyễn Quang Khuê81.95180.00125.00280.00585.0081.50
2Nguyễn Lâm Tùng82.15200.00140.00217.50557.5077.58
3Nguyễn Phong Phú81.95195.00115.00245.00555.0077.32
4Đào Văn Việt81.65187.50137.50227.50552.5077.12
5Nguyễn Huy Hoàng81.60190.00105.00245.00540.0075.40
7Nguyễn Tuấn Anh81.55182.50120.00220.00522.5072.98
8Đặng Văn Nam80.45175.00115.00205.00495.0069.61
9Hoàng Thái Học80.50165.00115.00215.00495.0069.59
10Phùng Văn Trường79.20142.50112.50207.50462.5065.57
11Phạm Văn Long80.25152.5092.50210.00455.0064.07
12Lê Hữu Tài80.60150.00115.00145.00410.0057.61
13Nguyễn Hữu Trí75.55132.5072.50195.00400.0058.10
-93kg1Vương Văn Quân84.70220.00142.50247.50610.0083.58
2Phan Tiến Nhật92.25205.00135.00235.00575.0075.52
-105kg1Nguyễn Quang Trung101.20202.50122.50230.00555.0069.72
2Trần Tuấn Dương102.00207.50115.00232.50555.0069.46
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
2Phạm Hải Triều54.95130.0080.00180.00390.0067.04
3Đặng Ngọc Huy57.65122.5075.00160.00357.5059.89
-66kg1Lê Minh Quân58.45145.0092.50160.00397.5066.11
-66kg1Nguyễn Quốc Việt Nhất64.50160.0090.00185.00435.0068.64
2Trần Văn Thái64.20152.5072.50180.00405.0064.07
3Nguyễn Huy Dương63.70142.5072.50175.00390.0061.95
-Trần Quang Minh65.95135.000.00157.50292.5045.61
-74kg1Nguyễn Triệu Phú72.65170.00100.00215.00485.0071.89
-74kg1Lê Văn Sáng78.70200.00105.00255.00560.0079.64
2Nông Tiến Đạt73.40160.00105.00215.00480.0070.77
3Nguyễn Minh Quân72.65155.0095.00157.50407.5060.40
4Nguyễn Đại Dương71.30140.0087.50170.00397.5059.50
5Trần Trọng Nguyên73.85112.5062.50157.50332.5048.87
-Lê Minh Tuấn72.750.0085.00185.00270.0039.99
2Hoàng Bình Lâm78.00175.0090.00235.00500.0071.44
3Nguyễn Chung Phong81.90165.00110.00215.00490.0068.29
4Phí Đức Mạnh81.85170.00102.50212.50485.0067.61
5Nguyễn Văn Long81.60155.00105.00190.00450.0062.83
6Chu Hoàng Minh82.65142.50115.00185.00442.5061.38
7Nguyễn Xuân Tú81.90132.5067.50170.00370.0051.56
8Nghiêm Xuân Hoàng79.20122.5080.00142.50345.0048.91
-93kg1Nguyễn Mạnh Tuấn Nghĩa91.50180.00120.00220.00520.0068.57
2Trần Danh Thái84.90172.50110.00205.00487.5066.72
3Nguyễn Minh Hiếu86.65162.50110.00180.00452.5061.30
4Nguyễn Khắc Dũng87.20160.0075.00185.00420.0056.72
5Đoàn Đức Kiên92.00135.0082.50190.00407.5053.59
-105kg1Trương Tùng Lâm99.70175.0095.00200.00470.0059.46
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-66kg1Nguyễn Nhĩ Khang58.50115.0065.00155.00335.0055.69
-66kg1Quyền Đức Hiếu63.50150.00100.00195.00445.0070.80
2Lê Duy Hiếu64.70152.5062.50185.00400.0063.01
3Phạm Nguyễn Minh Trí65.40140.0070.00145.00355.0055.61
-74kg1Nguyễn Đức Duy73.45165.0090.00200.00455.0067.06
2Hoàng Khang Minh72.80170.0072.50190.00432.5064.04
-83kg1Trần Đăng75.20155.0090.00175.00420.0061.15
2Nguyễn Văn Phan Phan77.35115.0070.00162.50347.5049.86
-Nguyễn Hữu Việt Hà82.050.0092.50215.00307.5042.81
-93kg1Phạm Quốc Vinh85.35165.0095.00210.00470.0064.15
2Nguyễn Mạnh Bảo Minh85.50167.5080.00215.00462.5063.07
-105kg1Lại Quang Anh100.70155.0072.50170.00397.5050.05
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-66kg1Võ Duy Huy65.75100.0057.50112.50270.0042.17
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Phạm Thị Quỳnh Trang45.90102.5042.50117.50262.5074.52
2Vũ Thị Liễu45.7077.5032.50100.00210.0059.89
-Nguyễn Vũ Anh Thy46.800.0030.00105.00135.0037.58
-52kg1Nguyễn Thị Mai Duyên51.3095.0042.50125.00262.5067.07
2Vũ Thị Chầm51.2095.0045.00107.50247.5063.34
3Ngô Thị Thu Huyền50.8580.0040.0095.00215.0055.36
4Phạm Thu Trang50.2065.0030.00107.50202.5052.74
-Nguyễn Hoàng Minh Hiếu51.7575.000.0097.50172.5043.74
-57kg1Nguyễn Hồng Hạnh55.55107.5065.00140.00312.5074.76
-57kg1Nguyễn Thị Huyền Trang57.7595.0050.00132.50277.5064.46
2Võ Thị Phương Trinh54.30105.0040.00120.00265.0064.55
3Phạm Thị Thêu55.1587.5037.50137.50262.5063.15
4Trần Thị Kim Phụng56.15100.0042.50117.50260.0061.69
5Phan Nga Mi55.8592.5035.00110.00237.5056.58
-76kg1Đỗ Vũ Hồng Hạnh75.4095.0037.50110.00242.5047.99
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Nguyễn Hoàng Mỹ Anh46.5577.5037.5097.50212.5059.47
-57kg1Nguyễn Ngọc Thuỳ Anh55.35110.0050.00132.50292.5070.17
-63kg1Đỗ Thuận An61.9590.0042.50140.00272.5060.28
-69kg1Nguyễn Đào Kim Quý68.3097.5042.50110.00250.0052.09
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-57kg1Nguyễn Hương Giang56.8565.0052.50100.00217.5051.12
-63kg1Lê Thiên Ngọc61.7585.0055.00117.50257.5057.08
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-63kg1Trần Thị Châu62.4090.0045.00110.00245.0053.94

Best Lifters

#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Hoàng Quốc Việt72.65200.00130.00245.00575.0085.23
2Nguyễn Duy Hưng57.65180.00110.00197.50487.5081.67
3Nguyễn Quang Khuê81.95180.00125.00280.00585.0081.50
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Nguyễn Hồng Hạnh55.55107.5065.00140.00312.5074.76
2Phạm Thị Quỳnh Trang45.90102.5042.50117.50262.5074.52
3Nguyễn Thị Mai Duyên51.3095.0042.50125.00262.5067.07

Session View

Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Nguyễn Hoàng Mỹ AnhF47kgJunior46.55A60.0067.5077.5025.0032.5037.5075.0087.5097.50212.5059.471
Phạm Thị Quỳnh TrangF47kgOpen45.90A90.0097.50102.5035.0040.0042.50100.00110.00117.50262.5074.521
Vũ Thị LiễuF47kgOpen45.70A72.5077.50-80.0027.5032.50-35.0090.00100.00-110.00210.0059.892
Nguyễn Vũ Anh ThyF47kgOpen46.80A-75.00-75.00-75.0025.0030.00-35.0090.00100.00105.00135.0037.58-
Phan Ngọc Thảo DungF47kgGuest Lifter-A60.0065.0072.5025.0027.50-30.00110.00120.00-125.00220.000.001
Nguyễn Thị Mai DuyênF52kgOpen51.30A85.0090.0095.0035.0040.0042.50110.00117.50125.00262.5067.071
Vũ Thị ChầmF52kgOpen51.20A85.0092.5095.0040.0045.00-47.5095.00105.00107.50247.5063.342
Ngô Thị Thu HuyềnF52kgOpen50.85A70.0075.0080.00-35.0040.00-42.5070.0080.0095.00215.0055.363
Phạm Thu TrangF52kgOpen50.20A60.0062.5065.0030.00-32.50-32.5095.00102.50107.50202.5052.744
Nguyễn Hoàng Minh HiếuF52kgOpen51.75A72.5075.00-82.50-47.50-47.50-47.5097.50-107.500.00172.5043.74-
Nguyễn Đào Kim QuýF69kgJunior68.30A85.0087.5097.5035.0040.0042.5090.00100.00110.00250.0052.091
Đỗ Vũ Hồng HạnhF76kgOpen75.40A80.0087.5095.0037.50-42.50-45.0090.00105.00110.00242.5047.991
Phạm Hải TriềuM53kgJunior54.95B110.00120.00130.0065.0075.0080.00160.00167.50180.00390.0067.042
Đặng Ngọc HuyM59kgJunior57.65B115.00120.00122.5060.0070.0075.00150.00-160.00160.00357.5059.893
Nguyễn Duy HưngM59kgOpen57.65B170.00175.00180.00105.00110.00-115.00180.00190.00197.50487.5081.671
Nguyễn Trọng ToanM59kgOpen57.45B127.50140.00150.0090.0097.50102.50175.00190.00205.00457.5076.792
Hà Văn NamM59kgOpen57.70B115.00135.00145.0080.0090.00-92.50150.00165.00172.50407.5068.243
Phạm Ngọc SơnM59kgOpen55.20B120.00122.50130.0090.0097.50-112.50-160.00172.50-175.00400.0068.604
Mai Hồng QuânM59kgOpen58.80B115.00122.50-125.00-87.50-87.50-87.50165.00175.00185.00307.5050.98-
Nguyễn Nhĩ KhangM66kgSub-Junior58.50B90.0092.50115.0050.0065.00-72.50100.00145.00155.00335.0055.691
Lê Minh QuânM66kgJunior58.45B140.00142.50145.0085.0090.0092.50155.00157.50160.00397.5066.111
Quyền Đức HiếuM66kgSub-Junior63.50C130.00140.00150.0090.0095.00100.00180.00185.00195.00445.0070.801
Lê Duy HiếuM66kgSub-Junior64.70C130.00140.00152.5057.5062.50-65.00165.00175.00185.00400.0063.012
Phạm Nguyễn Minh TríM66kgSub-Junior65.40C132.50140.00-147.5062.5070.00-75.00137.50140.00145.00355.0055.613
Nguyễn Quốc Việt NhấtM66kgJunior64.50C140.00155.00160.0075.0090.00-100.00165.00-185.00185.00435.0068.641
Trần Văn TháiM66kgJunior64.20C135.00145.00152.50-70.0072.50-77.50165.00180.00-190.00405.0064.072
Nguyễn Huy DươngM66kgJunior63.70C132.50142.50-150.0067.5072.50-80.00155.00165.00175.00390.0061.953
Trần Quang MinhM66kgJunior65.95C135.00-145.00-150.00-90.00-92.50-92.50155.00157.50-162.50292.5045.61-
Võ Duy HuyM66kgMaster II65.75C90.0095.00100.0052.5057.50-62.50100.00107.50112.50270.0042.171
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Nguyễn Văn MạnhM74kgOpen73.90D160.00170.00180.00105.00-115.00-120.00225.00235.00-245.00520.0076.393
Đinh Thành LongM74kgOpen71.90D150.00-160.00-162.5090.00100.00-107.50190.00200.00207.50457.5068.1814
Trần Trung SơnM74kgOpen73.90D145.00157.50-165.00102.50105.00115.00160.00162.50177.50450.0066.1117
Nguyễn Trung KiênM74kgOpen73.50D150.00155.00-160.0090.00-95.00-95.00155.00165.00-175.00410.0060.4021
Trần Đặng Đình KhangM74kgOpen73.75D140.00-150.00-155.0085.0090.00-95.00180.00-190.00-190.00410.0060.3022
Trần Minh TiếnM74kgOpen72.40D-125.00125.00135.0075.0077.5085.00140.00152.50165.00385.0057.1724
Nguyễn Duy KhánhM74kgOpen71.80D110.00117.50120.0080.0085.00-90.00147.50157.50165.00370.0055.1825
Nguyễn Đức ThắngM74kgOpen73.60D-125.00125.00135.0077.50-82.50-82.50150.00-160.00-170.00362.5053.3726
Vũ ThanhM74kgOpen71.10D107.50112.50120.0082.50-92.500.00130.00140.00-152.50342.5051.3427
Trương Quang HuyM74kgOpen70.20D130.00-140.00-140.00-95.00-100.00-100.00140.00-150.00150.00280.0042.25-
Trần Xuân QuýM74kgOpen72.80D205.00-215.00-215.00115.00125.00-130.00-225.00-225.00-225.00330.0048.86-
Hoàng Ngọc ÁnhM74kgOpen72.90E155.00170.00175.0095.00102.50-110.00205.00215.00225.00502.5074.355
Đinh Việt HàM74kgOpen73.30E155.00162.50170.00110.00115.000.00175.00185.00200.00485.0071.568
Ngô Đức AnhM74kgOpen73.20E165.00175.00180.0095.00100.00105.00-185.00185.00195.00480.0070.879
Nhữ Văn VũM74kgOpen71.90E160.00162.50-170.0090.0095.00100.00190.00200.00-210.00462.5068.9212
Nguyễn Tuấn AnhM74kgOpen72.75E155.00-160.00160.0085.0087.5090.00195.00205.00210.00460.0068.1313
Lê Hà BốnM74kgOpen72.60E-155.00155.00160.00107.50-115.00-117.50180.00190.00-195.00457.5067.8415
Nguyễn Lý Thành NamM74kgOpen73.80E125.00145.00162.5085.0095.00-100.00160.00172.50-182.50430.0063.2219
Nguyễn Văn MạnhM74kgOpen73.90E145.00-160.00-160.0095.00-102.50-102.50165.00175.00-185.00415.0060.9720
Vũ Tiến LinhM74kgOpen72.80E105.00115.00125.0085.00-92.50102.50150.00165.00180.00407.5060.3423
Hoàng Quốc ViệtM74kgOpen72.65F180.00190.00200.00125.00130.00-135.00225.00235.00245.00575.0085.231
Nguyễn Anh TuấnM74kgOpen72.30F190.00202.50212.50110.00-120.00-122.50207.50217.50-230.00540.0080.242
Phạm Đức HảiM74kgOpen73.40F190.00200.00-205.00110.00-117.50-117.50-200.00-200.00200.00510.0075.194
Nguyễn Văn HảiM74kgOpen73.75F165.00167.50180.0095.00-105.00-105.00205.00215.00225.00500.0073.536
Nguyễn Thế TrungM74kgOpen73.50F160.00170.00180.00100.00110.00112.50175.00-185.00195.00487.5071.827
Nguyễn Đức CườngM74kgOpen74.00F145.00157.50160.00105.00112.50-120.00180.00195.00207.50480.0070.4710
Lê Nguyễn Thành ThuậnM74kgOpen73.65F140.00155.00-160.00110.00-115.00-115.00200.000.00-215.00465.0068.4311
Phạm Sỹ Tùng SơnM74kgOpen73.20F170.00-177.50-177.5082.5087.50-92.50190.00200.00-212.50457.5067.5516
Cồ Huy KhươngM74kgOpen69.70F117.50127.50135.00105.00115.00-122.50155.00167.50180.00430.0065.1318
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Nguyễn Hương GiangF57kgSub-Junior56.85G0.0055.0065.0045.0052.50-55.0070.0085.00100.00217.5051.121
Nguyễn Ngọc Thuỳ AnhF57kgJunior55.35G100.00-110.00110.0050.00-52.500.00115.00125.00132.50292.5070.171
Nguyễn Hồng HạnhF57kgOpen55.55G95.00102.50107.5060.0065.00-67.50127.50135.00140.00312.5074.761
Nguyễn Thị Huyền TrangF57kgOpen57.75G80.0090.0095.0045.00-50.0050.00115.00125.00132.50277.5064.461
Võ Thị Phương TrinhF57kgOpen54.30G95.00105.00-110.0035.0040.00-42.50110.00-120.00120.00265.0064.552
Phạm Thị ThêuF57kgOpen55.15G82.5087.50-92.5032.5037.50-40.00130.00137.50-140.00262.5063.153
Trần Thị Kim PhụngF57kgOpen56.15G90.0095.00100.0040.0042.50-45.00110.00117.50-130.00260.0061.694
Phan Nga MiF57kgOpen55.85G80.0087.5092.5030.0035.00-40.00105.00110.00-120.00237.5056.585
Chong Zhou YiF57kgGuest Lifter60.25G110.00-117.50-117.5057.50-62.50-62.50130.00140.00-145.00307.5069.311
Lê Thiên NgọcF63kgSub-Junior61.75G85.00-92.50-95.0047.5050.0055.00110.00117.50-125.00257.5057.081
Đỗ Thuận AnF63kgJunior61.95G80.0082.5090.00-30.0037.5042.50120.00130.00140.00272.5060.281
Trần Thị ChâuF63kgMaster I62.40G80.0090.00-100.0040.0045.00-52.5090.00100.00110.00245.0053.941
Lê Anh HàoM59kgOpen63.10H0.00127.50-135.0060.0067.50-75.00145.00155.00-160.00350.0055.889
Nguyễn Văn VinhM66kgOpen65.50H175.00190.00-195.00100.00107.50110.00205.00215.00-225.00515.0080.601
Ngô Tấn VũM66kgOpen65.55H-180.00-180.00180.00100.00110.00-117.50210.00-222.50-227.50500.0078.222
Cao Minh ThịnhM66kgOpen64.20H145.00155.00162.50105.00110.00115.00165.00175.00182.50460.0072.773
Nguyễn Duy QuangM66kgOpen64.20H-125.00-130.00130.0095.00100.00-105.00-185.00195.00-225.00425.0067.234
Trần Quang ThànhM66kgOpen64.65H140.00142.50-160.0095.00105.00112.50150.00160.00170.00425.0066.985
Nguyễn Chí VươngM66kgOpen64.15H145.00155.00-160.0095.00100.00-102.50145.00155.00165.00420.0066.476
Nguyễn Ngọc HảiM66kgOpen65.85H110.00120.00122.5065.0075.000.00190.00200.00-207.50397.5062.047
Trần Nguyễn Đức AnhM66kgOpen64.60H115.00120.00-122.5075.0080.00-82.50135.00145.00157.50357.5056.378
Nguyễn Nam KhánhM66kgOpen63.90H95.00100.00-110.0070.0080.00-95.00130.00140.00-150.00320.0050.7510
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Nguyễn Đức DuyM74kgSub-Junior73.45I152.50160.00165.0085.0090.00-92.50-180.00190.00200.00455.0067.061
Hoàng Khang MinhM74kgSub-Junior72.80I147.50160.00170.00-60.0067.5072.50175.00190.00-212.50432.5064.042
Nguyễn Triệu PhúM74kgJunior72.65I150.00-165.00170.0090.00100.00-107.50190.00215.00-230.00485.0071.891
Nông Tiến ĐạtM74kgJunior73.40I140.00-150.00160.0090.00100.00105.00200.00210.00215.00480.0070.772
Nguyễn Minh QuânM74kgJunior72.65I140.00155.00-160.0087.5092.5095.00140.00150.00157.50407.5060.403
Nguyễn Đại DươngM74kgJunior71.30I122.50132.50140.0080.0087.50-95.00160.00170.00-180.00397.5059.504
Trần Trọng NguyênM74kgJunior73.85I100.00110.00112.5055.0062.50-70.00140.00150.00157.50332.5048.875
Lê Minh TuấnM74kgJunior72.75I-140.00-145.00-145.0077.5085.00-87.50175.00185.00-190.00270.0039.99-
Nguyễn Phong PhúM83kgOpen81.95I-180.00190.00195.00115.00-130.00-130.00215.00230.00245.00555.0077.323
Phạm Văn LongM83kgOpen80.25I125.00140.00152.5090.0092.50-110.00190.00200.00210.00455.0064.0711
Lê Hữu TàiM83kgOpen80.60I150.00-160.00-165.00115.00-125.00-125.00130.00145.00-160.00410.0057.6112
Nguyễn Hữu TríM83kgOpen75.55I115.00125.00132.5070.0072.500.00175.00185.00195.00400.0058.1013
Trần Minh ĐứcM74kgOpen81.55J157.50170.00180.00117.50127.50137.50195.00210.00-230.00527.5073.676
Nguyễn Quang KhuêM83kgOpen81.95J180.00-200.00-210.00110.00-125.00125.00240.00260.00280.00585.0081.501
Nguyễn Lâm TùngM83kgOpen82.15J187.50200.00-210.00127.50135.00140.00207.50217.50-227.50557.5077.582
Đào Văn ViệtM83kgOpen81.65J-180.00187.50-195.00130.00137.50-142.50210.00220.00227.50552.5077.124
Nguyễn Huy HoàngM83kgOpen81.60J190.00-200.00-200.00100.00105.00-107.50230.00245.00-260.00540.0075.405
Nguyễn Tuấn AnhM83kgOpen81.55J170.00175.00182.50110.00120.00-127.50190.00205.00220.00522.5072.987
Đặng Văn NamM83kgOpen80.45J160.00175.00-190.00115.00-125.00-125.00170.000.00205.00495.0069.618
Hoàng Thái HọcM83kgOpen80.50J-155.00-162.50165.00100.00110.00115.00205.00215.00-230.00495.0069.599
Phùng Văn TrườngM83kgOpen79.20J130.00132.50142.50100.00110.00112.50190.00202.50207.50462.5065.5710
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Lê Văn SángM74kgJunior78.70K190.00200.000.0090.00100.00105.00-240.00240.00255.00560.0079.641
Hoàng Bình LâmM83kgJunior78.00K-165.00175.00-187.5080.0090.00-105.00-210.00225.00235.00500.0071.442
Nguyễn Chung PhongM83kgJunior81.90K155.00165.00-175.0097.50105.00110.00200.00210.00215.00490.0068.293
Phí Đức MạnhM83kgJunior81.85K155.00162.50170.0095.00102.50-110.00195.00207.50212.50485.0067.614
Nguyễn Văn LongM83kgJunior81.60K-155.00155.00-162.50100.00105.00-110.00190.00-202.50-202.50450.0062.835
Chu Hoàng MinhM83kgJunior82.65K140.00142.50-160.00115.00-122.50-125.00175.00185.00-195.00442.5061.386
Nguyễn Xuân TúM83kgJunior81.90K120.00125.00132.50-62.5067.50-75.00150.00160.00170.00370.0051.567
Nghiêm Xuân HoàngM83kgJunior79.20K105.00115.00122.5070.0075.0080.00117.50127.50142.50345.0048.918
Nguyễn Mạnh Tuấn NghĩaM93kgJunior91.50K160.00170.00180.00105.00115.00120.00200.00220.00-245.00520.0068.571
Trần Danh TháiM93kgJunior84.90K155.00165.00172.50-110.00-110.00110.00185.00195.00205.00487.5066.722
Nguyễn Minh HiếuM93kgJunior86.65K135.00150.00162.5095.00105.00110.00160.00180.00-200.00452.5061.303
Nguyễn Khắc DũngM93kgJunior87.20K145.00155.00160.0065.0070.0075.00170.00185.00-200.00420.0056.724
Đoàn Đức KiênM93kgJunior92.00K115.00125.00135.0082.50-90.00-90.00180.00185.00190.00407.5053.595
Trần ĐăngM83kgSub-Junior75.20L142.50-152.50155.0080.0085.0090.00155.00162.50175.00420.0061.151
Nguyễn Văn Phan PhanM83kgSub-Junior77.35L97.50-107.50115.0060.0065.0070.00142.50152.50162.50347.5049.862
Nguyễn Hữu Việt HàM83kgSub-Junior82.05L-102.50-102.50-210.0060.0062.5092.50195.00207.50215.00307.5042.81-
Phạm Quốc VinhM93kgSub-Junior85.35L145.00147.50165.0080.0090.0095.00190.00200.00210.00470.0064.151
Nguyễn Mạnh Bảo MinhM93kgSub-Junior85.50L150.00165.00167.5080.00-90.00-95.00190.00-205.00215.00462.5063.072
Vương Văn QuânM93kgOpen84.70L210.00220.00-230.00130.00135.00142.50230.00240.00247.50610.0083.581
Phan Tiến NhậtM93kgOpen92.25L185.00-200.00205.00125.00135.000.00220.00235.00-245.00575.0075.522
Lại Quang AnhM105kgSub-Junior100.70L140.00155.00-162.5050.0065.0072.50140.00155.00170.00397.5050.051
Trương Tùng LâmM105kgJunior99.70L155.00165.00175.0095.00-100.00-100.00177.50190.00200.00470.0059.461
Nguyễn Quang TrungM105kgOpen101.20L185.00195.00202.50115.00122.50-127.50220.00230.00-240.00555.0069.721
Trần Tuấn DươngM105kgOpen102.00L-200.00207.50-215.00102.50115.00-120.00220.00232.50-245.00555.0069.462
Darnel SingletaryM105kgGuest Lifter99.75L232.50-242.500.00135.00145.000.00250.00272.500.00650.0082.211