Results

Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Hà Văn Nam58.52152.5087.50175.00415.0068.97
-66kg1Nguyễn Lai Thiện Nhân64.00190.00112.50210.00512.5081.20
2Trương Vi Bình64.52160.00135.00210.00505.0079.67
3Phạm Hoàng Việt65.50167.50102.50215.00485.0075.91
4Trần Thanh Duy65.72172.50107.50195.00475.0074.21
5Phạm Quốc Việt65.35175.00115.00182.50472.5074.04
6Nguyễn Đan Trường65.28170.00120.00140.00430.0067.42
7Nguyễn Tuấn Vũ65.44125.0085.00160.00370.0057.94
8Nguyễn Huỳnh Tấn Quốc65.76120.0067.50155.00342.5053.49
-74kg1Nguyễn Khắc Hoài72.80227.50130.00300.00657.5097.35
2Bùi Duy Dũng73.32220.00135.00255.00610.0089.98
3Nguyễn Quang Trường73.82200.00120.00232.50552.5081.22
4Nguyễn Tấn Lực71.94175.00115.00235.00525.0078.22
5Trương Quang Huy70.66145.00105.00155.00405.0060.91
-Trần Tiến73.98165.0095.000.00260.0038.18
-83kg1Nguyễn Lê Trung Dũng81.66252.50145.00265.00662.5092.47
2Ngô Huỳnh Vương81.76237.50142.50265.00645.0089.97
3Nguyễn Phúc Châu Thành81.20222.50135.00252.50610.0085.38
4Nguyễn Việt Linh80.84205.00147.50240.00592.5083.12
5Trịnh Minh Trí79.66205.00127.50220.00552.5078.09
6Nguyễn Trần Duy76.35195.00135.00200.00530.0076.56
7Nguyễn Khánh Linh79.92185.00125.00187.50497.5070.20
8Lê Quốc Trung82.22175.00110.00210.00495.0068.85
9Nguyễn Hưng Thịnh81.18172.50120.00195.00487.5068.25
10Nguyễn Quốc Anh75.62120.00100.00180.00400.0058.07
-Nguyễn Tiến Đạt80.42205.000.00240.00445.0062.59
-93kg1Nguyễn Huy Hoàng92.18265.00122.50275.00662.5087.04
2Võ Hoàng Bảo Anh92.98225.00117.50215.00557.5072.94
3Bùi Trương Việt Anh89.26187.50107.50205.00500.0066.74
4Nguyễn Thế Tùng91.75110.0075.00160.00345.0045.43
-105kg1Hoàng Vũ Hải Linh101.88250.00142.50302.50695.0087.03
2Lý Phúc An99.16260.00135.00295.00690.0087.52
3Phạm Võ Trung Kiên103.76230.00130.00230.00590.0073.25
4Hồng Hải Đăng100.50210.00130.00240.00580.0073.10
5Nguyễn Ngọc Cầu103.92185.00125.00205.00515.0063.89
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Trần Minh Duy57.96160.0075.00185.00420.0070.16
2Trịnh Xuân Sơn58.02130.0070.00155.00355.0059.27
-66kg1Trang Thái Hòa65.12212.50135.00250.00597.5093.81
2Đoàn Thái Bảo Phúc63.88185.00100.00195.00480.0076.13
3Lê Chí Tịnh65.20157.50115.00190.00462.5072.56
4Nguyễn Ngô Hoàng Anh64.32150.00102.50177.50430.0067.95
5Nguyễn Vũ Linh65.56170.00100.00160.00430.0067.27
6Tạ Nam Khánh65.24135.0080.00190.00405.0063.52
7Hoàng Lê Khánh Huy63.0080.0075.00145.00300.0047.93
-74kg1Lê Xuân Lợi71.78215.00127.50232.50575.0085.76
2Nguyễn Quang Minh70.82190.00125.00215.00530.0079.61
3Trần Tiến Đạt73.50185.00117.50227.50530.0078.08
4Đỗ Thu Trang73.12157.50107.50217.50482.5071.28
-Nguyễn Như Tuyên72.12190.00117.500.00307.5045.75
-Nguyễn Võ Trung Hiếu73.20180.0080.000.00260.0038.39
-83kg1Nguyễn Trần Xuân Trường82.14185.00102.50257.50545.0075.84
2Nguyễn Quang Trung81.72202.50115.00225.00542.5075.69
3Nguyễn Hữu Việt77.65177.50127.50225.00530.0075.90
-93kg1Phạm Ngọc Bảo Hùng92.64192.50132.50220.00545.0071.43
-Ngô Quốc Tuấn Nguyên89.32210.00120.000.00330.0044.04
-Phạm Danh Hiển87.80155.000.00190.00345.0046.43
-105kg1Dương Ngọc Bảo Khang101.72220.00125.00230.00575.0072.06
2Đoàn Nguyễn Đức Anh104.46195.00127.50245.00567.5070.23
3Lê Trường Thịnh97.00205.00102.50242.50550.0070.50
4Bùi Quốc Việt103.32200.00100.00202.50502.5062.51
5Nguyễn Thành Trung97.52170.00100.00210.00480.0061.37
-120kg1Phạm Như Thành113.34240.00142.50217.50600.0071.53
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Trần Quốc Cường58.70100.0070.00170.00340.0056.41
-66kg1Vũ Trường Huy63.64155.0085.00195.00435.0069.13
-74kg1Nguyễn Đình Ân73.76180.0092.50220.00492.5072.43
2Đoàn Xuân Tân73.30175.00107.50202.50485.0071.56
3Nguyễn Hoàng Thiên Phúc72.02172.5090.00192.50455.0067.75
4Đặng Gia Bảo71.92142.5085.00147.50375.0055.88
-Đoàn Anh Vũ72.06140.0070.000.00210.0031.26
-83kg1Trần Nguyên Bảo81.16220.00112.50237.50570.0079.80
2Đặng Duy Anh80.70135.0072.50147.50355.0049.85
-93kg1Dương Đỗ Chí Kiên92.90210.00100.00227.50537.5070.35
2Nguyễn Trọng Nghĩa91.50147.50100.00190.00437.5057.69
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-66kg1Võ Duy Huy65.90110.0065.00140.00315.0049.14
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Phan Ngọc Thảo Dung46.9075.0030.00120.00225.0062.50
-52kg1Nguyễn Hoàng Minh Hiếu50.16132.5057.50140.00330.0086.01
2Huỳnh Ái Phụng51.06117.5050.00120.00287.5073.76
3Nguyễn Thị Lan Anh51.3090.0047.50137.50275.0070.26
4Nguyễn Hương Quỳnh51.84115.0045.00115.00275.0069.62
5Nguyễn Trần Ngọc Như51.3282.5040.00105.00227.5058.10
6Lê Thị Thuỳ Trinh50.3070.0035.0095.00200.0052.00
7Đỗ Kim Anh50.4667.5032.5095.00195.0050.55
-57kg1Nguyễn Bình Nguyên55.80127.5060.00155.00342.5081.65
2Nguyễn Ái Hân54.70112.5067.50127.50307.5074.46
3Nguyễn Ngọc Khánh Vy56.6692.5042.50115.00250.0058.91
4Ngô Nguyễn Phương Thanh53.6675.0045.00100.00220.0054.11
-63kg1Trần Thị Kim Phụng59.32122.5060.00142.50325.0074.05
2Trần Thị Minh Ngọc62.52115.0045.00155.00315.0069.26
3Nguyễn Quốc Thiên Hà61.30100.0042.50125.00267.5059.59
4Trần Thị Khánh Vy61.0290.0047.50120.00257.5057.54
-69kg1Hoàng Bảo Anh67.38127.5057.50145.00330.0069.29
-76kg1Nguyễn Thị Thuỳ Linh70.72135.0052.50135.00322.5065.92
2Nguyễn Thị Thu Thảo70.4497.5047.50100.00245.0050.19
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Nguyễn Lê Thuý Vy46.0677.5040.00112.50230.0065.06
2Nguyễn Thị Hồng Hiếu46.1285.0035.00110.00230.0064.98
-52kg1Hoàng Ngọc Anh Thư49.26100.0032.50115.00247.5065.59
2Huỳnh Ngọc Thiên Kim48.5290.0032.50105.00227.5061.15
-57kg1Đoàn Thị Thuỷ56.76115.0052.50145.00312.5073.53
2Trương Thị Mỹ Tâm55.6090.0037.50100.00227.5054.39
-63kg1Đặng Hà Anh60.1890.0027.50112.50230.0051.88
2Đinh Hoàng Minh Nguyên62.5880.0032.50105.00217.5047.79
3Lê Anh Thư61.6865.0025.00110.00200.0044.37
-69kg1Nguyễn Đặng Phương Anh64.7687.5035.00112.50235.0050.53
2Phạm Thanh Tường An68.8465.0035.0077.50177.5036.82
-76kg1Lê Trần Cẩm Ly69.52112.5050.00117.50280.0057.77
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Huỳnh Lê Thanh Tiền43.5287.5035.00120.00242.5072.86

Best Lifters

#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Nguyễn Khắc Hoài72.80227.50130.00300.00657.5097.35
2Trang Thái Hòa65.12212.50135.00250.00597.5093.81
3Nguyễn Lê Trung Dũng81.66252.50145.00265.00662.5092.47
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Nguyễn Hoàng Minh Hiếu50.16132.5057.50140.00330.0086.01
2Nguyễn Bình Nguyên55.80127.5060.00155.00342.5081.65
3Nguyễn Ái Hân54.70112.5067.50127.50307.5074.46

Session View

Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Đoàn Thị ThuỷF57kgJunior56.76A105.00112.50115.0045.0050.0052.50125.00135.00145.00312.5073.531
Trương Thị Mỹ TâmF57kgJunior55.60A75.0077.5090.0035.0037.50-42.5085.0095.00100.00227.5054.392
Nguyễn Lai Thiện NhânM66kgOpen64.00A180.00190.00-205.00105.00-112.50112.50200.00210.00-215.00512.5081.201
Trương Vi BìnhM66kgOpen64.52A150.00160.00-165.00130.00135.000.00200.00210.00-217.50505.0079.672
Phạm Hoàng ViệtM66kgOpen65.50A157.50167.50-175.00102.50-107.50-107.50215.00-227.50-237.50485.0075.913
Trần Thanh DuyM66kgOpen65.72A162.50-172.50172.50107.50-115.00-115.00-185.00195.00-207.50475.0074.214
Phạm Quốc ViệtM66kgOpen65.35A157.50167.50175.00110.00115.00-122.50170.00182.50-195.00472.5074.045
Nguyễn Đan TrườngM66kgOpen65.28A170.00-177.50-180.00112.50120.00-125.00140.00-150.00-150.00430.0067.426
Nguyễn Tuấn VũM66kgOpen65.44A125.00-135.00-135.0085.00-87.50-90.00-145.00150.00160.00370.0057.947
Nguyễn Huỳnh Tấn QuốcM66kgOpen65.76A-105.00110.00120.0067.50-75.00-75.00135.00145.00155.00342.5053.498
Võ Duy HuyM66kgMaster II65.90A-100.00105.00110.0060.0065.000.00120.00130.00140.00315.0049.141
Nguyễn Minh MẫnM66kgGuest Lifter65.28A190.00205.00215.00-130.00-130.00130.00230.00245.00-255.00590.0092.511
Nguyễn Huy HoàngM93kgOpen92.18B225.00250.00265.00112.50117.50122.50225.00250.00275.00662.5087.041
Võ Hoàng Bảo AnhM93kgOpen92.98B205.00215.00225.00105.00112.50117.50205.00215.000.00557.5072.942
Bùi Trương Việt AnhM93kgOpen89.26B170.00182.50187.5095.00105.00107.50185.00195.00205.00500.0066.743
Nguyễn Thế TùngM93kgOpen91.75B90.00110.00-130.0065.0075.00-80.00110.00135.00160.00345.0045.434
Dương Ngọc Bảo KhangM105kgJunior101.72B200.00215.00220.00120.00125.00-130.00230.00-245.00-252.50575.0072.061
Đoàn Nguyễn Đức AnhM105kgJunior104.46B182.50195.00-200.00115.00120.00127.50215.00230.00245.00567.5070.232
Lê Trường ThịnhM105kgJunior97.00B190.00205.00-215.0095.00102.50-107.50230.00242.50-260.00550.0070.503
Bùi Quốc ViệtM105kgJunior103.32B180.000.00200.00100.00-102.50-107.50187.50-190.00202.50502.5062.514
Nguyễn Thành TrungM105kgJunior97.52B140.00160.00170.0080.00-100.00100.00175.00200.00210.00480.0061.375
Hoàng Vũ Hải LinhM105kgOpen101.88B230.00242.50250.00132.50-140.00142.50-280.00295.00302.50695.0087.031
Lý Phúc AnM105kgOpen99.16B232.50247.50260.00122.50-132.50135.00275.00295.00-302.50690.0087.522
Phạm Võ Trung KiênM105kgOpen103.76B220.00230.00-240.00110.00120.00130.00220.00230.00-240.00590.0073.253
Hồng Hải ĐăngM105kgOpen100.50B190.00200.00210.00130.00-135.00-135.00220.00230.00240.00580.0073.104
Nguyễn Ngọc CầuM105kgOpen103.92B-185.00185.00-195.00125.00-137.50-137.50190.00-200.00205.00515.0063.895
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Nguyễn Bình NguyênF57kgOpen55.80C120.00127.50-132.5060.00-65.00-65.00135.00145.00155.00342.5081.651
Nguyễn Ái HânF57kgOpen54.70C100.00107.50112.5062.5067.50-70.00110.00120.00127.50307.5074.462
Nguyễn Ngọc Khánh VyF57kgOpen56.66C85.0092.50-100.0035.0037.5042.5095.00105.00115.00250.0058.913
Ngô Nguyễn Phương ThanhF57kgOpen53.66C75.00-82.50-82.5040.0042.5045.0082.50-92.50100.00220.0054.114
Trang Thái HòaM66kgJunior65.12C197.50205.00212.50125.00135.00-142.50-250.00-250.00250.00597.5093.811
Đoàn Thái Bảo PhúcM66kgJunior63.88C172.50180.00185.0090.0095.00100.00182.50190.00195.00480.0076.132
Lê Chí TịnhM66kgJunior65.20C-157.50157.50-160.00107.50115.00-120.00180.00190.00-205.00462.5072.563
Nguyễn Ngô Hoàng AnhM66kgJunior64.32C140.00150.00-165.0095.00102.50-107.50165.00177.50-187.50430.0067.954
Nguyễn Vũ LinhM66kgJunior65.56C155.00-157.50170.0095.00-100.00100.00160.00-170.00-185.00430.0067.275
Tạ Nam KhánhM66kgJunior65.24C135.00-145.00-145.0080.00-82.50-82.50-180.00-190.00190.00405.0063.526
Hoàng Lê Khánh HuyM66kgJunior63.00C80.00-92.50-95.0070.00-75.0075.00-135.00145.00-155.00300.0047.937
Phạm Ngọc Bảo HùngM93kgJunior92.64C170.00182.50192.50110.00125.00132.50212.50220.00-225.00545.0071.431
Ngô Quốc Tuấn NguyênM93kgJunior89.32C200.00-210.00210.00115.00120.00-132.50-210.00-215.00-215.00330.0044.04-
Phạm Danh HiểnM93kgJunior87.80C155.00-162.50-162.50-105.00-112.50-112.50165.00175.00190.00345.0046.43-
Trần Quốc CườngM59kgSub-Junior58.70D90.0092.50100.0070.00-75.00-75.00170.00-180.00-180.00340.0056.411
Trần Minh DuyM59kgJunior57.96D145.00155.00160.0067.5075.00-82.50165.00175.00185.00420.0070.161
Trịnh Xuân SơnM59kgJunior58.02D110.00117.50130.0070.00-75.00-82.50-147.50155.00-170.00355.0059.272
Hà Văn NamM59kgOpen58.52D135.00145.00152.5080.0087.50-92.50155.00165.00175.00415.0068.971
Vũ Trường HuyM66kgSub-Junior63.64D-135.00135.00155.0085.00-100.00-100.00177.50195.00-202.50435.0069.131
Nguyễn Trần Xuân TrườngM83kgJunior82.14D175.00185.00-197.5087.5095.00102.50225.00240.00257.50545.0075.841
Nguyễn Quang TrungM83kgJunior81.72D192.50202.50-210.00-112.50112.50115.00200.00212.50225.00542.5075.692
Nguyễn Hữu ViệtM83kgJunior77.65D157.50170.00177.50117.50122.50127.50180.00207.50225.00530.0075.903
Dương Đỗ Chí KiênM93kgSub-Junior92.90D195.00205.00210.00100.00-105.00-105.00212.50227.50-240.00537.5070.351
Nguyễn Trọng NghĩaM93kgSub-Junior91.50D145.00-147.50147.5095.00-100.00100.00175.00180.00190.00437.5057.692
Phạm Như ThànhM120kgJunior113.34D210.00225.00240.00127.50135.00142.50205.00-217.50217.50600.0071.531
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Phan Ngọc Thảo DungF47kgOpen46.90E75.00-77.50-77.5025.0027.5030.00110.00115.00120.00225.0062.501
Đặng Hà AnhF63kgJunior60.18E80.0085.0090.0025.0027.50-32.50105.00-112.50112.50230.0051.881
Đinh Hoàng Minh NguyênF63kgJunior62.58E80.00-90.00-95.0032.50-37.50-37.5095.00105.00-120.00217.5047.792
Lê Anh ThưF63kgJunior61.68E-60.0065.00-72.5025.00-30.00-30.00110.00-120.00-120.00200.0044.373
Trần Thị Kim PhụngF63kgOpen59.32E117.50122.50-127.5055.0057.5060.00132.50137.50142.50325.0074.051
Trần Thị Minh NgọcF63kgOpen62.52E105.00112.50115.0040.0045.00-50.00135.00145.00155.00315.0069.262
Nguyễn Quốc Thiên HàF63kgOpen61.30E85.0092.50100.0035.0040.0042.50102.50112.50125.00267.5059.593
Trần Thị Khánh VyF63kgOpen61.02E80.0090.00-97.5042.5047.50-50.00110.00120.00-130.00257.5057.544
Nguyễn Đặng Phương AnhF69kgJunior64.76E77.50-82.5087.5030.0035.00-40.0095.00102.50112.50235.0050.531
Phạm Thanh Tường AnF69kgJunior68.84E62.5065.00-75.00-30.0030.0035.0077.50-85.00-85.00177.5036.822
Hoàng Bảo AnhF69kgOpen67.38E115.00122.50127.5052.5057.50-62.50135.00145.00-150.00330.0069.291
Lê Trần Cẩm LyF76kgJunior69.52E95.00105.00112.5040.0045.0050.00107.50117.50-125.00280.0057.771
Nguyễn Thị Thuỳ LinhF76kgOpen70.72E117.50127.50135.0045.0050.0052.50117.50127.50135.00322.5065.921
Nguyễn Thị Thu ThảoF76kgOpen70.44E85.0092.5097.5042.5045.0047.50-90.0090.00100.00245.0050.192
Nguyễn Đình ÂnM74kgSub-Junior73.76F170.00180.00-190.0080.0090.0092.50200.00220.00-225.00492.5072.431
Đoàn Xuân TânM74kgSub-Junior73.30F155.00167.50175.0095.00102.50107.50195.00202.50-215.00485.0071.562
Nguyễn Hoàng Thiên PhúcM74kgSub-Junior72.02F155.00165.00172.5085.0090.00-92.50175.00185.00192.50455.0067.753
Đặng Gia BảoM74kgSub-Junior71.92F130.00-132.50142.5075.0080.0085.00130.00140.00147.50375.0055.884
Đoàn Anh VũM74kgSub-Junior72.06F140.00-157.50-157.5070.00-72.50-87.500.000.000.00210.0031.26-
Lê Xuân LợiM74kgJunior71.78F190.00202.50215.00112.50120.00127.50-225.00225.00232.50575.0085.761
Nguyễn Quang MinhM74kgJunior70.82F165.00177.50190.00117.50125.00-132.50190.00205.00215.00530.0079.612
Trần Tiến ĐạtM74kgJunior73.50F170.00185.00-190.00112.50117.50-120.00210.00227.50-230.00530.0078.083
Đỗ Thu TrangM74kgJunior73.12F157.50-167.50-167.50-105.00-107.50107.50205.00217.50-227.50482.5071.284
Nguyễn Như TuyênM74kgJunior72.12F180.00190.00-195.00110.00117.50-120.00-210.00-220.00-220.00307.5045.75-
Nguyễn Võ Trung HiếuM74kgJunior73.20F-180.00180.00-190.0080.00-90.00-90.00-195.00-195.00-195.00260.0038.39-
Nguyễn Khắc HoàiM74kgOpen72.80F210.00220.00227.50117.50125.00130.00260.00280.00300.00657.5097.351
Bùi Duy DũngM74kgOpen73.32F200.00212.50220.00135.00-142.50-142.50225.00242.50255.00610.0089.982
Nguyễn Quang TrườngM74kgOpen73.82F190.00200.00-210.00115.00120.00-125.00220.00232.50-240.00552.5081.223
Nguyễn Tấn LựcM74kgOpen71.94F165.00175.00-185.00110.00115.00-122.50220.00235.00-247.50525.0078.224
Trương Quang HuyM74kgOpen70.66F135.00145.00-165.0095.00100.00105.00155.00-175.00-175.00405.0060.915
Trần TiếnM74kgOpen73.98F165.00-175.00-175.00-90.0090.0095.00-165.00-172.50-172.50260.0038.18-
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Huỳnh Lê Thanh TiềnF47kgSub-Junior43.52G82.5087.50-90.0032.5035.00-37.50-105.00105.00120.00242.5072.861
Nguyễn Lê Thuý VyF47kgJunior46.06G70.00-77.5077.5035.0040.00-42.50100.00-110.00112.50230.0065.061
Nguyễn Thị Hồng HiếuF47kgJunior46.12G80.0085.00-87.5030.00-35.0035.0090.00100.00110.00230.0064.982
Hoàng Ngọc Anh ThưF52kgJunior49.26G100.00-102.50-102.5030.0032.50-40.00115.00-122.50-122.50247.5065.591
Huỳnh Ngọc Thiên KimF52kgJunior48.52G90.00-97.50-97.5032.50-37.50-37.50-105.00105.00-125.00227.5061.152
Nguyễn Hoàng Minh HiếuF52kgOpen50.16G117.50125.00132.5052.5057.50-60.00127.50135.00140.00330.0086.011
Huỳnh Ái PhụngF52kgOpen51.06G117.50-125.00-125.0050.00-52.50-52.50120.00-130.00-137.50287.5073.762
Nguyễn Thị Lan AnhF52kgOpen51.30G90.00-100.00-110.0042.5047.50-50.00-115.00125.00137.50275.0070.263
Nguyễn Hương QuỳnhF52kgOpen51.84G107.50115.00-120.0042.5045.00-47.50115.00-125.00-130.00275.0069.624
Nguyễn Trần Ngọc NhưF52kgOpen51.32G72.50-82.5082.5032.50-37.5040.0092.50105.00-115.00227.5058.105
Lê Thị Thuỳ TrinhF52kgOpen50.30G70.00-80.00-80.0027.5030.0035.0085.0090.0095.00200.0052.006
Đỗ Kim AnhF52kgOpen50.46G67.50-72.50-72.5030.0032.50-35.0085.0090.0095.00195.0050.557
Trần Nguyên BảoM83kgSub-Junior81.16H210.00220.00-227.50105.00112.50-115.00225.00237.50-240.00570.0079.801
Đặng Duy AnhM83kgSub-Junior80.70H122.50130.00135.0065.0072.50-77.50-147.50147.50-167.50355.0049.852
Nguyễn Lê Trung DũngM83kgOpen81.66H240.00252.50-260.00-140.00140.00145.00265.00-280.00-285.00662.5092.471
Ngô Huỳnh VươngM83kgOpen81.76H217.50230.00237.50132.50137.50142.50250.00265.00-275.00645.0089.972
Nguyễn Phúc Châu ThànhM83kgOpen81.20H210.00222.50-227.50-135.00-135.00135.00240.00252.50-265.00610.0085.383
Nguyễn Việt LinhM83kgOpen80.84H180.00195.00205.00-147.50147.50-152.50220.00235.00240.00592.5083.124
Trịnh Minh TríM83kgOpen79.66H180.00192.50205.00110.00120.00127.50210.00220.00-230.00552.5078.095
Nguyễn Trần DuyM83kgOpen76.35H180.00190.00195.00125.00132.50135.00185.00195.00200.00530.0076.566
Nguyễn Khánh LinhM83kgOpen79.92H-177.50177.50185.00-125.00-125.00125.00187.50-200.00-200.00497.5070.207
Lê Quốc TrungM83kgOpen82.22H175.00-182.50-182.50105.00110.00-112.50210.00-220.00-220.00495.0068.858
Nguyễn Hưng ThịnhM83kgOpen81.18H165.00172.50-180.00112.50120.00-127.50175.00187.50195.00487.5068.259
Nguyễn Quốc AnhM83kgOpen75.62H112.50-120.00120.0092.5097.50100.00170.00180.00-190.00400.0058.0710
Nguyễn Tiến ĐạtM83kgOpen80.42H195.00205.00-220.00-145.00-145.00-145.00240.00-252.50-255.00445.0062.59-