Results

Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Nguyễn Hùng Phát58.50170.00140.00210.00520.0086.44
2Trần Tôn Kiên58.25140.00110.00200.00450.0074.97
3Nguyễn Quang Minh57.70150.0090.00180.00420.0070.33
4Phạm Ngọc Sơn56.00137.50102.50172.50412.5070.20
-66kg1Trần Minh Nhí64.45230.00120.00250.00600.0094.72
2Nguyễn Lê Quí64.35180.00145.00220.00545.0086.10
3Lê Nguyên Bình64.10180.00130.00225.00535.0084.70
4Ngô Tấn Vũ65.60180.00110.00210.00500.0078.19
-Nguyễn Thi Tấn Tài64.050.000.000.000.000.00
-74kg1Ninh Đức Anh Vũ73.80225.00115.00270.00610.0089.68
2Bùi Duy Dũng72.70212.50130.00245.00587.5087.05
3Đinh Tuấn Nam72.75200.00127.50245.00572.5084.80
4Nguyễn Minh Nhựt70.25215.00120.00225.00560.0084.47
5Trần Quán Anh71.80180.00125.00240.00545.0081.28
6Nguyễn Phúc Anh Minh72.45180.00120.00215.00515.0076.44
7Nguyễn Lai Thiện Nhân72.40185.00105.00210.00500.0074.24
8Trần Châu Gia Kiên72.20170.00105.00210.00485.0072.12
9Lê Nguyễn Thành Thuận73.25170.00110.00205.00485.0071.58
10Huỳnh Tài71.20162.50107.50202.50472.5070.78
11Lê Nguyễn Anh Khôi71.70165.00100.00200.00465.0069.40
12Trần Đặng Đình Khang73.20140.0090.00180.00410.0060.53
13Trần Tiến73.95162.5090.00152.50405.0059.48
-Đinh Phụng Hải72.00180.0092.500.00272.5040.58
-Nguyễn Đức Tân66.85135.000.00162.50297.5046.06
-83kg1Nguyễn Lê Trung Dũng81.20245.00142.50265.00652.5091.33
2Trần Kiến Phát77.45232.50130.00282.50645.0092.49
3Giang Sô Ny80.65235.00135.00260.00630.0088.49
4Le Van Tai82.20195.00115.00210.00520.0072.34
5Nguyễn Văn Huy80.65185.00122.50202.50510.0071.63
6Hoàng Minh Danh82.55170.0072.50205.00447.5062.12
-93kg1Hoàng Vũ Hải Linh92.45245.00127.50300.00672.5088.23
2Nguyễn Khánh91.80235.00160.00235.00630.0082.94
3Lê Quốc Thanh88.15230.00105.00230.00565.0075.89
4Tạ Ngọc Thanh Duy92.70190.00127.50232.50550.0072.07
5Võ Trung Hiếu89.00175.00127.50210.00512.5068.51
6Nguyễn Quang Bảo89.55170.0095.00205.00470.0062.64
7Nguyễn Phạm Hoàng Lân91.85160.00105.00150.00415.0054.62
-105kg1Nguyễn Phạm Minh Hiếu99.30200.00117.50220.00537.5068.13
-120kg1Juan Muller113.50225.00162.50265.00652.5077.74
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Lê Ngọc Thành Công58.00180.0085.00220.00485.0080.99
-66kg1Trang Thái Hòa64.85197.50122.50240.00560.0088.11
2Nguyễn Đan Trường65.05175.00115.00192.50482.5075.79
3Đỗ Thái Quốc Tuấn64.25170.00100.00185.00455.0071.94
-74kg1Nguyễn Phúc Châu Thành73.15200.00120.00250.00570.0084.19
2Nguyễn Triệu Phú71.20172.5097.50225.00495.0074.15
-83kg1Lý Cẩm Hùng78.55225.00117.50260.00602.5085.77
-93kg1Phan Bá Thịnh89.65200.0097.50245.00542.5072.26
2Đinh Hoàng Anh Tú89.65190.00100.00225.00515.0068.60
3Ngô Quốc Tuấn Nguyên92.55195.00120.00200.00515.0067.53
-105kg1Lâm Phi Hùng103.90255.00165.00280.00700.0086.85
-120kg1Lê Văn Thắng106.00195.00125.00232.50552.5067.91
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Trần Đức Lâm58.20130.0060.00185.00375.0062.51
-66kg1Phạm Phú Thịnh64.20140.0082.50165.00387.5061.30
2Cao Minh Phát65.05120.0065.00135.00320.0050.27
-83kg1Trần Nguyên Bảo82.50150.00102.50147.50400.0055.54
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Hoàng Đặng Anh Thư46.3097.5040.00120.00257.5072.46
2Nguyễn Vũ Anh Thy46.6077.5025.00112.50215.0060.11
-Đoàn Thị Lan45.50112.500.00122.50235.0067.32
-52kg1Huỳnh Ngọc Kiều Khanh51.4577.5042.50117.50237.5060.52
2Nguyễn Thị Yến Nhi50.5582.5035.00117.50235.0060.83
-57kg1Lâm Thuý Vy55.00107.5052.50120.00280.0067.51
-63kg1Nguyễn Thị Sinh Viên60.25100.0045.00125.00270.0060.86
2Chung Vỹ Ly61.30100.0042.50117.50260.0057.92
-76kg1Đỗ Vũ Hồng Hạnh73.75100.0037.50115.00252.5050.51
-84kg1Nguyễn Hoài Thương82.20115.0052.50127.50295.0056.19
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-Nguyễn Lê Thuý Vy46.9572.500.00110.00182.5050.64
-57kg1Nguyễn Thị Cẩm Vy56.45100.0045.00140.00285.0067.34
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-57kg1Phạm Thị Thảo Ly54.8090.0060.00110.00260.0062.87

Best Lifters

#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Trần Minh Nhí64.45230.00120.00250.00600.0094.72
2Trần Kiến Phát77.45232.50130.00282.50645.0092.49
3Nguyễn Lê Trung Dũng81.20245.00142.50265.00652.5091.33
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Hoàng Đặng Anh Thư46.3097.5040.00120.00257.5072.46
2Đoàn Thị Lan45.50112.500.00122.50235.0067.32
3Nguyễn Vũ Anh Thy46.6077.5025.00112.50215.0060.11

Session View

Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Phạm Phú ThịnhM66kgSub-Junior64.20A130.00140.00-145.0065.0067.5082.50150.00165.00-177.50387.5061.301
Cao Minh PhátM66kgSub-Junior65.05A110.00120.00-127.50-60.0065.00-70.00120.00135.00-150.00320.0050.272
Trang Thái HòaM66kgJunior64.85A182.50190.00197.50110.00112.50122.50220.00230.00240.00560.0088.111
Nguyễn Đan TrườngM66kgJunior65.05A165.00-175.00175.00110.00115.00-117.50180.00192.50-200.00482.5075.792
Đỗ Thái Quốc TuấnM66kgJunior64.25A150.00162.50170.0090.00100.00-105.00162.50175.00185.00455.0071.943
Trần Minh NhíM66kgOpen64.45A200.00220.00230.00120.00-130.00-130.00250.00-265.00-270.00600.0094.721
Nguyễn Lê QuíM66kgOpen64.35A175.00180.00-185.00140.00145.00-147.50202.50212.50220.00545.0086.102
Lê Nguyên BìnhM66kgOpen64.10A180.00-190.00-190.00120.00130.00-140.00200.00225.00-235.00535.0084.703
Ngô Tấn VũM66kgOpen65.60A180.00-190.00-190.00110.00-117.50-117.50210.00-220.00-220.00500.0078.194
Nguyễn Thi Tấn TàiM66kgOpen64.05A-160.00-160.00-160.00-125.00-125.000.000.000.000.000.000.00-
Trần Nguyên BảoM83kgSub-Junior82.50B130.00140.00150.0095.00102.50-107.50130.00140.00147.50400.0055.541
Lý Cẩm HùngM83kgJunior78.55B210.00220.00225.00110.00117.500.00260.00-270.00-280.00602.5085.771
Nguyễn Lê Trung DũngM83kgOpen81.20B235.00245.000.00142.50-150.000.00240.00255.00265.00652.5091.331
Trần Kiến PhátM83kgOpen77.45B225.00232.500.00127.50130.00-132.50265.00277.50282.50645.0092.492
Giang Sô NyM83kgOpen80.65B225.00235.000.00135.00-145.000.00240.00260.00-277.50630.0088.493
Le Van TaiM83kgOpen82.20B175.00185.00195.00100.00102.50115.00180.00195.00210.00520.0072.344
Nguyễn Văn HuyM83kgOpen80.65B-185.00185.00-192.50122.50-125.00-127.50192.50202.50-217.50510.0071.635
Hoàng Minh DanhM83kgOpen82.55B-165.00170.00-180.0070.0072.50-77.50190.00205.00-212.50447.5062.126
Phan Bá ThịnhM93kgJunior89.65B195.00200.000.0090.0095.0097.50240.00245.00-250.00542.5072.261
Đinh Hoàng Anh TúM93kgJunior89.65B175.00182.50190.0090.0092.50100.00205.00215.00225.00515.0068.602
Ngô Quốc Tuấn NguyênM93kgJunior92.55B170.00185.00195.00110.00120.00-130.00180.00200.00-220.00515.0067.533
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Nguyễn Lê Thuý VyF47kgJunior46.95C65.00-72.5072.50-37.50-37.50-37.50100.00105.00110.00182.5050.64-
Hoàng Đặng Anh ThưF47kgOpen46.30C90.0097.500.0035.0040.000.00120.00-130.00-130.00257.5072.461
Nguyễn Vũ Anh ThyF47kgOpen46.60C-70.0075.0077.5025.00-30.00-30.00100.00112.50-117.50215.0060.112
Đoàn Thị LanF47kgOpen45.50C105.00112.50-117.50-50.00-50.00-50.00115.00122.50-130.00235.0067.32-
Huỳnh Ngọc Kiều KhanhF52kgOpen51.45C-75.0077.50-82.5040.0042.50-47.5097.500.00117.50237.5060.521
Nguyễn Thị Yến NhiF52kgOpen50.55C72.5077.5082.5035.00-40.00-40.00110.00117.50-122.50235.0060.832
Phạm Thị Thảo LyF57kgSub-Junior54.80C80.0090.00-100.0060.00-65.00-65.0080.0095.00110.00260.0062.871
Nguyễn Thị Cẩm VyF57kgJunior56.45C90.00100.00-107.5045.00-50.00-50.00-125.00130.00140.00285.0067.341
Lâm Thuý VyF57kgOpen55.00C90.00102.50107.5047.50-52.5052.50110.00120.00-130.00280.0067.511
Nguyễn Thị Sinh ViênF63kgOpen60.25C80.0090.00100.0032.5040.0045.00110.00117.50125.00270.0060.861
Chung Vỹ LyF63kgOpen61.30C90.0095.00100.0040.0042.50-45.00110.00117.50-125.00260.0057.922
Đỗ Vũ Hồng HạnhF76kgOpen73.75C90.0095.00100.0037.50-42.50-42.50105.00107.50115.00252.5050.511
Nguyễn Hoài ThươngF84kgOpen82.20C100.00107.50115.0050.0052.50-55.00110.00120.00127.50295.0056.191
Hoàng Vũ Hải LinhM93kgOpen92.45D225.00237.50245.00-120.00127.50-132.50265.00285.00300.00672.5088.231
Nguyễn KhánhM93kgOpen91.80D220.00235.00-245.00140.00155.00160.00235.000.00-250.00630.0082.942
Lê Quốc ThanhM93kgOpen88.15D210.00220.00230.0095.00-105.00105.00215.00230.00-240.00565.0075.893
Tạ Ngọc Thanh DuyM93kgOpen92.70D190.00-210.00-210.00115.00122.50127.50220.00232.50-250.00550.0072.074
Võ Trung HiếuM93kgOpen89.00D165.00175.00-185.00115.00122.50127.50190.00200.00210.00512.5068.515
Nguyễn Quang BảoM93kgOpen89.55D145.000.00170.0087.5095.00-100.00180.00195.00205.00470.0062.646
Nguyễn Phạm Hoàng LânM93kgOpen91.85D-150.00150.00160.0095.00105.00-112.50150.00-165.00-165.00415.0054.627
Lâm Phi HùngM105kgJunior103.90D240.00255.00-270.00157.50165.000.00265.00280.00-290.00700.0086.851
Nguyễn Phạm Minh HiếuM105kgOpen99.30D180.00195.00200.00110.00117.500.00220.00-240.00-250.00537.5068.131
Lê Văn ThắngM120kgJunior106.00D175.00185.00195.00105.00115.00125.00-205.00220.00232.50552.5067.911
Juan MullerM120kgOpen113.50D215.00225.000.00155.00162.50-167.50250.00260.00265.00652.5077.741
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Trần Đức LâmM59kgSub-Junior58.20E120.00130.00-140.0060.00-70.000.00170.00-185.00185.00375.0062.511
Lê Ngọc Thành CôngM59kgJunior58.00E170.00180.00-185.0070.0077.5085.00200.00-215.00220.00485.0080.991
Nguyễn Hùng PhátM59kgOpen58.50E150.00170.000.00125.00135.00140.00210.00-225.00-230.00520.0086.441
Trần Tôn KiênM59kgOpen58.25E140.00-150.00-150.00-110.00110.00-115.00180.00190.00200.00450.0074.972
Nguyễn Quang MinhM59kgOpen57.70E140.00-150.00150.00-85.0090.00-95.00170.00180.00-185.00420.0070.333
Phạm Ngọc SơnM59kgOpen56.00E120.00130.00137.5090.0097.50102.50162.50172.50-180.00412.5070.204
Nguyễn Phúc Châu ThànhM74kgJunior73.15E190.00200.000.00120.00-127.500.00-230.00250.00-265.00570.0084.191
Nguyễn Triệu PhúM74kgJunior71.20E140.00160.00172.5090.0097.50-105.00190.00205.00225.00495.0074.152
Trần Đặng Đình KhangM74kgOpen73.20E140.00-155.00-155.0085.0090.00-95.00180.00-190.00-195.00410.0060.5312
Trần TiếnM74kgOpen73.95E150.00-162.50162.50-85.0090.00-95.00150.00152.50-170.00405.0059.4813
Đinh Phụng HảiM74kgOpen72.00E170.00180.00-185.0075.0085.0092.50-205.00-205.00-205.00272.5040.58-
Nguyễn Đức TânM74kgOpen66.85E125.00127.50135.00-75.00-77.50-77.50145.00147.50162.50297.5046.06-
Ninh Đức Anh VũM74kgOpen73.80F215.000.00225.00105.00110.00115.00250.00260.00270.00610.0089.681
Bùi Duy DũngM74kgOpen72.70F200.00207.50212.50130.00-140.00-140.00230.00245.00-250.00587.5087.052
Đinh Tuấn NamM74kgOpen72.75F185.00200.00-207.50120.00127.50-135.00230.00245.00-262.50572.5084.803
Nguyễn Minh NhựtM74kgOpen70.25F200.00210.00215.00105.00120.00-125.00225.00-235.00-237.50560.0084.474
Trần Quán AnhM74kgOpen71.80F170.00180.00-185.00-125.00125.000.00220.00230.00240.00545.0081.285
Nguyễn Phúc Anh MinhM74kgOpen72.45F160.00170.00180.00105.00110.00120.00200.00215.00-230.00515.0076.446
Nguyễn Lai Thiện NhânM74kgOpen72.40F-185.00185.00-202.50105.00-115.00-122.50210.00-232.50-240.00500.0074.247
Trần Châu Gia KiênM74kgOpen72.20F155.00157.50170.0095.00100.00105.00200.00210.00-225.00485.0072.128
Lê Nguyễn Thành ThuậnM74kgOpen73.25F150.00160.00170.00110.00-117.50-117.50205.00-215.00-215.00485.0071.589
Huỳnh TàiM74kgOpen71.20F160.00162.50-175.0095.00100.00107.50-190.00-200.00202.50472.5070.7810
Lê Nguyễn Anh KhôiM74kgOpen71.70F150.00160.00165.0085.0092.50100.00185.00192.50200.00465.0069.4011