Results

Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Ngô Quang Minh58.50185.00110.00220.00515.0085.61
2Lê Ngọc Thành Công57.95185.0080.00210.00475.0079.36
3Trần Tôn Kiên58.85135.00105.00185.00425.0070.42
4Trần Thiện Vi58.00147.50100.00170.00417.5069.72
5Nguyễn Đăng Khoa58.75145.00100.00170.00415.0068.83
6Nguyễn Quang Minh58.20140.0085.00165.00390.0065.01
-Lê Nguyễn Phi Hùng56.30145.0075.000.00220.0037.33
-66kg1Phạm Hoàng Vũ68.80190.00130.00195.00515.0078.54
-66kg1Nguyễn Văn Luân65.15215.00130.00240.00585.0091.82
2Nguyễn Xuân Hoàng64.45160.0075.00220.00455.0071.83
3Nguyễn Thi Tấn Tài64.95145.00115.00195.00455.0071.53
4Nguyễn Duy Quang64.95130.0097.50180.00407.5064.06
-Nguyễn Minh Nhựt65.90190.00115.000.00305.0047.58
-74kg1Lê Văn Hữu Phúc73.90217.50125.00245.00587.5086.31
2Phan Dương Hùng73.35207.50120.00255.00582.5085.91
3Bùi Duy Dũng72.65205.00130.00245.00580.0085.97
4Nguyễn Quốc Lương73.50217.50125.00225.00567.5083.61
5Lê Phước Nghĩa71.25185.00125.00220.00530.0079.36
6Nguyễn Tuấn Thượng71.80170.00110.00195.00475.0070.84
7Nguyễn Phúc Anh Minh73.45152.50115.00195.00462.5068.16
8Nguyễn Duy Lâm70.40145.00105.00195.00445.0067.05
-Nguyễn Minh Mẫn72.20215.000.000.00215.0031.97
-83kg1Andrius Virbicianskas81.20212.50157.50285.00655.0091.68
2Thái Thành Lộc80.95200.00125.00300.00625.0087.62
3Giang Sô Ny81.70220.00130.00245.00595.0083.02
4Nguyễn Thanh Tùng82.75205.00130.00232.50567.5078.68
5Vương Văn Quân81.20200.00137.50220.00557.5078.03
6Nguyễn Trung Hiếu82.15205.00120.00220.00545.0075.84
7Nguyễn Phong Phú81.85200.00120.00200.00520.0072.49
8Nguyễn Huy Hoàng81.60180.0090.00210.00480.0067.02
9Bùi Đỗ Anh Kiệt81.70165.00142.50172.50480.0066.98
10Phan Thành Công81.20157.50102.50212.50472.5066.14
11Lê Nguyên Hoàng Phương82.90160.00107.50205.00472.5065.45
12Hoàng Minh Danh81.85170.0070.00190.00430.0059.95
-93kg1Trần Bá Nhân87.70225.00147.50257.50630.0084.83
2Hoàng Vũ Hải Linh90.90212.50122.50275.00610.0080.70
3Vũ Tuệ Nhân89.50205.00160.00230.00595.0079.32
4Nguyễn Thanh Tuấn91.40200.00137.50250.00587.5077.51
5Nguyễn Khánh92.90200.00145.00215.00560.0073.30
6Lê Quốc Thanh91.15210.0090.00215.00515.0068.04
7Tran Minh Huy90.10180.00130.00200.00510.0067.76
8Từ Thiệu Hào87.80150.0090.00150.00390.0052.49
-Nguyễn Khánh Linh86.750.00135.00200.00335.0045.36
-105kg1Phạm Anh Tú96.85252.50185.00312.50750.0096.21
2Phạm Minh Hải103.50252.50190.00270.00712.5088.56
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Nguyễn Hùng Phát58.25175.00135.00210.00520.0086.64
2Lê Trọng Trí57.75135.0095.00180.00410.0068.63
3Lê Thanh Tùng57.70142.5085.00170.00397.5066.57
-66kg1Lê Minh Hiếu65.45182.50110.00217.50510.0079.85
2Nguyễn Nhựt Phát65.05175.0087.50205.00467.5073.44
3Trần Vũ Trung Nghĩa65.60160.00105.00190.00455.0071.16
4Nguyễn Văn Nhật Huy62.40160.0095.00167.50422.5067.85
5Đỗ Thái Quốc Tuấn63.50145.0085.00162.50392.5062.45
-74kg1Đinh Tuấn Nam73.35192.50130.00240.00562.5082.96
2Vũ Đăng Long73.25210.00120.00230.00560.0082.65
3Nguyễn Phúc Châu Thành73.45195.00115.00235.00545.0080.32
4Dương Phan Minh Hưng73.10192.50115.00215.00522.5077.20
5Phạm Hải Nam72.80180.00110.00222.50512.5075.88
6Nguyễn Tân Đạt71.80165.00125.00210.00500.0074.57
7Lê Huỳnh Thịnh Phát72.00172.50107.50217.50497.5074.09
8Nguyễn Sơn Tùng73.10157.50105.00185.00447.5066.12
-83kg1Bùi Tiến Huy78.80240.00135.00255.00630.0089.54
2Trần Xuân Lộc82.40210.00125.00235.00570.0079.19
3Nguyễn Quang Hưng80.85180.0097.50230.00507.5071.19
4Nguyễn Trần Xuân Trường79.45162.5082.50212.50457.5064.75
5Ngô Quốc Tuấn Nguyên81.80162.50110.00180.00452.5063.10
-93kg1Lưu Hoàng Sơn83.10180.00130.00240.00550.0076.09
2Đinh Hoàng Anh Tú88.05180.0095.00190.00465.0062.49
-105kg1Lâm Phi Hùng95.50240.00130.00265.00635.0082.01
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Trần Huy Ích57.50125.0075.00175.00375.0062.91
-74kg1Lý Cẩm Hùng72.60190.00110.00250.00550.0081.55
-83kg1Trần Nguyên Bảo81.80177.5090.00210.00477.5066.59
-120kg1Phạm Quốc Dũng113.20180.00110.00200.00490.0058.45
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Phạm Thị Thúy Vy46.9095.0050.00110.00255.0070.84
2Nguyễn Thị Ngọc Phượng45.7072.5035.00105.00212.5060.60
-52kg1Le Chau Long51.45120.0077.50135.00332.5084.73
2Lê Phương Trang51.05117.5055.00150.00322.5082.75
3Huỳnh Nghi50.50102.5052.5097.50252.5065.41
4Nguyễn Thị Thu Thuỷ50.9585.0047.50120.00252.5064.90
5Nguyễn Ái Hân51.1592.5060.0087.50240.0061.47
-Nguyễn Thị Yến Nhi49.300.0032.50105.00137.5036.41
-Vũ Hồng Nhung48.1087.500.000.0087.5023.71
-57kg1Vu Hong Ngoc55.35102.5045.00120.00267.5064.17
2Lâm Thuý Vy56.00105.0047.50115.00267.5063.60
3Văn Thị Ni Na56.0592.5050.00117.50260.0061.77
4Trần Thị Thu Quỳnh55.3085.0040.00120.00245.0058.82
-63kg1Lê Thị Minh Nhật61.45107.5052.50147.50307.5068.39
-69kg1Nguyễn Thị Hoài Hân66.30115.0070.00132.50317.5067.30
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Nguyễn Thị Nhật Ly45.8587.5035.0095.00217.5061.82
2Võ Thị Huyền46.7080.0030.00100.00210.0058.58
3Vũ Châu Anh46.9575.0037.5097.50210.0058.27
4Nguyễn Thị Cẩm Trinh46.8577.5040.0090.00207.5057.70
5Nguyễn Lê Thuý Vy45.5060.0030.0092.50182.5052.28
-57kg1Phạm Đoàn Trà My55.55115.0045.00120.00280.0066.98
-63kg1Đỗ Thị Kỳ Duyên62.0092.5045.00115.00252.5055.82
-76kg1Nguyễn Thị Hồng Hạnh74.85105.0052.50110.00267.5053.12
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-63kg1Phạm Thị Thảo Ly59.85132.5060.00155.00347.5078.69

Best Lifters

#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Nguyễn Văn Luân65.15215.00130.00240.00585.0091.82
2Andrius Virbicianskas81.20212.50157.50285.00655.0091.68
3Bùi Tiến Huy78.80240.00135.00255.00630.0089.54
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Le Chau Long51.45120.0077.50135.00332.5084.73
2Lê Phương Trang51.05117.5055.00150.00322.5082.75
3Huỳnh Nghi50.50102.5052.5097.50252.5065.41

Session View

Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Trần Nguyên BảoM83kgSub-Junior81.80A165.00-175.00177.5090.00-97.50-97.50210.00-220.00-220.00477.5066.591
Bùi Tiến HuyM83kgJunior78.80A-210.00222.50240.00125.00135.00-140.00240.00255.00-265.00630.0089.541
Trần Xuân LộcM83kgJunior82.40A-190.00200.00210.00110.00120.00125.00220.00235.00-245.00570.0079.192
Nguyễn Quang HưngM83kgJunior80.85A170.00180.00-190.0085.0092.5097.50200.00215.00230.00507.5071.193
Nguyễn Trần Xuân TrườngM83kgJunior79.45A150.00162.50-167.5082.50-90.00-92.50195.00-212.50212.50457.5064.754
Ngô Quốc Tuấn NguyênM83kgJunior81.80A-140.00152.50162.50100.00110.000.00-160.00167.50180.00452.5063.105
Nguyễn Huy HoàngM83kgOpen81.60A160.00172.50180.0090.00-97.50-97.50185.00197.50210.00480.0067.028
Lê Nguyên Hoàng PhươngM83kgOpen82.90A-140.00150.00160.00100.00107.50-115.00180.00192.50205.00472.5065.4511
Hoàng Minh DanhM83kgOpen81.85A170.00-180.00-180.0065.0070.000.00180.00190.00-200.00430.0059.9512
Andrius VirbicianskasM83kgOpen81.20B200.00212.50-222.50150.00157.50-162.50275.00-285.00285.00655.0091.681
Thái Thành LộcM83kgOpen80.95B-195.00200.00-215.00110.00117.50125.00260.00277.50300.00625.0087.622
Giang Sô NyM83kgOpen81.70B200.00215.00220.00120.00130.00-135.00230.00245.00-255.00595.0083.023
Nguyễn Thanh TùngM83kgOpen82.75B185.00195.00205.00117.50125.00130.00220.00232.50-247.50567.5078.684
Vương Văn QuânM83kgOpen81.20B190.00-200.00200.00125.00132.50137.50-220.00220.00-235.00557.5078.035
Nguyễn Trung HiếuM83kgOpen82.15B190.00200.00205.00115.00120.00-125.00220.00-235.00-235.00545.0075.846
Nguyễn Phong PhúM83kgOpen81.85B180.00190.00200.00-120.00-120.00120.00-200.00200.00-230.00520.0072.497
Bùi Đỗ Anh KiệtM83kgOpen81.70B140.00150.00165.00130.00135.00142.50150.00170.00172.50480.0066.989
Phan Thành CôngM83kgOpen81.20B145.00157.50-162.50102.50-110.000.00200.00212.50-217.50472.5066.1410
Lưu Hoàng SơnM93kgJunior83.10C180.00-192.50-200.00112.50122.50130.00220.00230.00240.00550.0076.091
Đinh Hoàng Anh TúM93kgJunior88.05C165.00172.50180.0085.0092.5095.00190.00-205.00-205.00465.0062.492
Trần Bá NhânM93kgOpen87.70C-210.00220.00225.00127.50137.50147.50245.00257.50-270.00630.0084.831
Hoàng Vũ Hải LinhM93kgOpen90.90C-205.00212.50-220.00110.00117.50122.50260.00275.00-282.50610.0080.702
Vũ Tuệ NhânM93kgOpen89.50C190.00-205.00205.00150.00160.00-165.00220.00-230.00230.00595.0079.323
Nguyễn Thanh TuấnM93kgOpen91.40C187.50195.00200.00130.00137.50-142.50225.00237.50250.00587.5077.514
Nguyễn KhánhM93kgOpen92.90C200.00-210.00-210.00130.00140.00145.00190.00205.00215.00560.0073.305
Lê Quốc ThanhM93kgOpen91.15C-205.00-210.00210.0090.00-97.50-97.50205.00215.00-230.00515.0068.046
Tran Minh HuyM93kgOpen90.10C160.00175.00180.00120.00130.00-140.00170.00190.00200.00510.0067.767
Từ Thiệu HàoM93kgOpen87.80C130.00150.00-160.00-75.0080.0090.00-150.00150.00-160.00390.0052.498
Nguyễn Khánh LinhM93kgOpen86.75C-162.50-177.50-177.50115.00125.00135.00170.00190.00200.00335.0045.36-
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Trần Huy ÍchM59kgSub-Junior57.50D-125.00-125.00125.0065.0070.0075.00160.00167.50175.00375.0062.911
Nguyễn Hùng PhátM59kgJunior58.25D160.00170.00175.00-135.00135.00-150.00-210.00210.00-220.00520.0086.641
Lê Trọng TríM59kgJunior57.75D120.00135.00-145.0080.0090.0095.00-170.00180.00-182.50410.0068.632
Lê Thanh TùngM59kgJunior57.70D140.00142.50-147.5080.0082.5085.00170.00-180.00-182.50397.5066.573
Ngô Quang MinhM59kgOpen58.50D165.00175.00185.0092.50100.00110.00200.00220.00-240.00515.0085.611
Lê Ngọc Thành CôngM59kgOpen57.95D165.00180.00185.0070.00-80.0080.00195.00210.00-215.00475.0079.362
Trần Tôn KiênM59kgOpen58.85D-130.00135.00-145.00105.00-115.00-115.00175.00185.00-195.00425.0070.423
Trần Thiện ViM59kgOpen58.00D140.00147.50-152.50100.00-110.00-110.00165.00167.50170.00417.5069.724
Nguyễn Đăng KhoaM59kgOpen58.75D145.00-152.50-152.5095.00-100.00100.00170.00-180.00-180.00415.0068.835
Nguyễn Quang MinhM59kgOpen58.20D120.00122.50140.0077.5085.00-95.00150.00165.00-175.00390.0065.016
Lê Nguyễn Phi HùngM59kgOpen56.30D130.00137.50145.0065.0070.0075.00-165.00-165.00-165.00220.0037.33-
Lê Minh HiếuM66kgJunior65.45E172.50182.50-190.00110.00-115.00-115.00217.50-230.00-230.00510.0079.851
Nguyễn Nhựt PhátM66kgJunior65.05E167.50175.00-180.00-87.5087.50-95.00190.00202.50205.00467.5073.442
Trần Vũ Trung NghĩaM66kgJunior65.60E145.00152.50160.00-95.0097.50105.00175.00190.00-202.50455.0071.163
Nguyễn Văn Nhật HuyM66kgJunior62.40E160.00-165.00-172.5085.0090.0095.00160.00165.00167.50422.5067.854
Đỗ Thái Quốc TuấnM66kgJunior63.50E135.00145.00-152.5085.00-95.00-100.00140.00152.50162.50392.5062.455
Phạm Hoàng VũM66kgOpen68.80E175.00190.00-200.00110.00120.00130.00-195.00195.00-210.00515.0078.541
Nguyễn Văn LuânM66kgOpen65.15E-205.00215.00-225.00130.00-140.00-140.00225.00240.00-245.00585.0091.821
Nguyễn Xuân HoàngM66kgOpen64.45E140.00150.00160.00-70.0075.00-85.00200.00-220.00220.00455.0071.832
Nguyễn Thi Tấn TàiM66kgOpen64.95E130.00145.00-155.00105.00115.00-122.50195.00-210.00-210.00455.0071.533
Nguyễn Duy QuangM66kgOpen64.95E-120.00125.00130.0090.0097.50-105.00-175.00180.00-195.00407.5064.064
Nguyễn Minh NhựtM66kgOpen65.90E190.00-200.00-200.00105.00115.00-120.00-215.00-215.00-215.00305.0047.58-
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Lý Cẩm HùngM74kgSub-Junior72.60F-190.00190.00-205.00105.00110.00-115.00250.00-260.00-265.00550.0081.551
Đinh Tuấn NamM74kgJunior73.35F175.00185.00192.50122.50130.00-135.00225.00237.50240.00562.5082.961
Vũ Đăng LongM74kgJunior73.25F200.00210.00-217.50105.00112.50120.00230.00-240.00-240.00560.0082.652
Nguyễn Phúc Châu ThànhM74kgJunior73.45F175.00185.00195.00110.00115.00-120.00220.00235.00-245.00545.0080.323
Dương Phan Minh HưngM74kgJunior73.10F180.00192.50-200.00115.00-122.50-122.50215.00-225.00-225.00522.5077.204
Phạm Hải NamM74kgJunior72.80F160.00170.00180.00-105.00110.00-115.00205.00215.00222.50512.5075.885
Nguyễn Tân ĐạtM74kgJunior71.80F160.00165.00-170.00110.00120.00125.00200.00-210.00210.00500.0074.576
Lê Huỳnh Thịnh PhátM74kgJunior72.00F-172.50172.50-177.50100.00107.50-112.50140.00190.00217.50497.5074.097
Nguyễn Sơn TùngM74kgJunior73.10F145.00157.50-175.00100.00105.00-112.50170.00177.50185.00447.5066.128
Lê Văn Hữu PhúcM74kgOpen73.90G200.00212.50217.50125.00-130.00-130.00235.00-245.00245.00587.5086.311
Phan Dương HùngM74kgOpen73.35G190.00207.50-217.50120.00-127.50-127.50235.00247.50255.00582.5085.912
Bùi Duy DũngM74kgOpen72.65G205.00-215.00-215.00130.00-137.50-140.00220.00235.00245.00580.0085.973
Nguyễn Quốc LươngM74kgOpen73.50G210.00217.50-222.50-125.00125.00-135.00225.00-235.00-235.00567.5083.614
Lê Phước NghĩaM74kgOpen71.25G160.00177.50185.00110.00122.50125.00180.00205.00220.00530.0079.365
Nguyễn Tuấn ThượngM74kgOpen71.80G150.00160.00170.00100.00110.00-115.00175.00185.00195.00475.0070.846
Nguyễn Phúc Anh MinhM74kgOpen73.45G152.50-165.00-165.00110.00115.00-122.50195.00-210.00-210.00462.5068.167
Nguyễn Duy LâmM74kgOpen70.40G-135.00145.00-160.0090.00105.00-120.00180.00195.00-210.00445.0067.058
Nguyễn Minh MẫnM74kgOpen72.20G215.00-225.00-230.000.000.000.000.000.000.00215.0031.97-
Lâm Phi HùngM105kgJunior95.50G200.00-235.00240.00130.00-150.000.00250.00265.00-280.00635.0082.011
Phạm Anh TúM105kgOpen96.85G235.00245.00252.50167.50177.50185.00300.00312.50-320.00750.0096.211
Phạm Minh HảiM105kgOpen103.50G225.00240.00252.50190.00-200.00-200.00240.00260.00270.00712.5088.562
Phạm Quốc DũngM120kgSub-Junior113.20G150.00165.00180.0095.00110.00-115.00165.00185.00200.00490.0058.451
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Nguyễn Thị Nhật LyF47kgJunior45.85H72.5080.0087.5035.00-40.00-40.0075.0082.5095.00217.5061.821
Võ Thị HuyềnF47kgJunior46.70H70.0080.00-90.0030.00-35.000.0080.00-90.00100.00210.0058.582
Vũ Châu AnhF47kgJunior46.95H70.0075.00-80.0035.0037.50-40.0097.50-105.00-105.00210.0058.273
Nguyễn Thị Cẩm TrinhF47kgJunior46.85H72.5077.50-82.5035.0040.00-45.0082.5090.00-95.00207.5057.704
Nguyễn Lê Thuý VyF47kgJunior45.50H55.0060.00-65.0030.00-35.00-35.0080.0087.5092.50182.5052.285
Phạm Thị Thúy VyF47kgOpen46.90H95.00-97.500.0045.0050.00-52.50105.00-110.00110.00255.0070.841
Nguyễn Thị Ngọc PhượngF47kgOpen45.70H60.0067.5072.5030.0035.00-40.0090.00100.00105.00212.5060.602
Le Chau LongF52kgOpen51.45H105.00115.00120.0072.50-77.5077.50135.00-150.00-150.00332.5084.731
Lê Phương TrangF52kgOpen51.05H110.00117.50-120.0050.00-55.0055.00130.00140.00150.00322.5082.752
Huỳnh NghiF52kgOpen50.50H102.50-112.50-112.5052.50-57.50-57.50-97.5097.50-107.50252.5065.413
Nguyễn Thị Thu ThuỷF52kgOpen50.95H-85.0085.00-95.0040.0047.50-52.50100.00110.00120.00252.5064.904
Nguyễn Ái HânF52kgOpen51.15H90.0092.50-95.0055.0060.000.00-87.5087.50-90.00240.0061.475
Nguyễn Thị Yến NhiF52kgOpen49.30H-80.00-80.00-80.0032.50-37.50-37.5095.00105.00-115.00137.5036.41-
Vũ Hồng NhungF52kgOpen48.10H87.50-92.50-92.50-55.00-55.00-55.000.000.000.0087.5023.71-
Phạm Đoàn Trà MyF57kgJunior55.55I100.00107.50115.0035.0040.0045.00100.00110.00120.00280.0066.981
Vu Hong NgocF57kgOpen55.35I77.5090.00102.5040.0045.00-50.00100.00112.50120.00267.5064.171
Lâm Thuý VyF57kgOpen56.00I95.00105.00-110.0042.5047.50-50.00110.00115.00-120.00267.5063.602
Văn Thị Ni NaF57kgOpen56.05I85.0092.50-97.5042.5050.00-57.50110.00117.50-127.50260.0061.773
Trần Thị Thu QuỳnhF57kgOpen55.30I80.0085.00-92.5032.5037.5040.00102.50112.50120.00245.0058.824
Phạm Thị Thảo LyF63kgSub-Junior59.85I115.00125.00132.5050.0057.5060.00130.00142.50155.00347.5078.691
Đỗ Thị Kỳ DuyênF63kgJunior62.00I82.5087.5092.5042.5045.000.00105.00112.50115.00252.5055.821
Lê Thị Minh NhậtF63kgOpen61.45I107.50-112.50-112.5050.0052.50-57.50135.00142.50147.50307.5068.391
Nguyễn Thị Hoài HânF69kgOpen66.30I115.00-120.00-122.5060.0065.0070.00120.00127.50132.50317.5067.301
Nguyễn Thị Hồng HạnhF76kgJunior74.85I90.00100.00105.0047.5052.50-57.5095.00105.00110.00267.5053.121