Results

Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Nguyễn Hùng Phát58.50160.00145.00215.00520.0086.44
2Ngô Quang Minh56.70170.00107.50200.00477.5080.72
3Vũ Đức Mạnh57.55165.00110.00200.00475.0079.65
4Đinh Hồng Quân58.55162.50100.00185.00447.5074.35
5Đào Thanh Huy57.15152.5085.00200.00437.5073.64
6Nguyễn Huy Hưng57.80127.5095.00182.50405.0067.76
7Trần Tôn Kiên58.95120.00105.00180.00405.0067.05
8Nguyen Quang Duy54.35130.00100.00155.00385.0066.58
-Hoàng Ngọc Lâm-0.000.000.000.000.00
-66kg1Trần Minh Nhí64.20220.00125.00245.00590.0093.33
2Nguyễn Trần Anh Tân64.80205.00130.00227.50562.5088.54
3Phan Dương Hùng65.40200.00115.00245.00560.0087.72
4Nguyễn Văn Luân64.35205.00130.00220.00555.0087.68
5Ngô Văn Hoà64.06172.50145.00230.00547.5086.71
6Nguyễn Đức Tài65.25195.00127.50215.00537.5084.30
7Vũ Duy Đăng64.35175.00117.50235.00527.5083.34
8Nguyễn Duy Hưng65.90197.50122.50190.00510.0079.56
9Nguyễn Lê Quí65.10160.00135.00210.00505.0079.30
10Tăng Đức Bình64.60170.00117.50215.00502.5079.23
11Lê Minh Hiếu65.65180.00105.00210.00495.0077.38
12Huỳnh Thái Tài63.80160.00102.50212.50475.0075.39
13Nguyễn Hữu Thắng64.70170.00102.50200.00472.5074.44
14Trần Tùng Lâm65.20155.0090.00172.50417.5065.50
-Nguyễn Minh Nhựt64.200.00110.00230.00340.0053.78
-Lê Nguyên Bình64.59170.000.000.00170.0026.81
-Nguyễn Phúc Huy-0.000.000.000.000.00
-Đinh Công Tiến-0.000.000.000.000.00
-74kg1Nguyễn Ngọc Huy73.05230.00150.00260.00640.0094.59
2Trần Văn Tú72.40180.00137.50250.00567.5084.27
3Thái Thành Lộc71.05185.00110.00270.00565.0084.72
4Nguyễn Minh Quốc73.25200.00122.50225.00547.5080.80
5Bùi Duy Dũng72.85195.00125.00225.00545.0080.67
6Đinh Tuấn Nam71.50187.50127.50220.00535.0079.96
7Trần Anh Tú72.85190.00110.00230.00530.0078.45
8Nguyễn Đức Cao Thiện68.99175.00110.00225.00510.0077.67
9Bùi Long Ẩn73.90180.00112.50217.50510.0074.93
10Phạm Đình Trung72.50175.00122.50210.00507.5075.30
11Trần Xuân Quý72.60180.00122.50205.00507.5075.25
12Phạm Công Vượng72.50165.00112.50227.50505.0074.93
13Lê Văn Hiếu71.70170.00110.00200.00480.0071.64
14Trần Xuân Lộc72.75182.50100.00195.00477.5070.73
15Đào Nhật Kha70.20150.00115.00205.00470.0070.92
16Trần Thế Khang73.05160.00105.00205.00470.0069.47
17Nguyễn Văn Đạt72.60155.00115.00182.50452.5067.09
18Nguyễn Hà Minh Hải68.20147.5082.50210.00440.0067.41
19Nguyễn Tuấn Phương71.00152.50100.00180.00432.5064.88
20Trần Vũ Trung Nghĩa66.95155.00100.00175.00430.0066.53
22Hoàng Minh Triều72.00140.0090.00175.00405.0060.31
23Nguyễn Phúc Thịnh72.90140.0085.00170.00395.0058.44
24Nguyễn Hữu Trí71.30135.0075.00172.50382.5057.25
25Ngô Văn Tuyển71.00120.00100.00140.00360.0054.00
-Đào Tuấn Nghĩa71.75140.000.000.00140.0020.89
-83kg1Andrius Virbicianskas81.15220.00160.00300.00680.0095.21
2Phạm Tiến Đạt82.40225.00150.00265.00640.0088.92
3Bùi Tiến Huy81.30240.00132.50252.50625.0087.43
4Nguyễn Lê Trung Dũng76.70225.00142.50250.00617.5088.99
5Nguyễn Hải Đăng82.02207.50127.50245.00580.0080.77
6Nguyễn Lê Hoàng Nam80.25220.00122.50235.00577.5081.32
7Trần Trung80.35200.00120.00220.00540.0075.99
8Nguyễn Việt Linh79.00177.50137.50210.00525.0074.52
9Tran Minh Huy80.00185.00140.00200.00525.0074.04
10Nguyễn Phong Phú82.20180.00120.00220.00520.0072.34
11Hoàng Phi Long81.10197.50115.00200.00512.5071.78
12Nguyễn Tuấn Việt77.70180.00125.00205.00510.0073.01
13Nguyễn Quang Hưng80.45175.0095.00220.00490.0068.91
14Phan Thành Công81.80155.00107.50210.00472.5065.89
15Lê Đức Anh75.05160.0095.00190.00445.0064.86
16Đinh Việt Hà79.75160.00112.50160.00432.5061.10
17Nguyễn Thiện Chí80.80140.0087.50200.00427.5059.99
18Vũ Hoàng Nhật Minh82.00135.0082.50170.00387.5053.97
19Phạm Minh Hiếu79.85107.5070.00165.00342.5048.35
20Đặng Trung Tuyến78.20115.0082.50135.00332.5047.44
-Trần Kiến Phát78.85222.500.00280.00502.5071.40
-Nguyễn Trọng Kiệt-0.000.000.000.000.00
-Nguyễn Trung Hiếu82.25190.000.00215.00405.0056.32
-Hoàng Vũ Hải Linh82.75200.000.00252.50452.5062.73
-93kg1Phạm Anh Tú90.95245.00172.50315.00732.5096.88
2Đỗ Tiến Thành86.90252.50170.00265.00687.5093.00
3Vũ Tuệ Nhân91.40200.00145.00205.00550.0072.57
4Hà Mạnh Hải85.40205.00117.50215.00537.5073.34
5Lê Minh Trí90.65185.00102.50242.50530.0070.21
6Nguyễn Công Danh90.45185.00110.00225.00520.0068.96
7Trần Cao86.80185.00127.50205.00517.5070.04
8Lê Văn Hiếu91.80180.00110.00207.50497.5065.50
9Trần Đại Nghĩa90.20160.00115.00200.00475.0063.08
10Vũ Thanh Tuấn85.40162.5087.50180.00430.0058.68
11Hoàng Trần Trọng An88.60130.00122.50155.00407.5054.60
-Lê Anh Dy-0.000.000.000.000.00
-Phạm Lê Thành-0.000.000.000.000.00
-Trần Quang Nhật-0.000.000.000.000.00
-105kg1Đặng Thế Hưng100.00257.50170.00312.50740.0093.48
3Lâm Phi Hùng101.50240.00155.00270.00665.0083.42
4Trần Việt Hà97.10220.00145.00275.00640.0082.00
5Trần Minh Đức95.70247.50145.00245.00637.5082.25
6Nguyễn Hùng Cường102.30217.50152.50220.00590.0073.74
7Trịnh Tiến Dũng94.40210.00125.00247.50582.5075.65
8Nguyễn Hoàng Nam97.74240.00110.00220.00570.0072.80
10Trần Nguyễn Hoàng Vũ97.20215.00110.00220.00545.0069.79
11Lê Nguyễn Minh Hưng102.00200.00110.00210.00520.0065.08
13Đào Quốc Thắng99.40160.00107.50190.00457.5057.96
9Hoàng Hiệp105.40190.00150.00210.00550.0067.79
2Bùi Nguyên Trí127.40270.00182.50250.00702.5079.59
12Vũ Tuấn Mạnh131.80190.00110.00205.00505.0056.41
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Nguyễn Thị Thu Quỳnh46.2595.0050.00125.00270.0076.06
2Vũ Hồng Nhung46.5082.5052.50117.50252.5070.75
-52kg1Bùi Lan Anh49.70115.0067.50155.00337.5088.71
2Nguyễn Trúc Sinh49.50105.0065.00137.50307.5081.12
3Trần Hà Kim Vy51.80100.0052.50135.00287.5072.84
4Đỗ Thanh Thảo50.7592.5057.50115.00265.0068.35
5Vũ Châu Anh50.2592.5042.50117.50252.5065.71
6Nguyễn Hà Linh51.6585.0047.50105.00237.5060.32
7Phạm Thị Diệu Anh48.6577.5040.00112.50230.0061.66
-Huỳnh Nghi51.55105.000.0090.00195.0049.61
-57kg1Trần Trương Việt Hà56.85142.5062.50170.00375.0088.14
2Lê Phương Thảo55.80100.0055.00145.00300.0071.52
3Nguyễn Bình Nguyên56.3090.0045.00122.50257.5060.97
4Nguyễn Ái Hương53.8097.5055.00102.50255.0062.58
5Trần Nhật Anh56.6085.0037.50120.00242.5057.18
6Nguyễn Thị Thu Thảo54.2087.5040.00112.50240.0058.55
7Đinh Vũ Cẩm Nhung55.3592.5042.5080.00215.0051.58
-Trần Thuỳ Liên-0.000.000.000.000.00
-63kg1Phạm Thị Thảo Ly62.35130.0057.50140.00327.5072.14
2Nguyễn Lê Thạch Thảo62.45107.5062.50140.00310.0068.21
3Nguyễn Hoàng Phương Dung62.20110.0047.50140.00297.5065.63
4Nguyễn Thị Hoài Hân62.40110.0062.50125.00297.5065.49
-Nguyễn Võ Minh Hạnh-0.000.000.000.000.00
2Nguyễn Thị Hương Giang64.60115.0062.50130.00307.5066.22
-84kg1Nguyễn Minh Yến77.10120.0065.00150.00335.0065.61

Best Lifters

#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Phạm Anh Tú90.95245.00172.50315.00732.5096.88
2Andrius Virbicianskas81.15220.00160.00300.00680.0095.21
3Nguyễn Ngọc Huy73.05230.00150.00260.00640.0094.59
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Bùi Lan Anh49.70115.0067.50155.00337.5088.71
2Trần Trương Việt Hà56.85142.5062.50170.00375.0088.14
3Nguyễn Trúc Sinh49.50105.0065.00137.50307.5081.12

Session View

Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Nguyễn Thị Thu QuỳnhF47kgOpen46.25A82.5090.0095.0045.0050.00-52.50115.00125.00-132.50270.0076.061
Vũ Hồng NhungF47kgOpen46.50A82.50-87.50-90.0047.5052.50-60.00112.50117.50-130.00252.5070.752
Bùi Lan AnhF52kgOpen49.70A107.50115.00-120.0060.0067.50-72.50140.00150.00155.00337.5088.711
Nguyễn Trúc SinhF52kgOpen49.50A92.50100.00105.0057.5062.5065.00122.50130.00137.50307.5081.122
Trần Hà Kim VyF52kgOpen51.80A100.00-105.00-105.0052.50-57.50-57.50125.00135.00-140.00287.5072.843
Đỗ Thanh ThảoF52kgOpen50.75A85.0090.0092.50-50.0052.5057.50115.00-127.50-137.50265.0068.354
Vũ Châu AnhF52kgOpen50.25A90.0092.50-100.00-40.0042.50-47.50100.00110.00117.50252.5065.715
Nguyễn Hà LinhF52kgOpen51.65A80.0085.00-90.0040.0042.5047.50100.00105.00-110.00237.5060.326
Phạm Thị Diệu AnhF52kgOpen48.65A72.5077.50-82.5035.0040.00-45.0095.00102.50112.50230.0061.667
Huỳnh NghiF52kgOpen51.55A-97.50-105.00105.00-55.00-55.00-55.0080.0085.0090.00195.0049.61-
Nguyễn Thị Hương GiangF69kgOpen64.60A100.00107.50115.0062.50-67.50-67.50-110.00120.00130.00307.5066.222
Nguyễn Minh YếnF84kgOpen77.10A100.00110.00120.0055.0060.0065.00140.00150.00-160.00335.0065.611
Trần Trương Việt HàF57kgOpen56.85B135.00142.50-147.5062.50-70.00-70.00155.00-165.00170.00375.0088.141
Lê Phương ThảoF57kgOpen55.80B85.0095.00100.0042.5050.0055.00140.00145.00-152.50300.0071.522
Nguyễn Bình NguyênF57kgOpen56.30B-87.5090.00-97.5040.0045.00-50.00110.00122.50-130.00257.5060.973
Nguyễn Ái HươngF57kgOpen53.80B90.00-97.5097.50-52.5055.00-60.00-102.50102.50-110.00255.0062.584
Trần Nhật AnhF57kgOpen56.60B85.00-90.00-90.0035.0037.50-40.00100.00110.00120.00242.5057.185
Nguyễn Thị Thu ThảoF57kgOpen54.20B82.5087.50-92.5037.5040.00-42.50102.50107.50112.50240.0058.556
Đinh Vũ Cẩm NhungF57kgOpen55.35B87.5092.50-100.0037.5040.0042.5072.5077.5080.00215.0051.587
Trần Thuỳ LiênF57kgOpen-B0.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.00-
Phạm Thị Thảo LyF63kgOpen62.35B115.00125.00130.0047.50-55.0057.50120.00130.00140.00327.5072.141
Nguyễn Lê Thạch ThảoF63kgOpen62.45B87.5097.50107.5055.0062.50-67.50127.50140.00-150.00310.0068.212
Nguyễn Hoàng Phương DungF63kgOpen62.20B100.00110.00-115.0040.0047.50-52.50120.00130.00140.00297.5065.633
Nguyễn Thị Hoài HânF63kgOpen62.40B110.00-120.00-120.0057.50-62.5062.50125.00-132.50-135.00297.5065.494
Nguyễn Võ Minh HạnhF63kgOpen-B0.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.00-
Lê Anh DyM93kgOpen-C0.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.00-
Phạm Lê ThànhM93kgOpen-C0.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.00-
Trần Quang NhậtM93kgOpen-C0.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.00-
Đặng Thế HưngM105kgOpen100.00C240.00250.00257.50150.00162.50170.00280.00297.50312.50740.0093.481
Lâm Phi HùngM105kgOpen101.50C240.00-250.00-250.00-145.00150.00155.00-260.00265.00270.00665.0083.423
Trần Việt HàM105kgOpen97.10C205.00220.00-230.00130.00145.00-152.50230.00260.00275.00640.0082.004
Trần Minh ĐứcM105kgOpen95.70C230.00240.00247.50135.00145.00-150.00245.00-255.00-255.00637.5082.255
Nguyễn Hùng CườngM105kgOpen102.30C210.00215.00217.50-145.00152.50-157.50210.00215.00220.00590.0073.746
Trịnh Tiến DũngM105kgOpen94.40C200.00210.00-225.00115.00120.00125.00235.00247.50-260.00582.5075.657
Nguyễn Hoàng NamM105kgOpen97.74C240.00-255.00-255.00100.00110.00-120.00220.00-230.00-240.00570.0072.808
Trần Nguyễn Hoàng VũM105kgOpen97.20C190.00205.00215.0090.00102.50110.00205.00220.00-230.00545.0069.7910
Lê Nguyễn Minh HưngM105kgOpen102.00C-175.00185.00200.0095.00110.00-115.00185.00200.00210.00520.0065.0811
Đào Quốc ThắngM105kgOpen99.40C145.00160.00-167.50105.00107.50-122.50190.00-205.00-205.00457.5057.9613
Hoàng HiệpM120kgOpen105.40C180.00190.00-200.00140.00150.00-155.00190.00200.00210.00550.0067.799
Bùi Nguyên TríM120+kgOpen127.40C250.00260.00270.00170.00182.50-190.00-240.00250.00-265.00702.5079.592
Vũ Tuấn MạnhM120+kgOpen131.80C-180.000.00190.0090.00100.00110.00180.00-200.00205.00505.0056.4112
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Nguyễn Hùng PhátM59kgOpen58.50D160.00-170.00-170.00130.00135.00145.00195.00-215.00215.00520.0086.441
Ngô Quang MinhM59kgOpen56.70D150.00160.00170.0092.50100.00107.50-195.00195.00200.00477.5080.722
Vũ Đức MạnhM59kgOpen57.55D152.50160.00165.00102.50107.50110.00182.50195.00200.00475.0079.653
Đinh Hồng QuânM59kgOpen58.55D150.00162.50-170.0090.00100.00-110.00170.00185.00-200.00447.5074.354
Đào Thanh HuyM59kgOpen57.15D147.50-152.50152.5085.00-90.00-90.00-195.00-200.00200.00437.5073.645
Nguyễn Huy HưngM59kgOpen57.80D-117.50117.50127.5085.0095.00-102.50175.00182.50-190.00405.0067.766
Trần Tôn KiênM59kgOpen58.95D120.00-140.00-140.00105.00-115.00-115.00155.00170.00180.00405.0067.057
Nguyen Quang DuyM59kgOpen54.35D115.00125.00130.0090.0095.00100.00140.00150.00155.00385.0066.588
Hoàng Ngọc LâmM59kgOpen-D0.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.00-
Thái Thành LộcM74kgOpen71.05E-180.00180.00185.00110.00-120.00-120.00260.00270.00-275.00565.0084.723
Nguyễn Đức Cao ThiệnM74kgOpen68.99E-165.00170.00175.00110.00-115.00-115.00220.00225.00-230.00510.0077.678
Phạm Đình TrungM74kgOpen72.50E160.00175.00-180.00120.00122.50-135.00200.00210.00-220.00507.5075.3010
Trần Xuân QuýM74kgOpen72.60E160.00175.00180.00-105.00115.00122.50180.00195.00205.00507.5075.2511
Trần Xuân LộcM74kgOpen72.75E165.00175.00182.50100.00-105.00-105.00-195.00195.000.00477.5070.7314
Nguyễn Văn ĐạtM74kgOpen72.60E145.00155.00-162.50100.00110.00115.00155.00-170.00182.50452.5067.0917
Nguyễn Hà Minh HảiM74kgOpen68.20E140.00147.50-152.5075.00-80.0082.50190.00200.00210.00440.0067.4118
Nguyễn Tuấn PhươngM74kgOpen71.00E142.50152.50-165.00-85.0092.50100.00155.00170.00180.00432.5064.8819
Trần Vũ Trung NghĩaM74kgOpen66.95E155.00-162.50-170.00100.00-105.00-105.00175.00-185.00-195.00430.0066.5320
Hoàng Minh TriềuM74kgOpen72.00E-120.00130.00140.0090.00-100.00-100.00155.00165.00175.00405.0060.3122
Nguyễn Phúc ThịnhM74kgOpen72.90E140.00-155.00-155.0085.00-92.50-92.50145.00160.00170.00395.0058.4423
Nguyễn Hữu TríM74kgOpen71.30E127.50135.00-140.0070.0075.00-77.50160.00-167.50172.50382.5057.2524
Nguyễn Ngọc HuyM74kgOpen73.05F215.00230.000.00140.00150.000.00240.00260.000.00640.0094.591
Trần Văn TúM74kgOpen72.40F170.00180.00-190.00130.00137.50-145.00240.00-250.00250.00567.5084.272
Nguyễn Minh QuốcM74kgOpen73.25F187.50200.00-210.00115.00122.50-130.00-225.00225.00-230.00547.5080.804
Bùi Duy DũngM74kgOpen72.85F180.00190.00195.00-125.00-125.00125.00210.00225.00-240.00545.0080.675
Đinh Tuấn NamM74kgOpen71.50F-175.00175.00187.50115.00122.50127.50220.00-232.50-235.00535.0079.966
Trần Anh TúM74kgOpen72.85F175.00185.00190.00100.00110.00-120.00220.00-230.00230.00530.0078.457
Bùi Long ẨnM74kgOpen73.90F165.00172.50180.00107.50112.50-117.50200.00210.00217.50510.0074.939
Phạm Công VượngM74kgOpen72.50F150.00160.00165.00102.50112.50-117.50205.00-217.50227.50505.0074.9312
Lê Văn HiếuM74kgOpen71.70F147.50160.00170.00102.50110.00-115.00172.50190.00200.00480.0071.6413
Đào Nhật KhaM74kgOpen70.20F140.00-150.00150.00-115.00115.00-120.00205.00-210.00-210.00470.0070.9215
Trần Thế KhangM74kgOpen73.05F140.00152.50160.0092.50100.00105.00177.50190.00205.00470.0069.4716
Ngô Văn TuyểnM74kgOpen71.00F90.00100.00120.0070.0080.00100.00110.00140.00-160.00360.0054.0025
Đào Tuấn NghĩaM74kgOpen71.75F140.00-147.500.00-80.000.000.00-185.000.000.00140.0020.89-
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Trần Minh NhíM66kgOpen64.20G220.00-240.00-240.00115.00-125.00125.00-245.00-245.00245.00590.0093.331
Nguyễn Trần Anh TânM66kgOpen64.80G180.00200.00205.00120.00130.00-135.00-210.00210.00227.50562.5088.542
Phan Dương HùngM66kgOpen65.40G175.00185.00200.00-110.00115.000.00230.00245.00-255.00560.0087.723
Nguyễn Văn LuânM66kgOpen64.35G190.00205.00-212.50120.00130.00-135.00205.00220.00-235.00555.0087.684
Ngô Văn HoàM66kgOpen64.06G162.50172.50-180.00135.00142.50145.00212.50222.50230.00547.5086.715
Nguyễn Đức TàiM66kgOpen65.25G180.00195.00-205.00127.50-132.500.00215.00-225.00-242.50537.5084.306
Vũ Duy ĐăngM66kgOpen64.35G175.00-190.00-190.00110.00112.50117.50225.00-235.00235.00527.5083.347
Nguyễn Duy HưngM66kgOpen65.90G180.00190.00197.50117.50122.50-127.50-190.00190.00-205.00510.0079.568
Tăng Đức BìnhM66kgOpen64.60G170.00-185.00-185.00107.50115.00117.50200.00210.00215.00502.5079.2310
Lê Minh HiếuM66kgOpen65.65G-175.00180.00-190.00105.00-112.50-112.50-210.00210.00-215.00495.0077.3811
Huỳnh Thái TàiM66kgOpen63.80G150.00160.00-165.0095.00102.50-107.50195.00205.00212.50475.0075.3912
Trần Tùng LâmM66kgOpen65.20G145.00-155.00155.0085.0090.00-95.00160.00172.50-180.00417.5065.5014
Nguyễn Minh NhựtM66kgOpen64.20G-200.00-200.00-200.00110.00-120.00-120.00230.00-240.00-240.00340.0053.78-
Lê Nguyên BìnhM66kgOpen64.59G170.00-185.00-185.00-122.50-122.50-122.50-210.00-210.00-210.00170.0026.81-
Nguyễn Lê QuíM66kgOpen65.10H150.00160.00-170.00120.00-130.00135.00190.00200.00210.00505.0079.309
Nguyễn Hữu ThắngM66kgOpen64.70H160.00-170.00170.00102.50-110.00-110.00180.00190.00200.00472.5074.4413
Nguyễn Phúc HuyM66kgOpen-H0.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.00-
Đinh Công TiếnM66kgOpen-H0.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.00-
Phạm Anh TúM93kgOpen90.95H222.50235.00245.00162.50172.50-177.50285.00300.00315.00732.5096.881
Đỗ Tiến ThànhM93kgOpen86.90H240.00252.50-262.50145.00160.00170.00265.00-277.50-285.00687.5093.002
Vũ Tuệ NhânM93kgOpen91.40H200.00-210.000.00130.00140.00145.00185.00195.00205.00550.0072.573
Hà Mạnh HảiM93kgOpen85.40H185.00205.00-215.00110.00117.50-125.00180.00200.00215.00537.5073.344
Lê Minh TríM93kgOpen90.65H170.00185.00-192.5095.00102.50-107.50215.00230.00242.50530.0070.215
Nguyễn Công DanhM93kgOpen90.45H170.00185.00-200.00100.00110.00-120.00210.00225.00-235.00520.0068.966
Trần CaoM93kgOpen86.80H185.00-195.00-200.00120.00127.50-132.50190.00205.00-227.50517.5070.047
Lê Văn HiếuM93kgOpen91.80H-160.00170.00180.00110.00-122.50-125.00180.00195.00207.50497.5065.508
Trần Đại NghĩaM93kgOpen90.20H140.00150.00160.0095.00105.00115.00160.00180.00200.00475.0063.089
Vũ Thanh TuấnM93kgOpen85.40H145.00155.00162.5080.0087.50-92.50160.00170.00180.00430.0058.6810
Hoàng Trần Trọng AnM93kgOpen88.60H130.00-140.00-150.00115.00122.50-125.00130.00140.00155.00407.5054.6011
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Phạm Tiến ĐạtM83kgOpen82.40I195.00210.00225.00135.00142.50150.00250.00265.00-275.00640.0088.922
Nguyễn Việt LinhM83kgOpen79.00I160.00-172.50177.50125.00132.50137.50190.00202.50210.00525.0074.528
Nguyễn Phong PhúM83kgOpen82.20I165.00180.00-190.00120.00-130.00-130.00195.00205.00220.00520.0072.3410
Nguyễn Tuấn ViệtM83kgOpen77.70I170.00-180.00180.00110.00117.50125.00175.00187.50205.00510.0073.0112
Nguyễn Quang HưngM83kgOpen80.45I145.00160.00175.00-80.00-95.0095.00195.00220.00-235.00490.0068.9113
Phan Thành CôngM83kgOpen81.80I155.00-160.00-160.00100.00107.50-115.00-210.00210.00-215.00472.5065.8914
Đinh Việt HàM83kgOpen79.75I135.00147.50160.00105.00112.50-120.00135.00147.50160.00432.5061.1016
Nguyễn Thiện ChíM83kgOpen80.80I120.00130.00140.0077.5082.5087.50175.00187.50200.00427.5059.9917
Phạm Minh HiếuM83kgOpen79.85I95.00107.50-122.5060.0065.0070.00155.00-162.50165.00342.5048.3519
Đặng Trung TuyếnM83kgOpen78.20I115.00-122.50-122.5077.5082.50-90.00125.00130.00135.00332.5047.4420
Trần Kiến PhátM83kgOpen78.85I205.00215.00222.50-135.00-135.00-135.00260.00272.50280.00502.5071.40-
Nguyễn Trọng KiệtM83kgOpen-I0.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.00-
Nguyễn Trung HiếuM83kgOpen82.25I180.00190.00-200.00-120.00-127.50-127.50215.00-225.00-225.00405.0056.32-
Andrius VirbicianskasM83kgOpen81.15J210.00220.00-227.50155.00160.00-165.00282.50292.50300.00680.0095.211
Bùi Tiến HuyM83kgOpen81.30J220.00-235.00240.00125.00132.50-140.00245.00252.50-270.00625.0087.433
Nguyễn Lê Trung DũngM83kgOpen76.70J-220.00-225.00225.00135.00142.50-150.00-245.00-250.00250.00617.5088.994
Nguyễn Hải ĐăngM83kgOpen82.02J195.00207.50-212.50122.50127.500.00232.50245.00-255.00580.0080.775
Nguyễn Lê Hoàng NamM83kgOpen80.25J220.00-230.00-230.00120.00122.50-127.50235.00-242.500.00577.5081.326
Trần TrungM83kgOpen80.35J182.50192.50200.00115.00120.00-125.00205.00210.00220.00540.0075.997
Tran Minh HuyM83kgOpen80.00J185.00-195.00-195.00130.00137.50140.00185.00195.00200.00525.0074.049
Hoàng Phi LongM83kgOpen81.10J177.50187.50197.50107.50112.50115.00185.00195.00200.00512.5071.7811
Lê Đức AnhM83kgOpen75.05J145.00155.00160.0085.0095.00-100.00165.00175.00190.00445.0064.8615
Vũ Hoàng Nhật MinhM83kgOpen82.00J120.00132.50135.0072.5082.50-90.00155.00165.00170.00387.5053.9718
Hoàng Vũ Hải LinhM83kgOpen82.75J187.50200.00-207.50-112.50-115.00-115.00240.00252.50-265.00452.5062.73-