Results

Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Nguyễn Duy Hưng58.22182.50110.00185.00477.5079.58
2Nguyễn Trọng Toan58.40170.00112.50195.00477.5079.45
3Phan Kế Hoàng58.94152.50112.50200.00465.0076.99
4Trần Tôn Kiên58.94145.00115.00205.00465.0076.99
-Nguyễn Hùng Phát57.860.00130.00220.00350.0058.52
-66kg1Nguyễn Văn Luân65.52210.00140.00240.00590.0092.33
2Lê Nguyên Bình63.78190.00140.00220.00550.0087.31
3Trần Hoàng Anh66.00195.00120.00225.00540.0084.18
4Ngô Tấn Vũ65.74195.00115.00225.00535.0083.57
5Vũ Duy Đăng64.42190.00122.50220.00532.5084.08
6Hoàng Quốc Hưng65.00185.00102.50230.00517.5081.32
-74kg1Trần Minh Nhí71.40260.00135.00275.00670.00100.21
2Trương Quang Dũng73.16230.00115.00287.50632.5093.41
3Ngô Văn Hoà71.26197.50153.00255.00605.5090.66
4Nguyễn Văn Mạnh73.30225.00125.00255.00605.0089.26
5Đinh Tuấn Nam73.22215.00137.50250.00602.5088.94
6Phạm Đình Trung73.48190.00140.00240.00570.0083.99
7Nguyễn Minh Nhựt70.80210.00125.00215.00550.0082.63
8Nguyễn Việt Quang72.78175.00107.50215.00497.5073.67
9Nguyễn Hồng Thăng74.72190.00127.50242.50560.0081.80
-Ninh Đức Anh Vũ73.040.000.000.000.000.00
-Nguyễn Khắc Hoài71.84220.00125.000.00345.0051.44
-Nguyễn Phúc Anh Minh72.60170.00125.000.00295.0043.74
-83kg1Đỗ Tiến Thành82.02255.50165.50290.00711.0099.01
2Nguyễn Lê Trung Dũng81.82247.50147.50282.50677.5094.47
3Giang Sô Ny81.00255.00150.00270.00675.0094.60
4Lưu Hoàng Sơn81.84235.00145.00265.00645.0089.92
5Nguyễn Việt Linh82.18235.00155.00245.00635.0088.34
6Trần Đức Hoàng82.20222.50142.50245.00610.0084.85
7Trần Trung82.70220.00140.00230.00590.0081.82
8Lê Thanh Hải82.34207.50152.50225.00585.0081.31
10Nguyễn Đăng Hưng81.70197.50122.50237.50557.5077.79
-93kg1Phạm Anh Tú92.82260.00167.50323.50751.0098.34
2Nguyễn Hữu Thành91.84292.50173.00275.00740.5097.47
3Nguyễn Khánh91.32250.00170.00245.00665.0087.78
4Hoàng Vũ Hải Linh92.76235.00127.50280.00642.5084.16
5Nguyễn Duy Anh91.86217.50132.50240.00590.0077.65
6Lê Quốc Thanh90.00225.00105.00215.00545.0072.45
-Nguyễn Hoàng Minh Hiếu91.78230.00130.000.00360.0047.40
-105kg1Trần Minh Đức99.48270.00157.50275.00702.5088.97
2Nguyễn Hoàng Nam97.12282.50125.00240.00647.5082.95
3Vũ Tuệ Nhân96.14215.00160.00252.50627.5080.78
4Phan Tiến Nhật99.62220.00137.50235.00592.5074.99
-120kg1Nguyễn Hoài Nam107.56252.50175.00265.00692.5084.55
-120+kg1Dương Hoàng Hiệp124.64300.00200.00287.50787.5090.06
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Ngô Quang Minh58.38192.50107.50232.50532.5088.61
2Lê Ngọc Thành Công58.02197.50100.00225.00522.5087.24
-66kg1Trang Thái Hòa65.06200.50130.00246.00576.5090.55
-74kg1Phạm Hoàng Duy73.66202.50162.50248.50613.5090.28
2Nguyễn Phúc Châu Thành74.00200.00127.50248.00575.5084.49
3Trần Thế Khang70.58165.0097.50212.50475.0071.48
-83kg1Dương Đức Phong81.28232.50135.00260.00627.5087.79
2Phan Văn Tú79.72212.50130.00237.50580.0081.95
3Nguyễn Hoàng Hải82.16197.50112.50235.00545.0075.83
4Tạ Quang Huy76.48165.0075.00182.50422.5060.98
-Lê Văn Sáng81.36233.000.00270.00503.0070.34
-93kg1Nguyễn Quang Thái91.96220.00110.00202.50532.5070.05
-105kg1Lâm Phi Hùng102.16240.00160.00250.00650.0081.29
2Mai Tuấn Trung99.48190.00105.00265.50560.5070.98
3Trần Quang Minh104.62212.50110.00225.00547.5067.71
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Trần Đức Lâm57.94147.5065.00202.50415.0069.34
2Vũ Trường Huy57.90145.0082.50185.00412.5068.95
-66kg1Quyền Đức Hiếu63.94170.00105.00205.00480.0076.09
-74kg1Phạm Quốc Vinh74.00180.0095.00232.50507.5074.51
2Nguyễn Đức Duy72.42175.00102.50210.00487.5072.38
3Lê Nguyễn Minh Nhật70.52170.0080.00175.00425.0063.98
-83kg1Lại Minh Tuấn82.30206.00115.50234.00555.5077.23
-93kg1Lý Phúc An91.72220.50117.50255.00593.0078.10
-120kg1Nguyễn Nhật Huy117.22200.00140.00215.00555.0065.18
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-93kg1Lê Đức Cường90.58242.50150.00262.50655.0086.80
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-66kg1Võ Duy Huy65.44107.5060.00136.50304.0047.60
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Đoàn Thị Lan46.14125.0062.50132.50320.0090.37
2Nguyễn Thị Hoàng Anh45.78115.0050.00145.00310.0088.25
3Nguyễn Trúc Sinh45.88105.0062.50135.00302.5085.92
-52kg1Bùi Lan Anh49.48130.0076.00152.50358.5094.61
2Lê Phương Trang51.70115.0052.50155.00322.5081.84
3Ngô Vân Anh50.9897.5052.50120.00270.0069.36
4Nguyễn Thị Yến Nhi49.5285.0040.00120.00245.0064.61
-Vũ Bích Phượng49.1890.000.00125.00215.0057.06
-57kg1Nguyễn Hồng Hạnh55.50127.5075.00157.50360.0086.18
-57kg1Le Chau Long55.44120.0075.00145.00340.0081.46
2Vu Hong Ngoc55.34125.0057.50145.00327.5078.58
3Đinh Thị Mai Anh53.48107.5050.00157.50315.0077.69
-Lâm Thuý Vy55.200.0060.00125.00185.0044.48
-63kg1Nguyễn Thị Diễm Quỳnh61.70135.0060.00150.00345.0076.52
-69kg1Nguyễn Lê Thạch Thảo63.26117.5070.00150.50338.0073.75
2Nguyễn Thị Minh Phương65.90110.0052.50145.00307.5065.42
-76kg1Đỗ Vũ Hồng Hạnh74.66102.5042.50115.00260.0051.70
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Nguyễn Hoàng Mỹ Anh46.4485.0037.50105.00227.5063.82
-52kg1Đỗ Thanh Thảo51.64105.0047.50140.50293.0074.43
2Vũ Thị Phương49.70100.0040.00117.50257.5067.68
3Phạm Kim Ngân51.4882.5047.50112.50242.5061.77
-57kg1Nguyễn Phương Thảo56.72112.5066.50143.00322.0075.81
-69kg1Nguyễn Thị Hương Giang67.96127.5070.00150.00347.5072.61
-76kg1Lê Trần Cẩm Ly69.14100.0040.00115.00255.0052.77
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-63kg1Phạm Thị Thảo Ly59.94135.0072.50165.00372.5084.26

Best Lifters

#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Trần Minh Nhí71.40260.00135.00275.00670.00100.21
2Đỗ Tiến Thành82.02255.50165.50290.00711.0099.01
3Phạm Anh Tú92.82260.00167.50323.50751.0098.34
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Bùi Lan Anh49.48130.0076.00152.50358.5094.61
2Đoàn Thị Lan46.14125.0062.50132.50320.0090.37
3Nguyễn Thị Hoàng Anh45.78115.0050.00145.00310.0088.25

Session View

Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Nguyễn Hoàng Mỹ AnhF47kgJunior46.44A72.5080.0085.0027.5032.5037.5095.00105.00-110.00227.5063.821
Đoàn Thị LanF47kgOpen46.14A117.50125.00-130.0057.50-62.5062.50125.00132.50-137.50320.0090.371
Nguyễn Thị Hoàng AnhF47kgOpen45.78A107.50110.00115.0047.5050.00-52.50132.50140.00145.00310.0088.252
Nguyễn Trúc SinhF47kgOpen45.88A100.00-105.00105.0060.0062.50-65.00-135.00135.00-140.00302.5085.923
Phạm Thị Thảo LyF63kgSub-Junior59.94A135.00-142.50-145.0065.0072.50-77.50-165.00165.00-180.00372.5084.261
Nguyễn Thị Diễm QuỳnhF63kgOpen61.70A125.00135.00-141.0052.5057.5060.00142.50150.00-160.00345.0076.521
Nguyễn Thị Hương GiangF69kgJunior67.96A110.00120.00127.5060.0065.0070.00130.00140.00150.00347.5072.611
Nguyễn Lê Thạch ThảoF69kgOpen63.26A105.00112.50117.5062.5067.5070.00125.00140.00150.50338.0073.751
Nguyễn Thị Minh PhươngF69kgOpen65.90A-110.00-110.00110.0045.0052.50-55.00130.00140.00145.00307.5065.422
Lê Trần Cẩm LyF76kgJunior69.14A85.0095.00100.0037.5040.00-43.00100.00110.00115.00255.0052.771
Đỗ Vũ Hồng HạnhF76kgOpen74.66A90.0095.00102.5037.5042.50-47.50100.00110.00115.00260.0051.701
Nguyễn Nhật HuyM120kgSub-Junior117.22A180.00200.00-212.50130.00140.00-145.00195.00-215.00215.00555.0065.181
Nguyễn Hoài NamM120kgOpen107.56A242.50252.50-260.00170.00-175.00175.00252.50265.00-272.50692.5084.551
Dương Hoàng HiệpM120+kgOpen124.64A270.00285.00300.00187.50195.00200.00275.00287.50-297.50787.5090.061
Lý Phúc AnM93kgSub-Junior91.72B195.00216.00220.50107.50117.50-125.00255.00-275.00-300.50593.0078.101
Nguyễn Quang TháiM93kgJunior91.96B195.00207.50220.00102.50110.00-120.00-185.00185.00202.50532.5070.051
Phạm Anh TúM93kgOpen92.82B237.50250.00260.00157.50167.50-177.00300.00315.00323.50751.0098.341
Nguyễn Hữu ThànhM93kgOpen91.84B285.00292.50-300.00167.50173.00-175.00-275.00275.00-287.50740.5097.472
Nguyễn KhánhM93kgOpen91.32B235.00250.00-257.50160.00-170.00170.00245.00-255.00-255.00665.0087.783
Hoàng Vũ Hải LinhM93kgOpen92.76B225.00235.00-240.00127.50-135.00-137.50280.00-295.00-305.00642.5084.164
Nguyễn Duy AnhM93kgOpen91.86B195.00210.00217.50132.50-142.50-142.50215.00230.00240.00590.0077.655
Lê Quốc ThanhM93kgOpen90.00B-215.00-225.00225.00100.00105.00-110.00200.00215.00-230.00545.0072.456
Nguyễn Hoàng Minh HiếuM93kgOpen91.78B210.00222.50230.00120.00130.00-135.00-232.50-235.00-255.00360.0047.40-
Lê Đức CườngM93kgMaster I90.58B232.50242.50-250.00150.00-157.50-157.50245.00255.00262.50655.0086.801
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Trần Đức LâmM59kgSub-Junior57.94C130.00140.00147.5065.00-72.50-80.00190.00200.00202.50415.0069.341
Vũ Trường HuyM59kgSub-Junior57.90C120.00135.00145.0075.0082.50-87.50160.00-180.00185.00412.5068.952
Ngô Quang MinhM59kgJunior58.38C180.00192.50-200.00100.00107.50-112.50205.00220.00232.50532.5088.611
Lê Ngọc Thành CôngM59kgJunior58.02C180.00190.00197.50-95.00100.00-105.00-215.00225.00-235.00522.5087.242
Nguyễn Duy HưngM59kgOpen58.22C-180.00180.00182.50110.00-115.00-115.00-185.00185.00-190.00477.5079.581
Nguyễn Trọng ToanM59kgOpen58.40C150.00162.50170.00105.00-112.50112.50195.00-205.00-205.00477.5079.452
Phan Kế HoàngM59kgOpen58.94C-150.00152.50-157.50107.50112.500.00190.00200.00-210.00465.0076.993
Trần Tôn KiênM59kgOpen58.94C145.00-155.00-155.00-115.00-115.00115.00185.00195.00205.00465.0076.994
Nguyễn Hùng PhátM59kgOpen57.86C-185.00-185.00-185.00130.00-145.00-145.00210.00220.00-235.00350.0058.52-
Lâm Phi HùngM105kgJunior102.16C220.00240.00-242.50160.00-170.00-170.00250.00-275.00-275.00650.0081.291
Mai Tuấn TrungM105kgJunior99.48C180.00190.00-200.00100.00105.00-110.00237.50255.00265.50560.5070.982
Trần Quang MinhM105kgJunior104.62C190.00205.00212.50100.00110.00-115.00205.00225.00-235.00547.5067.713
Lại Minh TuấnM83kgSub-Junior82.30D182.50196.00206.00105.00111.00115.50220.50234.00-246.00555.5077.231
Dương Đức PhongM83kgJunior81.28D-220.00220.00232.50120.00128.00135.00235.00250.00260.00627.5087.791
Phan Văn TúM83kgJunior79.72D-212.50212.50-220.00125.00130.000.00220.00230.00237.50580.0081.952
Nguyễn Hoàng HảiM83kgJunior82.16D195.00197.50-207.50100.00107.50112.50215.00227.50235.00545.0075.833
Tạ Quang HuyM83kgJunior76.48D145.00157.50165.0070.0075.00-80.00167.50182.50-195.00422.5060.984
Lê Văn SángM83kgJunior81.36D215.00225.00233.00-130.00-140.00-140.00250.00260.00270.00503.0070.34-
Trần Minh ĐứcM105kgOpen99.48D250.00260.00270.00150.00157.50-162.50255.00265.00275.00702.5088.971
Nguyễn Hoàng NamM105kgOpen97.12D250.00275.50282.50-120.00120.00125.00220.00230.00240.00647.5082.952
Vũ Tuệ NhânM105kgOpen96.14D-215.00-215.00215.00160.00-170.00-170.00240.00252.50-272.50627.5080.783
Phan Tiến NhậtM105kgOpen99.62D-205.00210.00220.00-137.50137.500.00235.00-250.000.00592.5074.994
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Bùi Lan AnhF52kgOpen49.48E117.50123.50130.0070.0076.00-80.00152.50-161.00-162.00358.5094.611
Lê Phương TrangF52kgOpen51.70E115.00-120.00-120.0052.50-55.000.00155.00-161.00-162.00322.5081.842
Ngô Vân AnhF52kgOpen50.98E90.0097.50-102.5045.00-52.5052.50115.00120.00-135.00270.0069.363
Nguyễn Thị Yến NhiF52kgOpen49.52E-80.0080.0085.0037.50-40.0040.00120.00-130.00-130.00245.0064.614
Vũ Bích PhượngF52kgOpen49.18E90.00-95.00-95.00-52.50-52.50-52.50110.00117.50125.00215.0057.06-
Nguyễn Hồng HạnhF57kgOpen55.50E115.00-125.00127.5067.5072.5075.00142.50152.50157.50360.0086.181
Le Chau LongF57kgOpen55.44E110.00115.00120.0070.0075.000.00130.00145.00-152.50340.0081.461
Vu Hong NgocF57kgOpen55.34E112.50120.00125.0052.5057.50-62.50132.50140.00145.00327.5078.582
Đinh Thị Mai AnhF57kgOpen53.48E107.50-115.00-115.00-47.5047.5050.00142.50152.50157.50315.0077.693
Lâm Thuý VyF57kgOpen55.20E-117.50-117.50-117.5055.0060.00-65.00125.00-135.00-135.00185.0044.48-
Đỗ Thanh ThảoF52kgJunior51.64F80.0090.00105.0042.5047.50-55.00120.00130.00140.50293.0074.431
Vũ Thị PhươngF52kgJunior49.70F82.5090.00100.0040.00-42.50-42.50112.50117.50-130.00257.5067.682
Phạm Kim NgânF52kgJunior51.48F77.5082.50-87.5047.50-52.50-52.50105.00112.50-120.00242.5061.773
Nguyễn Phương ThảoF57kgJunior56.72F112.50-118.00-118.0060.5063.0066.50132.50-143.00143.00322.0075.811
Quyền Đức HiếuM66kgSub-Junior63.94F160.00165.00170.00-100.00100.00105.00200.00205.00-207.50480.0076.091
Trang Thái HòaM66kgJunior65.06F187.50195.00200.50117.50125.00130.00225.00235.50246.00576.5090.551
Nguyễn Văn LuânM66kgOpen65.52F210.00-225.00-225.00130.00140.00-146.00225.00240.00-260.50590.0092.331
Lê Nguyên BìnhM66kgOpen63.78F180.00190.00-200.00-120.00-140.00140.00220.00-235.00-245.00550.0087.312
Trần Hoàng AnhM66kgOpen66.00F185.00195.00-202.50107.50115.00120.00212.50225.00-232.50540.0084.183
Ngô Tấn VũM66kgOpen65.74F185.00195.00-205.00115.00-122.50-122.50210.00225.00-235.00535.0083.574
Vũ Duy ĐăngM66kgOpen64.42F180.00190.00-195.00110.00117.50122.50220.00-235.00-235.00532.5084.085
Hoàng Quốc HưngM66kgOpen65.00F172.50180.00185.0095.00102.50-107.50220.00230.00-235.00517.5081.326
Võ Duy HuyM66kgMaster II65.44F100.00107.500.0060.00-65.00-68.00125.00131.50136.50304.0047.601
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Phạm Hoàng DuyM74kgJunior73.66G190.00202.50-210.00-152.50152.50162.50227.50-240.00248.50613.5090.281
Nguyễn Phúc Châu ThànhM74kgJunior74.00G185.00192.50200.00120.00-127.50127.50235.00245.00248.00575.5084.492
Trần Thế KhangM74kgJunior70.58G150.00160.00165.0092.5097.50-105.00190.00202.50212.50475.0071.483
Trần Minh NhíM74kgOpen71.40G250.00260.00-262.50-130.00130.00135.00265.00-275.00275.00670.00100.211
Trương Quang DũngM74kgOpen73.16G215.00225.00230.00115.00-122.50-122.50270.00287.50-300.00632.5093.412
Ngô Văn HoàM74kgOpen71.26G185.00192.50197.50145.00-153.00153.00240.00255.00-260.00605.5090.663
Nguyễn Văn MạnhM74kgOpen73.30G205.00215.00225.00125.00-132.50-132.50255.00-270.00-270.00605.0089.264
Đinh Tuấn NamM74kgOpen73.22G195.00207.50215.00125.00132.50137.50232.50-247.50250.00602.5088.945
Phạm Đình TrungM74kgOpen73.48G190.00-195.00-195.00130.00135.00140.00210.00230.00240.00570.0083.996
Nguyễn Minh NhựtM74kgOpen70.80G-200.00200.00210.00115.00122.50125.00215.00-230.00-230.00550.0082.637
Nguyễn Việt QuangM74kgOpen72.78G160.00172.50175.00100.00107.50-115.00195.00205.00215.00497.5073.678
Nguyễn Hồng ThăngM74kgOpen74.72G180.00190.00-200.00120.00127.50-130.00225.00237.50242.50560.0081.809
Ninh Đức Anh VũM74kgOpen73.04G0.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.00-
Nguyễn Khắc HoàiM74kgOpen71.84G212.50-220.00220.00115.00120.00125.00-270.00-270.00-270.00345.0051.44-
Nguyễn Phúc Anh MinhM74kgOpen72.60G170.00-185.00-185.00115.00125.00-130.000.000.000.00295.0043.74-
Phạm Quốc VinhM74kgSub-Junior74.00H-180.00180.00-187.5095.00-102.50-106.00215.00232.50-255.50507.5074.511
Nguyễn Đức DuyM74kgSub-Junior72.42H160.00167.50175.00-97.50102.50-106.00187.50197.50210.00487.5072.382
Lê Nguyễn Minh NhậtM74kgSub-Junior70.52H160.00170.00-180.0075.0080.00-85.00165.00175.00-190.00425.0063.983
Đỗ Tiến ThànhM83kgOpen82.02H235.00245.00255.50150.00160.00165.50265.00280.00290.00711.0099.011
Nguyễn Lê Trung DũngM83kgOpen81.82H-237.50237.50247.50142.50147.50-150.00255.00270.00282.50677.5094.472
Giang Sô NyM83kgOpen81.00H240.00255.00-262.50140.00150.00-155.00270.00-285.00-285.00675.0094.603
Lưu Hoàng SơnM83kgOpen81.84H215.00225.00235.00135.00-145.00145.00265.00-277.50-287.50645.0089.924
Nguyễn Việt LinhM83kgOpen82.18H215.00230.00235.00147.50155.00-157.50245.00-260.00-260.00635.0088.345
Trần Đức HoàngM83kgOpen82.20H205.00215.00222.50135.00142.50-147.50235.00245.00-250.00610.0084.856
Trần TrungM83kgOpen82.70H210.00220.00-225.00132.50140.00-145.00230.00-237.50-237.50590.0081.827
Lê Thanh HảiM83kgOpen82.34H190.00200.00207.50145.00-152.50152.50225.00-235.00-235.00585.0081.318
Nguyễn Đăng HưngM83kgOpen81.70H-185.00185.00197.50122.50-130.00-130.00217.50230.00237.50557.5077.7910