Results

Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Nguyễn Danh Quyết57.98172.50122.50190.00485.0081.01
2Bùi Văn Trường58.12150.00112.50192.50455.0075.90
-66kg1Tạ Duy Dũng65.52205.00150.00225.00580.0090.76
2Nguyễn Tân Đạt65.34160.00120.00200.00480.0075.22
-74kg1Lê Hải Đăng73.70225.00145.00250.00620.0091.21
2Nguyễn Hồng Thăng73.76185.00125.00220.00530.0077.94
3Phùng Đặng Tuân72.78185.00142.50195.00522.5077.37
4Nick Rivers Moore73.80162.50120.00217.50500.0073.51
5Lê Kỳ Vĩnh72.18172.50115.00190.00477.5071.02
6Lê Bá Tiến Đạt73.94140.00100.00170.00410.0060.22
-83kg1Đồng Thanh Đại81.84180.00110.00190.00480.0066.92
-93kg1Trương Quang Dũng85.98280.00147.50312.50740.00100.64
2Tsai Chieh Hsuan91.36255.00160.00255.00670.0088.42
3Nour Eddine Bakkar92.26225.00140.00265.00630.0082.74
4Nguyễn Duy Anh92.14215.00140.00235.00590.0077.54
5Tạ Văn Tùng91.54182.5095.00215.00492.5064.93
-105kg1Huỳnh Nhựt Tấn102.92300.00170.00275.00745.0092.85
2Hoàng Vũ Hải Linh103.36270.00152.50277.50700.0087.06
3Nguyễn Hoàng Nam100.00290.00120.00245.00655.0082.75
4Đồng Thanh Bách104.50217.50142.50240.00600.0074.24
5Nguyễn Quang Thái99.64230.00125.00212.50567.5071.81
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Vũ Tuấn Hiệp58.02172.50110.00200.00482.5080.56
2Bùi Lương Hoàng58.52135.00107.50180.00422.5070.22
-66kg1Nguyễn Huy Hưng65.82180.00132.50220.00532.5083.13
2Vũ Văn Được65.40185.00125.00207.50517.5081.06
3Đào Đức Mạnh64.20162.5097.50180.00440.0069.60
4Nguyễn Bảo Anh Nguyên65.98142.5065.00150.00357.5055.74
-74kg1Nguyễn Anh Phong72.72205.00137.50230.00572.5084.81
2Nguyễn Công Tâm72.52210.00107.50220.00537.5079.74
3Đoàn Nguyễn Đức Minh71.84190.0090.00175.00455.0067.84
-83kg1Nguyễn Hà Minh81.62230.00127.50250.00607.5084.81
2Tô Minh Hiếu82.70237.50135.00225.00597.5082.86
3Đặng Đức Anh80.60225.00120.00235.00580.0081.49
4Trần Nguyễn Hoàng Anh81.76185.00130.00240.00555.0077.41
-93kg1Tăng Đình Nam87.42237.50135.00255.00627.5084.63
2Chu Hoàng Minh92.92227.50147.50225.00600.0078.53
3Vũ Phúc Hải83.96215.00107.50220.00542.5074.66
4Phạm Ngọc Tuân91.54195.0092.50195.00482.5063.61
-120kg1Nguyễn Văn Mạnh107.50210.0095.00202.50507.5061.98
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-66kg1Nguyễn Ngọc Huy65.84172.50127.50212.50512.5079.99
2Bùi Tiến Dũng62.68110.0065.00150.00325.0052.07
3Tạ Nguyễn Đăng Khôi63.7490.0070.00120.00280.0044.46
-74kg1Nguyễn Tiến Vân Trường72.86190.0095.00230.00515.0076.22
2Lê Đức Thịnh72.48170.0082.50202.50455.0067.52
3Ngô Quang Công73.52135.0080.00170.00385.0056.71
4Nguyễn Dương Đức Minh71.32135.0090.00130.00355.0053.13
-83kg1Nguyễn Sương Anh81.40215.00107.50215.00537.5075.14
-83kg1Hoàng Minh Nghĩa82.80150.00117.50220.00487.5067.57
2Nguyễn Thạc Quang Huy81.28190.0080.00230.00500.0069.95
3Lê Nguyễn Anh Huy82.96125.0062.50140.00327.5045.35
-93kg1Nguyễn Minh Hoàng91.68220.00137.50232.50590.0077.73
2Nguyễn Việt Dũng89.96200.0080.00222.50502.5066.82
3Lê Đức Anh Minh90.78190.00105.00207.50502.5066.52
4Vũ Khánh Thành91.30165.00105.00210.00480.0063.36
-105kg1Nguyễn Hữu Việt Hà100.66185.00120.00250.00555.0069.89
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Bùi Lan Anh46.75135.0080.00155.00370.00103.11
2Bùi Thanh Thuỳ45.75100.0042.50120.00262.5074.77
-52kg1Đào Bích Ngọc51.3595.0047.50115.00257.5065.73
-57kg1Nguyễn Hương Quỳnh56.30140.0055.00142.50337.5079.91
2Nguyễn Bùi Khánh Linh55.85117.5060.00150.00327.5078.02
3Nguyễn Thị Trâm Anh54.80100.0050.00117.50267.5064.68
-63kg1Nguyễn Hồng Hạnh60.55150.00100.00167.50417.5093.78
2Đặng Hà Anh58.85107.5042.50130.00280.0064.16
-69kg1Hoàng Thu Trang68.55135.0075.00150.00360.0074.86
2Phạm Thị Tường Vân67.35135.0035.00127.50297.5062.49
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-43kg1Hoàng Khánh Ly41.0570.0027.5090.00187.5060.27
-47kg1Nguyễn Hoàng Mỹ Anh46.5095.0047.50115.00257.5072.15
-57kg1Ninh Phương Quỳnh55.90145.0067.50165.00377.5089.87
2Hồ Khánh Linh55.4590.0042.50100.00232.5055.70
3Hồ Thuỷ Tiên55.7090.0035.00107.50232.5055.50
-63kg1Dương Hải Yến60.40110.0052.50145.00307.5069.19
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-57kg1Nguyễn Khôi Anh54.5592.5050.00117.50260.0063.10

Best Lifters

#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Trương Quang Dũng85.98280.00147.50312.50740.00100.64
2Huỳnh Nhựt Tấn102.92300.00170.00275.00745.0092.85
3Lê Hải Đăng73.70225.00145.00250.00620.0091.21
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Ninh Phương Quỳnh55.90145.0067.50165.00377.5089.87
2Nguyễn Hương Quỳnh56.30140.0055.00142.50337.5079.91
3Nguyễn Bùi Khánh Linh55.85117.5060.00150.00327.5078.02

Session View

Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Đào Bích NgọcF52kgOpen51.35A70.0080.0095.0030.00-40.0047.5085.00100.00115.00257.5065.731
Nguyễn Khôi AnhF57kgSub-Junior54.55A82.5087.5092.5045.0047.5050.00102.50110.00117.50260.0063.101
Ninh Phương QuỳnhF57kgJunior55.90A137.50145.00-150.0062.5067.50-70.00165.00-172.50-172.50377.5089.871
Hồ Khánh LinhF57kgJunior55.45A75.0082.5090.0037.5040.0042.5075.0085.00100.00232.5055.702
Hồ Thuỷ TiênF57kgJunior55.70A80.0090.00-95.0035.00-40.00-40.0090.00100.00107.50232.5055.503
Nguyễn Hương QuỳnhF57kgOpen56.30A127.50135.00140.0052.5055.000.00135.00142.50-147.50337.5079.911
Nguyễn Bùi Khánh LinhF57kgOpen55.85A117.50-122.50-122.5052.5060.00-65.00135.00145.00150.00327.5078.022
Nguyễn Thị Trâm AnhF57kgOpen54.80A87.5095.00100.0045.0050.00-55.00100.00110.00117.50267.5064.683
Nguyễn Huy HưngM66kgJunior65.82A160.00170.00180.00115.00122.50132.50190.00205.00220.00532.5083.131
Vũ Văn ĐượcM66kgJunior65.40A165.00175.00185.00115.00125.00-132.50180.00195.00207.50517.5081.062
Đào Đức MạnhM66kgJunior64.20A150.00162.50-172.50-97.5097.50-102.50155.00172.50180.00440.0069.603
Nguyễn Bảo Anh NguyênM66kgJunior65.98A125.00135.00142.50-60.0065.00-70.00-130.00140.00150.00357.5055.744
Phạm Kim NgânFnullkgGuest Lifter56.45A112.50115.00-120.0065.0070.00-75.00142.50-150.00-150.00327.5077.381
Hoàng Khánh LyF43kgJunior41.05B55.0065.0070.0025.00-27.5027.50-75.0080.0090.00187.5060.271
Nguyễn Hoàng Mỹ AnhF47kgJunior46.50B87.50-95.0095.0042.5047.50-50.00102.50110.00115.00257.5072.151
Bùi Lan AnhF47kgOpen46.75B122.50130.00135.0075.0077.5080.00145.00155.00-165.00370.00103.111
Bùi Thanh ThuỳF47kgOpen45.75B90.0097.50100.0037.5042.50-47.50112.50120.00-130.00262.5074.772
Dương Hải YếnF63kgJunior60.40B102.50110.00-112.5050.0052.50-55.00137.50145.00-150.00307.5069.191
Nguyễn Hồng HạnhF63kgOpen60.55B137.50145.00150.0090.00-95.00100.00160.00167.50-175.00417.5093.781
Đặng Hà AnhF63kgOpen58.85B100.00107.50-110.0042.50-45.000.00-125.00130.00-140.00280.0064.162
Nguyễn Ngọc HuyM66kgSub-Junior65.84B157.50167.50172.50100.00120.00127.50190.00200.00212.50512.5079.991
Bùi Tiến DũngM66kgSub-Junior62.68B-110.00110.00-125.0057.5065.00-72.50125.00137.50150.00325.0052.072
Tạ Nguyễn Đăng KhôiM66kgSub-Junior63.74B-90.0090.00-92.50-70.0070.00-90.00110.00-120.00120.00280.0044.463
Tạ Duy DũngM66kgOpen65.52B185.00195.00205.00137.50145.00150.00225.00-235.00-235.00580.0090.761
Nguyễn Tân ĐạtM66kgOpen65.34B152.50160.00-165.00110.00120.00-122.50200.00-205.000.00480.0075.222
Hoàng Thu TrangF69kgOpen68.55B120.00127.50135.0065.0070.0075.00130.00140.00150.00360.0074.861
Phạm Thị Tường VânF69kgOpen67.35B-120.00120.00135.0030.0035.00-40.00120.00127.50-140.00297.5062.492
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Vũ Tuấn HiệpM59kgJunior58.02C150.00160.00172.50100.00105.00110.00185.00200.00-210.00482.5080.561
Bùi Lương HoàngM59kgJunior58.52C135.00-140.00-140.0090.00107.50-112.50140.00180.00-202.50422.5070.222
Nguyễn Danh QuyếtM59kgOpen57.98C172.50-180.00-180.00110.00117.50122.50172.50182.50190.00485.0081.011
Bùi Văn TrườngM59kgOpen58.12C-150.00150.00-152.50105.00112.50-115.00180.00192.50-200.00455.0075.902
Nguyễn Sương AnhM83kgSub-Junior81.40C195.00215.00-220.00100.00107.50-112.50200.00215.00-232.50537.5075.141
Nguyễn Thạc Quang HuyM83kgSub-Junior81.28C-190.00190.00-210.0080.00-82.500.00-190.00210.00230.00500.0069.952
Lê Nguyễn Anh HuyM83kgSub-Junior82.96C-115.00120.00125.0055.0062.50-70.00115.00125.00140.00327.5045.353
Nguyễn Hà MinhM83kgJunior81.62C220.00230.00-237.50120.00127.50-130.00237.50250.00-255.00607.5084.811
Tô Minh HiếuM83kgJunior82.70C215.00227.50237.50127.50135.00-140.00-225.00225.00-240.00597.5082.862
Đặng Đức AnhM83kgJunior80.60C210.00225.00-232.50110.00-120.00120.00235.00-255.00-265.00580.0081.493
Trần Nguyễn Hoàng AnhM83kgJunior81.76C167.50175.00185.00125.00130.00-140.00220.00-230.00240.00555.0077.414
Đồng Thanh ĐạiM83kgOpen81.84C170.00180.000.00100.00110.00-117.50180.00190.000.00480.0066.921
Nguyễn Tiến Vân TrườngM74kgSub-Junior72.86D-190.00190.00-200.0090.0095.00-97.50210.00230.00-250.00515.0076.221
Lê Đức ThịnhM74kgSub-Junior72.48D155.00170.00-180.0075.0080.0082.50175.00190.00202.50455.0067.522
Ngô Quang CôngM74kgSub-Junior73.52D125.00135.00-150.0070.0080.00-82.50150.00160.00170.00385.0056.713
Nguyễn Dương Đức MinhM74kgSub-Junior71.32D120.00127.50135.0085.0090.00-95.00115.00130.00-150.00355.0053.134
Nguyễn Anh PhongM74kgJunior72.72D185.00-202.50205.00125.00137.50-145.00205.00217.50230.00572.5084.811
Nguyễn Công TâmM74kgJunior72.52D190.00200.00210.00100.00107.50-112.50220.00-230.00-230.00537.5079.742
Đoàn Nguyễn Đức MinhM74kgJunior71.84D170.00182.50190.0090.00-100.00-100.00165.00175.00-190.00455.0067.843
Lê Hải ĐăngM74kgOpen73.70D-215.00-225.00225.00135.00142.50145.00220.00237.50250.00620.0091.211
Nguyễn Hồng ThăngM74kgOpen73.76D185.00-190.00-190.00117.50125.00-132.50207.50220.00-225.00530.0077.942
Phùng Đặng TuânM74kgOpen72.78D170.00-185.00185.00135.00142.50-147.50185.00195.00-210.00522.5077.373
Nick Rivers MooreM74kgOpen73.80D147.50155.00162.50115.00120.00-122.50197.50210.00217.50500.0073.514
Lê Kỳ VĩnhM74kgOpen72.18D165.00172.500.00115.00-120.000.00180.00190.00-200.00477.5071.025
Lê Bá Tiến ĐạtM74kgOpen73.94D140.00-150.000.00-100.00-100.00100.00160.00170.00-180.00410.0060.226
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Hoàng Minh NghĩaM83kgSub-Junior82.80E150.00-155.00-155.00110.00117.50-120.00210.00220.00-230.00487.5067.571
Nguyễn Minh HoàngM93kgSub-Junior91.68E207.50220.00-232.50130.00137.50-150.00-220.00230.00232.50590.0077.731
Nguyễn Việt DũngM93kgSub-Junior89.96E180.00200.00-207.50-80.00-80.0080.00200.00215.00222.50502.5066.822
Lê Đức Anh MinhM93kgSub-Junior90.78E175.00190.00-200.0095.00105.00-107.50192.50200.00207.50502.5066.523
Vũ Khánh ThànhM93kgSub-Junior91.30E150.00165.00-170.00100.00105.00-112.50210.00-230.00-235.00480.0063.364
Tăng Đình NamM93kgJunior87.42E220.00230.00237.50122.50130.00135.00245.00-255.00255.00627.5084.631
Chu Hoàng MinhM93kgJunior92.92E205.00215.00227.50135.00142.50147.50-225.00225.00-227.50600.0078.532
Vũ Phúc HảiM93kgJunior83.96E190.00202.50215.0095.00102.50107.50-215.00-220.00220.00542.5074.663
Phạm Ngọc TuânM93kgJunior91.54E195.00-197.50-215.0092.50-102.50-107.50195.00-210.00-210.00482.5063.614
Nguyễn Văn MạnhM120kgJunior107.50E190.00200.00210.0090.0095.00-102.50190.00202.50-215.00507.5061.981
Yuji Alberto IzawaMnullkgGuest Lifter87.78E225.00235.00245.00150.00155.00-160.00240.00255.00270.00670.0090.181
Trương Quang DũngM93kgOpen85.98F260.00272.50280.00135.00145.00147.50-282.50302.50312.50740.00100.641
Tsai Chieh HsuanM93kgOpen91.36F-235.00240.00255.00145.00160.00-165.00235.00255.000.00670.0088.422
Nour Eddine BakkarM93kgOpen92.26F205.00215.00225.00125.00132.50140.00235.00255.00265.00630.0082.743
Nguyễn Duy AnhM93kgOpen92.14F207.50215.00-230.00135.00-140.00140.00225.00235.00-255.00590.0077.544
Tạ Văn TùngM93kgOpen91.54F162.50172.50182.5087.5095.00-100.00202.50215.00-230.00492.5064.935
Nguyễn Hữu Việt HàM105kgSub-Junior100.66F100.00140.00185.00100.00120.00-130.00200.00220.00250.00555.0069.891
Huỳnh Nhựt TấnM105kgOpen102.92F277.50290.00300.00150.00160.00170.00275.00-282.50-282.50745.0092.851
Hoàng Vũ Hải LinhM105kgOpen103.36F240.00260.00270.00140.00147.50152.50250.00277.50-300.00700.0087.062
Nguyễn Hoàng NamM105kgOpen100.00F260.00275.00290.00120.00-130.00-130.00235.00245.00-255.00655.0082.753
Đồng Thanh BáchM105kgOpen104.50F207.50217.50-220.00130.00137.50142.50215.00230.00240.00600.0074.244
Nguyễn Quang TháiM105kgOpen99.64F205.00217.50230.00105.00115.00125.00200.00212.50-235.00567.5071.815