Results

Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Trần Hồng Hải56.74147.50102.50177.50427.5072.24
-66kg1Nguyễn Văn Tới64.18170.00105.00205.00480.0075.94
2Đỗ Ngọc Tú64.72180.0097.50175.00452.5071.27
3Hoàng Tuấn Phương65.64150.00122.50170.00442.5069.18
4Nguyễn Tiến Đạt65.62155.0090.00192.50437.5068.41
5Bùi Vũ Minh Hoàng65.26155.0080.00185.00420.0065.86
6Lê Việt Hoàng61.76142.5080.00150.00372.5060.15
-74kg1Phạm Thanh Huynh71.94207.50127.50225.00560.0083.43
2Trần Quang Hiếu71.14187.50110.00227.50525.0078.67
3Nguyễn Văn Quang72.12182.50125.00217.50525.0078.11
4Vũ Đình Tuấn73.14182.50110.00207.50500.0073.85
5Nguyễn Lê Tuấn Phương72.22172.50100.00220.00492.5073.23
6Nick Rivers Moore72.46147.50115.00210.00472.5070.13
7Tô Quốc Kỳ71.24160.00102.50207.50470.0070.38
8Đào Duy Thái72.10160.00125.00177.50462.5068.82
9Trần Huy Vũ72.12162.50120.00180.00462.5068.81
10Hồ Bảo Hưng71.70140.00110.00185.00435.0064.92
11Trịnh Đăng Quang Trung73.28152.5092.50187.50432.5063.82
12Nguyễn Đình Tuấn73.08145.0095.00165.00405.0059.85
-83kg1Vũ Ngọc Tùng80.38215.00120.00245.00580.0081.60
2Nguyễn Trí Bảo80.26190.00100.00260.00550.0077.44
3Phùng Văn Trường82.00192.50125.00227.50545.0075.91
4Lê Trung Hiếu81.10205.00110.00222.50537.5075.28
5Lương Minh Duy81.26172.50125.00210.00507.5071.01
6Nguyễn Tiến Thắng75.72160.00117.50180.00457.5066.37
-Aleksei Iliasov82.980.00110.00205.00315.0043.61
-Bùi Ngọc Lâm81.56180.000.00200.00380.0053.07
-93kg1Nguyễn Minh Đức85.28230.00110.00250.00590.0080.57
2Nguyễn Văn Kiếm86.02205.00127.50212.50545.0074.10
3Nguyễn Tiến Đạt86.12195.00115.00215.00525.0071.34
4Đỗ Việt Hoàng91.40190.00110.00215.00515.0067.95
5Nguyễn Anh Trường87.74185.00105.00200.00490.0065.97
-105kg1Nguyễn Việt Hoàng95.98220.00132.50247.50600.0077.30
2Đào Hữu Thắng102.12197.5095.00215.00507.5063.48
-120kg1Vũ Thanh Sơn117.44180.00110.00210.00500.0058.68
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-66kg1Trần Văn Thái64.88152.5085.00195.00432.5068.03
2Bùi Lương Hoàng62.46140.00100.00190.00430.0069.02
3Nguyễn Đăng Dũng64.96142.5097.50160.00400.0062.88
4Phạm Hữu Duy65.92142.5080.00172.50395.0061.61
-74kg1Vũ Phúc Hải73.92195.0097.50225.00517.5076.02
2Nguyễn Thanh Tú71.28195.00120.00195.00510.0076.35
3Vương Quốc Trung73.14170.00122.50190.00482.5071.27
4Nguyễn Đăng Khải67.30182.5095.00170.00447.5069.04
5Bùi Nguyễn Đức Hải71.66145.0092.50172.50410.0061.21
6Trương Quốc An73.52145.0085.00180.00410.0060.40
7Nguyễn Minh Khánh70.68155.0072.50167.50395.0059.39
-Mai Duy Hoàng70.32160.00100.000.00260.0039.20
-Vũ Anh Dũng72.68140.000.00175.00315.0046.68
-83kg1Nguyễn Anh Đức82.78207.50135.00242.50585.0081.09
2Nguyễn Hoàng Bá Đạt80.76215.00130.00237.50582.5081.76
3Đặng Thái Dương82.02175.00102.50222.50500.0069.63
4Ngô Anh Tuấn80.12175.00102.50195.00472.5066.59
5Nguyễn Quang Hưng80.70175.00100.00190.00465.0065.29
6Bùi Thanh Bình80.70175.0080.00200.00455.0063.89
7Phạm Hải Đăng81.28150.0090.00200.00440.0061.56
8Nguyễn Quốc Vinh82.14170.0077.50175.00422.5058.79
9Lê Huy Tú81.96157.5085.00175.00417.5058.16
10Vũ Khánh Duy76.88150.0067.50185.00402.5057.94
-93kg1Vũ Đoàn Trường Sơn88.76190.00105.00250.00545.0072.95
2Trần Hưng Thịnh91.78197.5095.00240.00532.5070.11
3Vũ Trọng Thủy86.78195.00102.50205.00502.5068.02
4Nguyễn Việt Bảo Huy91.70187.5097.50212.50497.5065.53
5Nguyễn Xuân Quân Bảo89.76167.50107.50180.00455.0060.57
6La Anh Vũ91.08160.00120.00160.00440.0058.15
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-66kg1Hoàng Bảo Phi Khanh63.04137.5075.00180.00392.5062.69
2Nguyễn Hải Anh63.36130.0087.50170.00387.5061.73
3Đỗ Hải Phong64.52130.0075.00157.50362.5057.19
-74kg1Đỗ Viết Trung72.66175.0087.50207.50470.0069.66
2Trương Mỹ Hải73.70160.0097.50185.00442.5065.10
3Đặng Minh Hiếu71.58155.0095.00185.00435.0064.98
4Nguyễn Bá Phi70.74115.0070.00160.00345.0051.85
-83kg1Nguyễn Việt Dũng80.20167.5090.00215.00472.5066.56
2Ngô Quang Công78.46135.0080.00170.00385.0054.84
-Nguyễn Đức Việt82.980.00115.00165.00280.0038.76
-93kg1Nguyễn Hữu Nguyên89.34202.50120.00190.00512.5068.38
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Trần Thị Dung46.8097.5040.00110.00247.5068.90
2Nguyễn Thị Ngọc Ánh44.7667.5037.5095.00200.0058.29
-52kg1Nguyễn Thị Đào50.84125.0050.00140.00315.0081.12
2Nguyễn Thị Lan Anh51.12115.0050.00132.50297.5076.24
3Nguyễn Minh Ngọc50.00100.0037.50120.00257.5067.31
4Nguyễn Thị Thảo51.3690.0045.00120.00255.0065.08
5Đặng Nhật Minh50.8085.0037.50130.00252.5065.07
6Nguyễn Như Hứa49.7480.0035.00125.00240.0063.03
7Trương Thị Vân Anh50.8092.5037.50110.00240.0061.85
-Nguyễn Mai Anh51.360.0035.00112.50147.5037.65
-Lê Thị Trang51.62115.000.00150.00265.0067.34
-57kg1Nguyễn Quỳnh Lê56.48122.5045.00130.00297.5070.27
2Nguyễn Ngọc Diễm Quỳnh55.4077.5062.50120.00260.0062.33
-63kg1Nguyễn Thị Thuý59.46122.5065.00142.50330.0075.07
2Nguyễn Thị Lan Anh59.4490.0050.00137.50277.5063.14
-Phạm Thị Tường Vân67.800.0035.00130.00165.0034.52
-76kg1Nguyễn Kim Ngân70.16112.5042.50125.00280.0057.48
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-43kg1Hoàng Khánh Ly41.4655.0025.0080.00160.0050.82
-47kg1Đoàn Thị Thu46.5090.0040.00107.50237.5066.54
-52kg1Trần Thị Ngọc Hoài51.3470.0032.50110.00212.5054.25
2Nguyễn Anh Thư50.2882.5035.0082.50200.0052.02
-57kg1Ninh Phương Quỳnh56.06135.0060.00155.00350.0083.14
2Nguyễn Thị Thu Trang55.90122.5055.00135.00312.5074.40
3Nguyễn Thị Ngọc Mai56.7295.0045.00102.50242.5057.09
4Nguyễn Thị Ngọc Nhi56.5277.5035.00102.50215.0050.75
5Đàm Thị Minh Ánh56.1267.5032.5070.00170.0040.35
-63kg1Nguyễn Hà Vi62.14130.0050.00122.50302.5066.78
2Nguyễn Ngọc Hà Vy62.5497.5040.0095.00232.5051.11
-69kg1Tạ Minh An68.44120.0050.00110.00280.0058.27
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-57kg1Nguyễn Khôi Anh54.3487.5045.00107.50240.0058.43
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-52kg1Hoàng Thị Thanh Tuyền51.0082.5037.50110.00230.0059.07
2Nguyễn Thị Hảo51.1085.0045.00100.00230.0058.96
-69kg1Hà Thu Huyền65.1280.0040.00100.00220.0047.14

Best Lifters

#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Phạm Thanh Huynh71.94207.50127.50225.00560.0083.43
2Nguyễn Hoàng Bá Đạt80.76215.00130.00237.50582.5081.76
3Vũ Ngọc Tùng80.38215.00120.00245.00580.0081.60
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Ninh Phương Quỳnh56.06135.0060.00155.00350.0083.14
2Nguyễn Thị Đào50.84125.0050.00140.00315.0081.12
3Nguyễn Thị Lan Anh51.12115.0050.00132.50297.5076.24

Session View

Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Nguyễn Khôi AnhF57kgSub-Junior54.34A80.00-85.0087.5040.0042.5045.00100.00107.50-115.00240.0058.431
Ninh Phương QuỳnhF57kgJunior56.06A125.00130.00135.0060.00-62.50-62.50140.00147.50155.00350.0083.141
Nguyễn Thị Thu TrangF57kgJunior55.90A107.50115.00122.5050.0055.000.00-125.00125.00135.00312.5074.402
Nguyễn Thị Ngọc MaiF57kgJunior56.72A85.0090.0095.0040.0045.00-47.5090.0095.00102.50242.5057.093
Nguyễn Thị Ngọc NhiF57kgJunior56.52A70.0075.0077.5030.0035.00-37.5085.0095.00102.50215.0050.754
Đàm Thị Minh ÁnhF57kgJunior56.12A67.50-75.00-75.0027.50-32.5032.5060.0070.00-75.00170.0040.355
Nguyễn Quỳnh LêF57kgOpen56.48A110.00117.50122.5040.0045.00-47.50122.50130.00-135.00297.5070.271
Nguyễn Ngọc Diễm QuỳnhF57kgOpen55.40A72.50-77.5077.5057.5062.50-65.00107.50115.00120.00260.0062.332
Nguyễn Hà ViF63kgJunior62.14A122.50-125.00130.0040.0045.0050.00107.50115.00122.50302.5066.781
Nguyễn Ngọc Hà VyF63kgJunior62.54A97.50-105.00-105.0040.00-42.50-42.50-95.0095.00-102.50232.5051.112
Nguyễn Thị ThuýF63kgOpen59.46A115.00122.50-127.5055.0060.0065.00130.00137.50142.50330.0075.071
Nguyễn Thị Lan AnhF63kgOpen59.44A90.00-100.00-105.0045.00-50.0050.00-125.00125.00137.50277.5063.142
Tạ Minh AnF69kgJunior68.44A100.00110.00120.0040.0045.0050.0090.00100.00110.00280.0058.271
Phạm Thị Tường VânF69kgOpen67.80A-115.00-122.50-122.5030.00-35.0035.00115.00122.50130.00165.0034.52-
Hà Thu HuyềnF69kgMaster I65.12A62.5072.5080.0027.5035.0040.0067.5080.00100.00220.0047.141
Nguyễn Kim NgânF76kgOpen70.16A97.50105.00112.5037.5042.50-47.50112.50120.00125.00280.0057.481
Nguyễn Việt DũngM83kgSub-Junior80.20B167.50-177.50-177.5080.0087.5090.00180.00200.00215.00472.5066.561
Ngô Quang CôngM83kgSub-Junior78.46B-125.00125.00135.0062.5070.0080.00135.00150.00170.00385.0054.842
Nguyễn Đức ViệtM83kgSub-Junior82.98B-120.00-120.00-120.00105.00112.50115.00150.00-160.00165.00280.0038.76-
Nguyễn Anh ĐứcM83kgJunior82.78B-100.00200.00207.50122.50130.00135.00-220.00222.50242.50585.0081.091
Nguyễn Hoàng Bá ĐạtM83kgJunior80.76B-190.00205.00215.00-125.00130.00-135.00210.00225.00237.50582.5081.762
Đặng Thái DươngM83kgJunior82.02B160.00-170.00175.00-95.0095.00102.50195.00210.00222.50500.0069.633
Ngô Anh TuấnM83kgJunior80.12B-165.00175.00-182.50-87.5095.00102.50-190.00195.00-210.00472.5066.594
Nguyễn Quang HưngM83kgJunior80.70B165.00175.00-185.0085.0092.50100.00190.00-200.00-202.50465.0065.295
Bùi Thanh BìnhM83kgJunior80.70B150.00165.00175.0070.0080.00-85.00180.00195.00200.00455.0063.896
Phạm Hải ĐăngM83kgJunior81.28B140.00145.00150.0085.0090.00-100.00185.00200.00-215.00440.0061.567
Nguyễn Quốc VinhM83kgJunior82.14B100.00170.00-180.00-77.5077.50-82.50160.00170.00175.00422.5058.798
Lê Huy TúM83kgJunior81.96B145.00152.50157.5085.00-90.00-90.00165.00-175.00175.00417.5058.169
Vũ Khánh DuyM83kgJunior76.88B147.50-150.00150.0060.0067.50-75.00170.00180.00185.00402.5057.9410
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Hoàng Bảo Phi KhanhM66kgSub-Junior63.04C120.00127.50137.5070.0075.00-80.00160.00172.50180.00392.5062.691
Nguyễn Hải AnhM66kgSub-Junior63.36C117.50122.50130.0080.0085.0087.50160.00170.00-180.00387.5061.732
Đỗ Hải PhongM66kgSub-Junior64.52C105.00117.50130.00-65.0075.00-85.00117.50145.00157.50362.5057.193
Vũ Phúc HảiM74kgJunior73.92C182.50-192.50195.0092.5097.50-100.00205.00215.00225.00517.5076.021
Nguyễn Thanh TúM74kgJunior71.28C-175.00180.00195.00110.00120.00-130.00-180.00180.00195.00510.0076.352
Vương Quốc TrungM74kgJunior73.14C157.50170.00-187.50110.00-120.00122.50167.50180.00190.00482.5071.273
Nguyễn Đăng KhảiM74kgJunior67.30C160.00172.50182.5080.0087.5095.00170.00-185.00-185.00447.5069.044
Bùi Nguyễn Đức HảiM74kgJunior71.66C130.00137.50145.0085.0092.50-100.00160.00167.50172.50410.0061.215
Trương Quốc AnM74kgJunior73.52C145.00-155.00-157.5085.00-90.00-90.00152.50165.00180.00410.0060.406
Nguyễn Minh KhánhM74kgJunior70.68C145.00-155.00155.0065.0072.50-77.50-162.50167.50-177.50395.0059.397
Mai Duy HoàngM74kgJunior70.32C160.00-165.00-165.00-100.00100.00-107.50-190.00-205.00-205.00260.0039.20-
Vũ Anh DũngM74kgJunior72.68C125.00-140.00140.00-105.00-105.00-105.00155.00175.00-200.00315.0046.68-
Nguyễn Hữu NguyênM93kgSub-Junior89.34D180.00190.00202.50120.00-125.00-125.00180.00190.00-200.00512.5068.381
Vũ Đoàn Trường SơnM93kgJunior88.76D175.00-185.00190.0097.50105.00-107.50235.00250.00-270.00545.0072.951
Trần Hưng ThịnhM93kgJunior91.78D190.00197.50-205.0095.00-105.00-105.00220.00230.00240.00532.5070.112
Vũ Trọng ThủyM93kgJunior86.78D172.50185.00195.0095.00102.50-107.50185.00197.50205.00502.5068.023
Nguyễn Việt Bảo HuyM93kgJunior91.70D180.00187.50-200.0092.5097.50-100.00200.00210.00212.50497.5065.534
Nguyễn Xuân Quân BảoM93kgJunior89.76D157.50167.50-172.50100.00107.50-115.00165.00167.50180.00455.0060.575
La Anh VũM93kgJunior91.08D147.50155.00160.00107.50115.00120.00140.00150.00160.00440.0058.156
Nguyễn Minh ĐứcM93kgOpen85.28D220.00230.00-240.00110.00-120.00-120.00235.00250.00-260.00590.0080.571
Nguyễn Văn KiếmM93kgOpen86.02D190.00205.00-212.50120.00127.50-132.50200.00202.50212.50545.0074.102
Nguyễn Tiến ĐạtM93kgOpen86.12D180.00190.00195.00107.50115.00-122.50190.00202.50215.00525.0071.343
Đỗ Việt HoàngM93kgOpen91.40D170.00180.00190.00100.00110.00-115.00190.00202.50215.00515.0067.954
Nguyễn Anh TrườngM93kgOpen87.74D175.00185.00-200.0095.00100.00105.00190.00200.00-212.50490.0065.975
Nguyễn Việt HoàngM105kgOpen95.98D195.00207.50220.00125.00132.50-137.50222.50237.50247.50600.0077.301
Đào Hữu ThắngM105kgOpen102.12D195.00197.50-210.00-95.0095.00-100.00195.00205.00215.00507.5063.482
Vũ Thanh SơnM120kgOpen117.44D100.00160.00180.0050.00100.00110.00100.00160.00210.00500.0058.681
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Hoàng Khánh LyF43kgJunior41.46E45.0050.0055.00-25.0025.00-27.5065.0075.0080.00160.0050.821
Đoàn Thị ThuF47kgJunior46.50E82.5087.5090.0032.5037.5040.0092.50100.00107.50237.5066.541
Trần Thị DungF47kgOpen46.80E90.0095.0097.5035.0040.00-42.50100.00-107.50110.00247.5068.901
Nguyễn Thị Ngọc ÁnhF47kgOpen44.76E60.0065.0067.5035.0037.50-40.0080.00-87.5095.00200.0058.292
Trần Thị Ngọc HoàiF52kgJunior51.34E60.0065.0070.0027.5030.0032.5090.00100.00110.00212.5054.251
Nguyễn Anh ThưF52kgJunior50.28E72.5077.5082.5032.5035.00-37.5075.0082.50-95.00200.0052.022
Hoàng Thị Thanh TuyềnF52kgMaster I51.00E75.0080.0082.5035.00-37.5037.5090.00100.00110.00230.0059.071
Nguyễn Thị HảoF52kgMaster I51.10E80.0085.00-87.5040.00-45.0045.0090.0095.00100.00230.0058.962
Cao Minh HuệFnullkgGuest Lifter42.94E82.5087.50-90.0040.00-45.00-45.00100.00-105.00-107.50227.5069.391
Nguyễn Thị ĐàoF52kgOpen50.84F-115.00120.00125.0045.0050.00-55.00125.00135.00140.00315.0081.121
Nguyễn Thị Lan AnhF52kgOpen51.12F-115.00115.00-122.5040.0045.0050.00120.00125.00132.50297.5076.242
Nguyễn Minh NgọcF52kgOpen50.00F95.00100.00-105.00-35.0037.50-40.00105.00112.50120.00257.5067.313
Nguyễn Thị ThảoF52kgOpen51.36F77.50-82.5090.0040.0045.00-50.00105.00110.00120.00255.0065.084
Đặng Nhật MinhF52kgOpen50.80F80.0085.00-90.0035.0037.50-40.00122.50130.00-137.50252.5065.075
Nguyễn Như HứaF52kgOpen49.74F-80.0080.00-90.0035.00-40.00-40.00125.00-127.50-130.00240.0063.036
Trương Thị Vân AnhF52kgOpen50.80F60.0080.0092.5032.5037.50-42.50100.00110.00-117.50240.0061.857
Nguyễn Mai AnhF52kgOpen51.36F-90.00-95.00-95.0030.0035.00-40.00100.00107.50112.50147.5037.65-
Lê Thị TrangF52kgOpen51.62F-115.00-115.00115.00-50.00-55.00-55.00135.00142.50150.00265.0067.34-
Trần Hồng HảiM59kgOpen56.74G140.00147.50-157.50102.50-107.50-107.50160.00-170.00177.50427.5072.241
Trần Văn TháiM66kgJunior64.88G135.00145.00152.5085.00-90.00-90.00170.00182.50195.00432.5068.031
Bùi Lương HoàngM66kgJunior62.46G140.00-150.000.00100.00-110.00-110.00190.00-210.00-210.00430.0069.022
Nguyễn Đăng DũngM66kgJunior64.96G-135.00142.50-150.0090.00-97.5097.50140.00152.50160.00400.0062.883
Phạm Hữu DuyM66kgJunior65.92G135.00142.50-147.5070.0075.0080.00150.00160.00172.50395.0061.614
Nguyễn Văn TớiM66kgOpen64.18G157.50165.00170.00100.00105.00-110.00190.00-200.00205.00480.0075.941
Đỗ Ngọc TúM66kgOpen64.72G170.00180.00-190.0090.0095.0097.50175.00-182.50-182.50452.5071.272
Hoàng Tuấn PhươngM66kgOpen65.64G140.00150.00-160.00112.50-120.00122.50160.00170.00-175.00442.5069.183
Nguyễn Tiến ĐạtM66kgOpen65.62G150.00155.00-160.0080.00-90.0090.00180.00192.50-197.50437.5068.414
Bùi Vũ Minh HoàngM66kgOpen65.26G140.00147.50155.0077.5080.00-82.50170.00180.00185.00420.0065.865
Lê Việt HoàngM66kgOpen61.76G135.00-142.50142.5070.0075.0080.00140.00150.00-165.00372.5060.156
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Phạm Thanh HuynhM74kgOpen71.94H185.00197.50207.50115.00120.00127.50202.50215.00225.00560.0083.431
Trần Quang HiếuM74kgOpen71.14H170.00180.00187.50110.00-120.00-120.00205.00215.00227.50525.0078.672
Nguyễn Văn QuangM74kgOpen72.12H175.00182.50-190.00110.00117.50125.00-210.00210.00217.50525.0078.113
Vũ Đình TuấnM74kgOpen73.14H170.00182.50-190.00110.00-117.50-120.00185.00207.50-225.00500.0073.854
Nguyễn Lê Tuấn PhươngM74kgOpen72.22H160.00-172.50172.50100.00-107.50-107.50195.00210.00220.00492.5073.235
Nick Rivers MooreM74kgOpen72.46H145.00147.50-157.50115.00-125.00-125.00185.00200.00210.00472.5070.136
Tô Quốc KỳM74kgOpen71.24H145.00160.00-175.0092.50-102.50102.50192.50207.50-220.00470.0070.387
Đào Duy TháiM74kgOpen72.10H160.00-170.00-170.00125.00-130.00-130.00167.50177.50-185.00462.5068.828
Trần Huy VũM74kgOpen72.12H162.50-175.00-175.00110.00120.00-130.00180.00-192.50-202.50462.5068.819
Hồ Bảo HưngM74kgOpen71.70H110.00125.00140.00-110.00110.00-125.00160.00170.00185.00435.0064.9210
Trịnh Đăng Quang TrungM74kgOpen73.28H142.50150.00152.50-85.0085.0092.50165.00175.00187.50432.5063.8211
Nguyễn Đình TuấnM74kgOpen73.08H135.00145.00-150.0087.5092.5095.00150.00165.00-180.00405.0059.8512
Nguyễn TonyM74kgGuest Lifter73.98H220.00235.00240.00155.00160.00-162.50280.00300.00320.00720.00105.721
Đỗ Viết TrungM74kgSub-Junior72.66I-165.00170.00175.0080.0085.0087.50190.00200.00207.50470.0069.661
Trương Mỹ HảiM74kgSub-Junior73.70I-155.00160.00-170.0092.5097.50-102.50185.00-197.50-212.50442.5065.102
Đặng Minh HiếuM74kgSub-Junior71.58I-145.00155.00-160.0090.0095.00-100.00170.00180.00185.00435.0064.983
Nguyễn Bá PhiM74kgSub-Junior70.74I-110.00-115.00115.0052.5060.0070.00110.00140.00160.00345.0051.854
Vũ Ngọc TùngM83kgOpen80.38I195.00215.00-222.50105.00115.00120.00215.00230.00245.00580.0081.601
Nguyễn Trí BảoM83kgOpen80.26I170.00180.00190.0097.50100.000.00240.00255.00260.00550.0077.442
Phùng Văn TrườngM83kgOpen82.00I180.00187.50192.50117.50125.00-130.00220.00227.50-240.00545.0075.913
Lê Trung HiếuM83kgOpen81.10I185.00195.00205.00105.00110.00-115.00210.00222.50-240.00537.5075.284
Lương Minh DuyM83kgOpen81.26I165.00172.50-182.50117.50125.00-130.00185.00197.50210.00507.5071.015
Nguyễn Tiến ThắngM83kgOpen75.72I145.00152.50160.00110.00-117.50117.50160.00170.00180.00457.5066.376
Aleksei IliasovM83kgOpen82.98I-200.00-215.00-215.00100.00105.00110.00195.00205.00-210.00315.0043.61-
Bùi Ngọc LâmM83kgOpen81.56I170.00180.00-190.00-100.00-100.00-100.00185.00200.00-210.00380.0053.07-