Results

Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-66kg1Nguyễn Văn Luân65.62220.00140.00260.00620.0096.94
2Lê Minh Hiếu65.62190.00115.00227.50532.5083.26
3Trần Hoàng Anh65.15187.50112.50220.00520.0081.62
4Lê Mạnh Tú63.54172.50125.00205.00502.5079.93
5Phan Nhân65.30150.0090.00180.00420.0065.84
-74kg1Trần Minh Nhí71.76265.00132.50275.00672.50100.32
2Trương Quang Dũng73.08222.50120.00290.00632.5093.46
3Vũ Đăng Long73.10200.00117.50232.50550.0081.26
4Nguyễn Anh Tuấn72.78207.50117.50210.00535.0079.22
5Đinh Phụng Hải72.64180.0090.00190.00460.0068.19
-83kg1Đỗ Tiến Thành81.66235.00160.00265.00660.0092.12
2Nguyễn Việt Linh82.46227.50152.50255.00635.0088.19
3Vương Văn Quân81.96225.00135.00235.00595.0082.89
4Đào Văn Việt82.26200.00142.50235.00577.5080.30
5Nguyễn Tuấn Tú82.80195.00127.50232.50555.0076.92
6Vũ Hà Anh74.44147.5095.00195.00437.5064.03
-93kg1Trần Bá Nhân90.90265.00160.00280.00705.0093.27
2Phạm Anh Tú92.46220.00172.50302.50695.0091.18
3Nguyễn Hữu Thành90.90265.00162.50265.00692.5091.61
4Huỳnh Văn Sang90.98245.00145.00240.00630.0083.31
5Nguyễn Đắc Chí88.22225.00140.00200.00565.0075.86
6Hồng Hải Đăng91.64177.50117.50215.00510.0067.20
7Nguyễn Duy Anh91.72175.00132.50200.00507.5066.84
-105kg1Nguyễn Tài Đức102.82250.00142.50235.00627.5078.24
2Phan Tiến Nhật95.40205.00140.00250.00595.0076.88
3Vũ Tuệ Nhân96.60215.00150.00230.00595.0076.42
-120kg1Nguyễn Hoài Nam105.18227.50160.00250.00637.5078.65
-120+kg1Dương Hoàng Hiệp120.52285.00170.00275.00730.0084.70
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-66kg1Ngô Quang Minh60.00200.00110.00230.00540.0088.56
2Nguyễn Huy Hưng63.76185.00127.50215.00527.5083.75
3Nguyễn Tân Đạt64.14170.00112.50210.00492.5077.94
4Nguyễn Quốc Việt Nhất63.72170.0090.00192.50452.5071.86
5Đỗ Phi Long64.38132.5085.00175.00392.5062.00
-74kg1Phạm Hoàng Duy72.88195.00160.00235.00590.0087.31
2Bùi Tuấn Cường71.24170.0097.50195.00462.5069.26
-83kg1Đoàn Phạm Gia Phúc80.44262.50165.00300.00727.50102.32
2Lê Văn Sáng81.00215.00132.50262.50610.0085.49
3Nguyễn Chí Thiên82.18195.00127.50240.00562.5078.26
4Phùng Duy Hà82.06205.00120.00235.00560.0077.97
5Nguyễn Hoàng Sơn82.86170.0085.00190.00445.0061.65
-Nguyễn Thanh Tùng81.66205.00115.000.00320.0044.66
-93kg1Yeu Hung Huang90.18215.00140.00230.00585.0077.69
2Trần Phương Nam86.48190.00117.50215.00522.5070.85
-Ngô Hồng Nam89.56190.00110.000.00300.0039.98
-105kg1Mai Tuấn Trung98.08195.00110.00260.00565.0072.04
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-53kg1Lê Phạm Tuấn Anh51.0692.5047.50107.50247.5044.26
-59kg1Vũ Trường Huy57.16110.0077.50147.50335.0056.38
-66kg1Quyền Đức Hiếu62.68162.50100.00200.00462.5074.10
2Trần Huy Nhật Minh64.48152.5067.50182.50402.5063.52
3Lê Duy Hiếu65.42152.5060.00177.50390.0061.08
4Phạm Nguyễn Minh Trí64.92140.0077.50140.00357.5056.22
5Cao Minh Phát65.56120.0065.00135.00320.0050.06
-74kg1Phạm Quốc Vinh73.56175.0095.00230.00500.0073.63
2Nguyễn Đức Duy72.12162.5095.00195.00452.5067.33
-83kg1Lại Minh Tuấn81.78200.00102.50230.00532.5074.27
2Trần Đăng77.16162.5092.50175.00430.0061.78
-93kg1Lý Phúc An91.16200.00115.00230.00545.0072.00
-120kg1Nguyễn Nhật Huy117.32145.00135.00145.00425.0049.90
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-66kg1Võ Duy Huy64.18105.0062.50125.00292.5046.28
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Đoàn Thị Lan45.82110.0040.00115.00265.0075.37
-52kg1Lê Phương Trang51.44122.5055.00155.00332.5084.75
-57kg1Nguyễn Hồng Hạnh55.50125.0072.50150.00347.5083.19
2Lê Thị Minh Nhật55.40112.5062.50145.00320.0076.72
3Vũ Thị Hường55.36120.0052.50130.00302.5072.56
4Phạm Thu Hiền55.46107.5047.50140.00295.0070.66
-63kg1Nguyễn Thị Diễm Quỳnh62.18132.5057.50157.50347.5076.68
2Trần Thị Minh Ngọc61.64107.5045.00147.50300.0066.58
3Trần Thị Kim Phụng60.12115.0052.50130.00297.5067.15
4Phạm Thị Vân Anh62.30102.5052.50115.00270.0059.50
5Lê Văn Duẩn61.7497.5050.00102.50250.0055.42
-69kg1Nguyễn Lê Thạch Thảo64.28107.5065.00140.00312.5067.50
2Phan Thị Tuyết Lan64.14105.0030.00105.00240.0051.91
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Nguyễn Hoàng Mỹ Anh46.5470.0035.00107.50212.5059.49
2Lê Tuyết Anh45.9872.5032.5077.50182.5051.72
-52kg1Vũ Thị Phương50.1485.0042.50107.50235.0061.27
2Nguyễn Hương Giang51.4880.0047.50107.50235.0059.86
-Nguyễn Thị Cẩm Trinh49.9685.000.0085.00170.0044.47
-57kg1Phạm Đoàn Trà My56.20110.0050.00140.00300.0071.13
-Nguyễn Phạm Thuỷ Tiên56.540.0050.00142.50192.5045.43
-63kg1Nguyễn Thị Hồng Ánh61.26102.5040.00147.50290.0064.63
-76kg1Lê Trần Cẩm Ly69.2090.0040.00110.00240.0049.64
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-63kg1Trần Thị Ngọc Hoan61.7692.5032.50105.00230.0050.98
-69kg1Lê Đại Việt Mai68.3652.5025.0027.50105.0021.87

Best Lifters

#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Đoàn Phạm Gia Phúc80.44262.50165.00300.00727.50102.32
2Trần Minh Nhí71.76265.00132.50275.00672.50100.32
3Nguyễn Văn Luân65.62220.00140.00260.00620.0096.94
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Nguyễn Hồng Hạnh55.50125.0072.50150.00347.5083.19
2Lê Thị Minh Nhật55.40112.5062.50145.00320.0076.72
3Nguyễn Thị Diễm Quỳnh62.18132.5057.50157.50347.5076.68

Session View

Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Nguyễn Hoàng Mỹ AnhF47kgJunior46.54A70.00-77.50-80.0030.0035.00-40.0090.00100.00107.50212.5059.491
Lê Tuyết AnhF47kgJunior45.98A65.0070.0072.5030.0032.50-37.5065.0072.5077.50182.5051.722
Đoàn Thị LanF47kgOpen45.82A100.00-102.50110.0040.00-50.00-50.00105.00115.00-132.50265.0075.371
Vũ Thị PhươngF52kgJunior50.14A67.5077.5085.0035.00-42.5042.5090.00102.50107.50235.0061.271
Nguyễn Hương GiangF52kgJunior51.48A70.0080.00-92.5042.5047.50-50.0090.0097.50107.50235.0059.862
Nguyễn Thị Cẩm TrinhF52kgJunior49.96A77.5085.00-90.00-42.50-42.50-42.50-85.0085.00-92.50170.0044.47-
Lê Phương TrangF52kgOpen51.44A115.00120.00122.5050.0055.00-57.50155.00-162.50-162.50332.5084.751
Lê Đại Việt MaiF69kgSub-Junior68.36A25.0040.0052.5025.00-27.50-42.5025.0027.50-75.00105.0021.871
Nguyễn Lê Thạch ThảoF69kgOpen64.28A95.00100.00107.5060.0065.00-70.00120.00-140.00140.00312.5067.501
Phan Thị Tuyết LanF69kgOpen64.14A90.0097.50105.0030.00-40.00-40.00-105.00105.00-125.00240.0051.912
Lê Vũ Hà LinhF69kgGuest Lifter71.68A90.0095.00-100.0027.5030.000.00100.00110.00-115.00235.0047.701
Lê Trần Cẩm LyF76kgJunior69.20A70.0080.0090.0030.0035.0040.0090.00100.00110.00240.0049.641
Phạm Quốc VinhM74kgSub-Junior73.56B160.00170.00175.0090.00-95.0095.00200.00215.00230.00500.0073.631
Nguyễn Đức DuyM74kgSub-Junior72.12B155.00162.50-170.0090.0095.00-100.00185.00195.00-222.50452.5067.332
Phạm Hoàng DuyM74kgJunior72.88B185.00195.00-205.00145.00152.50160.00220.00235.00-247.50590.0087.311
Bùi Tuấn CườngM74kgJunior71.24B150.00157.50170.0097.50-100.00-102.50185.00195.00-210.00462.5069.262
Trần Minh NhíM74kgOpen71.76B240.00-242.50265.00125.00132.50-140.00-265.00-275.00275.00672.50100.321
Trương Quang DũngM74kgOpen73.08B212.50222.50-232.50-112.50-120.00120.00270.00282.50290.00632.5093.462
Vũ Đăng LongM74kgOpen73.10B185.00-195.00200.00-112.50112.50117.50220.00232.50-237.50550.0081.263
Nguyễn Anh TuấnM74kgOpen72.78B197.50207.50-215.00110.00117.50-122.50210.00-217.50-217.50535.0079.224
Đinh Phụng HảiM74kgOpen72.64B165.00180.000.0080.0090.00-100.00190.00-205.00-215.00460.0068.195
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Lại Minh TuấnM83kgSub-Junior81.78C175.00187.50200.0090.0097.50102.50205.00220.00230.00532.5074.271
Trần ĐăngM83kgSub-Junior77.16C152.50162.50-172.5087.5092.50-100.00152.50162.50175.00430.0061.782
Đoàn Phạm Gia PhúcM83kgJunior80.44C237.50252.50262.50165.000.000.00280.00295.00300.00727.50102.321
Lê Văn SángM83kgJunior81.00C200.00210.00215.00115.00125.00132.50245.00255.00262.50610.0085.492
Nguyễn Chí ThiênM83kgJunior82.18C-195.00195.00-210.00120.00127.50-135.00225.00235.00240.00562.5078.263
Phùng Duy HàM83kgJunior82.06C185.00195.00205.00120.00-130.00-130.00-220.00-235.00235.00560.0077.974
Nguyễn Hoàng SơnM83kgJunior82.86C152.50162.50170.0080.0085.00-90.00180.00190.00-200.00445.0061.655
Nguyễn Thanh TùngM83kgJunior81.66C205.00-210.00-210.00115.00-122.50-122.50-225.00-230.00-230.00320.0044.66-
Lý Phúc AnM93kgSub-Junior91.16C-175.00180.00200.0097.50107.50115.00-210.00-210.00230.00545.0072.001
Yeu Hung HuangM93kgJunior90.18C195.00205.00215.00125.00135.00140.00210.00222.50230.00585.0077.691
Trần Phương NamM93kgJunior86.48C190.00-197.50-197.50110.00115.00117.50200.00210.00215.00522.5070.852
Ngô Hồng NamM93kgJunior89.56C180.00190.00-200.00102.50110.00-115.00-180.00-180.00-180.00300.0039.98-
Đỗ Tiến ThànhM83kgOpen81.66D-235.00235.000.00140.00150.00160.00265.00-270.000.00660.0092.121
Nguyễn Việt LinhM83kgOpen82.46D205.00220.00227.50145.00152.50-157.50232.50247.50255.00635.0088.192
Vương Văn QuânM83kgOpen81.96D215.00225.00-232.50135.00-142.50-142.50235.00-245.00-245.00595.0082.893
Đào Văn ViệtM83kgOpen82.26D-190.00200.00-207.50135.00-142.50142.50215.00225.00235.00577.5080.304
Nguyễn Tuấn TúM83kgOpen82.80D182.50195.00-205.00120.00-127.50127.50220.00232.50-240.00555.0076.925
Vũ Hà AnhM83kgOpen74.44D147.50-155.00-160.0087.5095.00-100.00-175.00185.00195.00437.5064.036
Trần Bá NhânM93kgOpen90.90D-247.50255.00265.00145.00155.00160.00265.00275.00280.00705.0093.271
Phạm Anh TúM93kgOpen92.46D180.00200.00220.00140.00152.50172.50250.00270.00302.50695.0091.182
Nguyễn Hữu ThànhM93kgOpen90.90D265.00-275.00-275.00155.00-162.50162.50250.00265.00-275.00692.5091.613
Huỳnh Văn SangM93kgOpen90.98D225.00237.50245.00132.50137.50145.00230.00240.00-250.00630.0083.314
Nguyễn Đắc ChíM93kgOpen88.22D215.00225.00-235.00130.00137.50140.00120.00170.00200.00565.0075.865
Hồng Hải ĐăngM93kgOpen91.64D165.00-167.50177.50110.00117.50-122.50200.00207.50215.00510.0067.206
Nguyễn Duy AnhM93kgOpen91.72D155.00165.00175.00117.50125.00132.50190.00200.00-202.50507.5066.847
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Phạm Đoàn Trà MyF57kgJunior56.20E110.00-117.50-120.0045.00-50.0050.00120.00130.00140.00300.0071.131
Nguyễn Phạm Thuỷ TiênF57kgJunior56.54E-117.50-125.00-125.0045.0050.00-52.50125.00135.00142.50192.5045.43-
Nguyễn Hồng HạnhF57kgOpen55.50E110.00120.00125.0065.0070.0072.50140.00145.00150.00347.5083.191
Lê Thị Minh NhậtF57kgOpen55.40E107.50110.00112.5057.50-62.5062.50135.00-145.00145.00320.0076.722
Vũ Thị HườngF57kgOpen55.36E110.00115.00120.0045.00-52.5052.50120.00-130.00130.00302.5072.563
Phạm Thu HiềnF57kgOpen55.46E92.50100.00107.5047.50-52.50-52.50122.50132.50140.00295.0070.664
Trần Thị Ngọc HoanF63kgSub-Junior61.76F82.5087.5092.5027.5032.50-35.0092.50100.00105.00230.0050.981
Nguyễn Thị Hồng ÁnhF63kgJunior61.26F95.00100.00102.5035.0040.00-45.00120.00140.00147.50290.0064.631
Nguyễn Thị Diễm QuỳnhF63kgOpen62.18F125.00132.50-137.50-50.0052.5057.50140.00150.00157.50347.5076.681
Trần Thị Minh NgọcF63kgOpen61.64F100.00107.50-110.0035.0040.0045.00125.00135.00147.50300.0066.582
Trần Thị Kim PhụngF63kgOpen60.12F105.00-115.00115.0047.5050.0052.50115.00125.00130.00297.5067.153
Phạm Thị Vân AnhF63kgOpen62.30F95.00102.50-110.0040.0050.0052.50105.00115.00-125.00270.0059.504
Lê Văn DuẩnF63kgOpen61.74F97.50-105.00-105.0045.0050.00-55.0097.50102.50-115.00250.0055.425
Mai Tuấn TrungM105kgJunior98.08G172.50185.00195.0097.50105.00110.00232.50247.50260.00565.0072.041
Nguyễn Tài ĐứcM105kgOpen102.82G240.000.00250.00135.00142.50-150.00-235.00235.00-245.00627.5078.241
Phan Tiến NhậtM105kgOpen95.40G-205.00205.00-215.00130.00135.00140.00235.00250.00-255.00595.0076.882
Vũ Tuệ NhânM105kgOpen96.60G-215.00215.000.00150.000.000.00230.000.000.00595.0076.423
Nguyễn Nhật HuyM120kgSub-Junior117.32G140.00145.000.00-130.00130.00135.00145.000.000.00425.0049.901
Nguyễn Hoài NamM120kgOpen105.18G205.00217.50227.50-135.00150.00160.00235.00250.00-265.00637.5078.651
Dương Hoàng HiệpM120+kgOpen120.52G270.00280.00285.00170.00-197.500.00220.00-275.00275.00730.0084.701
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Quyền Đức HiếuM66kgSub-Junior62.68H150.00152.50162.5095.00100.00-105.00190.00200.00-205.00462.5074.101
Trần Huy Nhật MinhM66kgSub-Junior64.48H145.00152.50-155.0067.50-72.50-72.50177.50182.50-190.00402.5063.522
Lê Duy HiếuM66kgSub-Junior65.42H145.00152.50-160.0060.00-67.50-67.50177.50-182.50-182.50390.0061.083
Phạm Nguyễn Minh TríM66kgSub-Junior64.92H-135.00140.000.0072.5077.50-82.50140.000.000.00357.5056.224
Cao Minh PhátM66kgSub-Junior65.56H120.00-130.00-130.0065.00-70.00-70.00135.00-145.00-155.00320.0050.065
Ngô Quang MinhM66kgJunior60.00H175.00187.50200.00100.00110.00-115.00205.00220.00230.00540.0088.561
Nguyễn Huy HưngM66kgJunior63.76H165.00175.00185.00115.00122.50127.50205.00215.00-222.50527.5083.752
Nguyễn Tân ĐạtM66kgJunior64.14H160.00170.00-175.00105.00112.50-120.00200.00210.00-215.00492.5077.943
Nguyễn Quốc Việt NhấtM66kgJunior63.72H155.00165.00170.0090.00-97.50-97.50180.00-192.50192.50452.5071.864
Đỗ Phi LongM66kgJunior64.38H130.00132.50-145.0085.00-90.000.00160.00170.00175.00392.5062.005
Lê Phạm Tuấn AnhM53kgSub-Junior51.06I80.0087.5092.5040.0047.50-50.0095.00-107.50107.50247.5044.261
Vũ Trường HuyM59kgSub-Junior57.16I100.00110.00-115.00-70.0072.5077.50137.50147.50-160.00335.0056.381
Nguyễn Văn LuânM66kgOpen65.62I220.00-230.000.00135.00140.000.00245.00-255.00260.00620.0096.941
Lê Minh HiếuM66kgOpen65.62I170.00182.50190.00-112.50115.00-120.00-227.50227.50-247.50532.5083.262
Trần Hoàng AnhM66kgOpen65.15I175.00-187.50187.50105.00112.50-120.00205.00215.00220.00520.0081.623
Lê Mạnh TúM66kgOpen63.54I157.50165.00172.50117.50-122.50125.00190.00205.00-220.00502.5079.934
Phan NhânM66kgOpen65.30I140.00150.00-155.0090.00-97.50-100.00160.00170.00180.00420.0065.845
Võ Duy HuyM66kgMaster II64.18I97.50105.000.0055.0060.0062.50107.50120.00125.00292.5046.281