Results

Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Nguyễn Trọng Toan58.28185.00117.50220.00522.5087.03
2Phan Kế Hoàng59.00167.50117.50220.00505.0083.56
3Nguyễn Duy Hưng58.56180.00112.50185.00477.5079.33
4Phạm Ngọc Sơn57.80152.50102.50182.50437.5073.20
5Hà Văn Nam57.60152.5090.00177.50420.0070.40
-Hoàng Tuấn Phong57.660.0095.000.0095.0015.91
-66kg1Lê Minh Quân64.58190.00135.00220.00545.0085.94
2Lê Thanh Tùng64.64165.00102.50195.00462.5072.90
-74kg1Nguyễn Khắc Hoài72.54232.50127.50290.00650.0096.42
2Bùi Duy Dũng73.54230.00145.00262.50637.5093.89
3Lê Hải Đăng72.94220.00145.00240.00605.0089.49
-83kg1Lưu Hoàng Sơn80.32262.50150.00308.00720.50101.41
2Nguyễn Lê Trung Dũng81.30264.00142.50292.50699.0097.78
3Andrius Virbicianskas81.08225.00162.50301.00688.5096.44
4Nguyễn Ngọc Hải79.44180.00100.00235.00515.0072.90
-93kg1Nguyễn Hữu Thành89.92285.00177.00282.50744.5099.02
2Trương Quang Dũng86.30275.00142.50305.00722.5098.07
3Dương Nguyên Long92.86265.00165.00265.00695.0090.99
4Nguyễn Duy Anh91.52230.00140.00250.00620.0081.75
5Võ Hoàng Bảo Anh91.72240.00122.50225.00587.5077.38
6Tạ Văn Tùng91.24167.5097.50227.50492.5065.03
-105kg1Lý Phúc An102.04277.50142.50310.00730.0091.34
2Trần Minh Đức100.92287.50165.00272.50725.0091.19
3Nguyễn Tài Đức102.94288.00162.50245.00695.5086.67
4Nguyễn Như Chung Anh97.88250.00162.50255.00667.5085.19
5Nguyễn Hoàng Nam99.10270.00120.00232.50622.5078.98
6Hoàng Hiệp103.96240.00147.50225.00612.5075.97
-120kg1Hồng Hải Đăng106.76230.00142.50235.00607.5074.43
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Đặng Ngọc Huy58.86170.0095.00200.00465.0077.04
2Vũ Tuấn Hiệp56.98150.00100.00170.00420.0070.81
-66kg1Trang Thái Hòa64.94212.00131.00252.00595.0093.55
2Đinh Xuân Đạt64.54195.00132.50207.50535.0084.39
3Đoàn Thái Bảo Phúc64.48195.00110.00207.50512.5080.88
4Nguyễn Quang Minh64.84172.50122.50205.00500.0078.68
5Nguyễn Trọng Dương65.48160.00102.50235.00497.5077.88
-74kg1Lê Xuân Lợi71.38208.00135.00240.00583.0087.21
2Mai Tuấn Nghĩa72.86200.00122.50202.50525.0077.70
3Thiều Quang Bảo73.90202.5097.50212.50512.5075.29
-83kg1Phan Văn Tú80.78246.00144.00245.00635.0089.12
2Tô Minh Hiếu81.22227.50132.50235.00595.0083.27
3Nguyễn Hữu Việt81.06182.50132.50235.00550.0077.05
-93kg1Hoàng Bình Lâm87.96275.00135.00300.50710.5095.53
2Nguyễn Mạnh Tuấn Nghĩa90.46215.00135.00265.00615.0081.55
3Lại Minh Tuấn87.52232.50122.50252.50607.5081.89
4Chu Hoàng Minh90.62210.00150.50245.00605.5080.22
-105kg1Trần Vĩnh Khang100.00273.00137.50267.00677.5085.59
2Đoàn Nguyễn Đức Anh102.42210.00127.50250.00587.5073.38
3Trần Đức Duy98.32245.00117.50222.50585.0074.50
4Dương Ngọc Bảo Khang102.46225.00130.00230.00585.0073.06
5Nguyễn Thành Trung98.18197.50105.00212.50515.0065.63
-120kg1Phạm Như Thành115.32271.00150.00236.00657.0077.72
2Nguyễn Nhật Huy119.28160.00152.50212.50525.0061.19
-Nguyễn Đức Hiếu111.48270.00142.500.00412.5049.55
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-59kg1Nguyễn Hoàng Minh Trí58.12132.5077.50157.50367.5061.30
2Trần Quốc Cường58.94115.0072.50180.00367.5060.84
-66kg1Lê Minh Quang59.58140.0077.50162.50380.0062.55
-66kg1Nguyễn Anh Phong64.50190.00125.00220.00535.0084.42
2Trần Lê Gia Huy64.16191.00100.00225.00516.0081.65
-74kg1Phạm Quốc Vinh73.94192.50115.00232.50540.0079.31
2Phạm Nguyễn Minh Trí72.50195.00110.00190.00495.0073.45
3Đoàn Xuân Tân72.16167.50105.00190.00462.5068.79
4Nguyễn Ngọc Trường An73.70175.0075.00180.00430.0063.26
5Bùi Duy Tùng Dương72.66155.0090.00175.00420.0062.25
-83kg1Trần Nguyên Bảo81.34228.00116.00246.00590.0082.51
2Nguyễn Tiến Vân Trường80.74200.0092.50220.00512.5071.94
-93kg1Nguyễn Minh Hoàng90.92190.00135.00235.00560.0074.08
2Vũ Khánh Thành85.20165.00102.50215.00482.5065.92
-105kg1Nguyễn Hữu Việt Hà99.70273.00144.0075.50492.5062.31
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-93kg1Lê Đức Cường91.14258.00160.50257.50676.0089.31
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Phạm Thị Hải Yến46.32105.0057.50115.00277.5078.05
2Phan Ngọc Thảo Dung45.9097.5035.00130.00262.5074.52
3Phạm Thị Quỳnh Trang46.18100.0040.00115.00255.0071.95
-52kg1Bùi Lan Anh49.92130.5081.00147.50359.0093.98
2Ngô Vân Anh50.6695.0060.00132.50287.5074.27
-57kg1Nguyễn Hồng Hạnh56.46132.5090.00157.50380.0089.78
2Nguyễn Hương Quỳnh55.68132.5052.50135.00320.0076.42
3Nguyễn Thị Thu Quỳnh53.08120.0057.50135.00312.5077.55
4Lê Thị Hà Thương56.6090.0040.00112.50242.5057.18
-63kg1Nguyễn Thị Hồng Nhung60.44141.0062.50171.50375.0084.34
2Lê Hương Huệ62.36144.5057.50142.50344.5075.87
3Trần Khánh Vy59.66125.0057.50135.00317.5072.05
4Bùi Huyền Trang61.5887.5040.00125.00252.5056.07
-69kg1Nguyễn Thị Diễm Quỳnh66.68155.0060.00155.00370.0078.17
2Hoàng Thu Trang67.08125.0067.50132.50325.0068.42
-76kg1Nguyễn Thị Thuỳ Linh71.66143.0058.00136.00337.0068.41
Class
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
-47kg1Nguyễn Thị Hồng Hiếu46.0085.5035.00105.50226.0064.02
-52kg1Đinh Thu Trang51.08105.0061.00125.00291.0074.63
-57kg1Đào Thị Lê55.98125.0052.50137.50315.0074.91
2Trần Thu Phương56.56110.0055.00127.50292.5069.01
3Nguyễn Phương Thảo56.96102.5065.00120.00287.5067.47
4Đỗ Trà Mi52.2490.0037.50110.00237.5059.73
-Đoàn Thị Thuỷ56.680.0045.00142.50187.5044.17
-63kg1Nguyễn Ngân Giang60.88141.5060.00165.00366.5082.02
2Vũ Thủy Trúc60.36100.0040.00135.00275.0061.90
3Đặng Hà Anh58.60100.0037.50127.50265.0060.91
-69kg1Đào Thu Lan67.26157.5062.50151.00371.0077.98

Best Lifters

#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Lưu Hoàng Sơn80.32262.50150.00308.00720.50101.41
2Nguyễn Hữu Thành89.92285.00177.00282.50744.5099.02
3Trương Quang Dũng86.30275.00142.50305.00722.5098.07
#
Full Name
Body Weight
Best Squat
Best Bench
Best Deadlift
Total
GL
1Nguyễn Hồng Hạnh56.46132.5090.00157.50380.0089.78
2Nguyễn Thị Hồng Nhung60.44141.0062.50171.50375.0084.34
3Nguyễn Ngân Giang60.88141.5060.00165.00366.5082.02

Session View

Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Nguyễn Thị Hồng HiếuF47kgJunior46.00A-80.0085.50-90.0035.00-38.00-38.0095.00105.50-111.00226.0064.021
Phạm Thị Hải YếnF47kgOpen46.32A105.00-107.50-115.00-55.0057.50-60.00115.00-130.00-130.00277.5078.051
Phan Ngọc Thảo DungF47kgOpen45.90A90.0097.50-100.0035.00-40.00-40.00120.00125.00130.00262.5074.522
Phạm Thị Quỳnh TrangF47kgOpen46.18A87.5095.00100.0035.0037.5040.00110.00115.00-125.00255.0071.953
Nguyễn Ngân GiangF63kgJunior60.88A127.50135.00141.5050.0055.0060.00155.00165.00-171.50366.5082.021
Vũ Thủy TrúcF63kgJunior60.36A90.0092.50100.0040.00-45.00-45.00120.00127.50135.00275.0061.902
Đặng Hà AnhF63kgJunior58.60A92.50-100.00100.0032.5035.0037.50122.50127.50-137.50265.0060.913
Nguyễn Thị Hồng NhungF63kgOpen60.44A135.00141.00-145.00-57.5057.5062.50157.50165.00171.50375.0084.341
Lê Hương HuệF63kgOpen62.36A130.00140.50144.5050.0052.5057.50125.00135.00142.50344.5075.872
Trần Khánh VyF63kgOpen59.66A117.50125.00-127.50-55.0055.0057.50125.00135.00-142.50317.5072.053
Bùi Huyền TrangF63kgOpen61.58A87.50-90.00-92.5040.00-45.00-45.00117.50125.00-132.50252.5056.074
Đào Thu LanF69kgJunior67.26A140.00150.00157.5057.5062.50-67.50140.00151.00-160.00371.0077.981
Nguyễn Thị Diễm QuỳnhF69kgOpen66.68A137.50147.50155.0052.5060.00-65.00145.00155.00-162.00370.0078.171
Hoàng Thu TrangF69kgOpen67.08A112.50120.00125.0060.0067.50-70.50125.00132.50-140.00325.0068.422
Nguyễn Hoàng Minh TríM59kgSub-Junior58.12B125.00132.50-137.5070.0072.5077.50150.00-152.50157.50367.5061.301
Trần Quốc CườngM59kgSub-Junior58.94B115.00-122.50-122.5072.50-77.50-77.50180.00-185.00-185.00367.5060.842
Đặng Ngọc HuyM59kgJunior58.86B160.00165.00170.0085.0090.0095.00185.00192.50200.00465.0077.041
Vũ Tuấn HiệpM59kgJunior56.98B140.00150.00-155.0095.00100.00-105.00170.00-180.00-180.00420.0070.812
Nguyễn Trọng ToanM59kgOpen58.28B175.00180.00185.00107.50112.50117.50205.00212.50220.00522.5087.031
Phan Kế HoàngM59kgOpen59.00B155.00162.50167.50112.50-117.50117.50200.00210.00220.00505.0083.562
Nguyễn Duy HưngM59kgOpen58.56B170.00175.00180.00107.50112.50-115.00185.00-192.50-192.50477.5079.333
Phạm Ngọc SơnM59kgOpen57.80B140.00147.50152.5095.00102.50-110.00165.00175.00182.50437.5073.204
Hà Văn NamM59kgOpen57.60B-140.00145.00152.5085.0090.00-97.50160.00170.00177.50420.0070.405
Hoàng Tuấn PhongM59kgOpen57.66B-170.00-180.00-180.0085.0090.0095.00-215.00-215.00-220.0095.0015.91-
Lê Minh QuangM66kgSub-Junior59.58B130.00140.00-145.0075.0077.50-82.50162.50-172.50-175.00380.0062.551
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Nguyễn Anh PhongM66kgSub-Junior64.50C175.00185.00190.00117.50125.00-130.00200.00212.50220.00535.0084.421
Trần Lê Gia HuyM66kgSub-Junior64.16C180.00186.00191.00100.00-105.00-105.00210.00-225.00225.00516.0081.652
Trang Thái HòaM66kgJunior64.94C201.00-212.00212.00125.00131.00-136.00240.00252.00-260.50595.0093.551
Đinh Xuân ĐạtM66kgJunior64.54C175.00185.00195.00125.00132.50-135.50-205.00207.50-215.00535.0084.392
Đoàn Thái Bảo PhúcM66kgJunior64.48C185.00195.00-200.00102.50-110.00110.00192.50202.50207.50512.5080.883
Nguyễn Quang MinhM66kgJunior64.84C165.00-172.50172.50122.50-130.50-132.50190.00205.00-220.00500.0078.684
Nguyễn Trọng DươngM66kgJunior65.48C150.00160.00-165.0095.00102.50-107.50235.00-246.50-247.50497.5077.885
Lê Minh QuânM66kgOpen64.58C175.00190.00-192.50-120.00130.00135.00220.00-240.00-242.50545.0085.941
Lê Thanh TùngM66kgOpen64.64C-165.00165.00-180.0097.50102.50-105.00185.00195.00-205.00462.5072.902
Hồng Hải ĐăngM120kgOpen106.76C210.00220.00230.00135.00142.50-147.50235.00-245.00-247.50607.5074.431
Trần Nguyên BảoM83kgSub-Junior81.34D216.00228.00-240.00110.00-116.00116.00234.50246.00-256.00590.0082.511
Nguyễn Tiến Vân TrườngM83kgSub-Junior80.74D180.00200.00-210.0090.0092.50-100.00220.00-235.00-246.50512.5071.942
Phan Văn TúM83kgJunior80.78D227.50236.00246.00136.00144.00-148.00235.00245.00-261.00635.0089.121
Tô Minh HiếuM83kgJunior81.22D215.00227.50-232.50125.00132.50-137.50235.00-242.50-242.50595.0083.272
Nguyễn Hữu ViệtM83kgJunior81.06D170.00182.50-187.50-127.50132.50-135.00210.00220.00235.00550.0077.053
Lưu Hoàng SơnM83kgOpen80.32D245.00255.00262.50142.50150.00-152.50280.00300.00308.00720.50101.411
Nguyễn Lê Trung DũngM83kgOpen81.30D245.00255.00264.00137.50142.50-147.50270.00285.00292.50699.0097.782
Andrius VirbicianskasM83kgOpen81.08D217.50225.00-230.00155.00162.50-166.00285.00301.00-308.50688.5096.443
Nguyễn Ngọc HảiM83kgOpen79.44D-180.00180.00-190.0090.00-100.00100.00220.00235.00-250.00515.0072.904
Phạm Như ThànhM120kgJunior115.32D255.00271.00-283.00132.50142.50150.00210.00223.00236.00657.0077.721
Nguyễn Nhật HuyM120kgJunior119.28D120.00145.00160.00140.00152.50-160.00160.00212.50-237.00525.0061.192
Nguyễn Đức HiếuM120kgJunior111.48D255.50270.00-282.50135.00142.50-147.50-210.00-210.00-210.00412.5049.55-
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Đinh Thu TrangF52kgJunior51.08E105.00-112.50-112.5057.5061.00-66.00125.00-132.50-141.00291.0074.631
Bùi Lan AnhF52kgOpen49.92E122.50-130.50130.5078.0081.00-83.00147.50-160.50-170.50359.0093.981
Ngô Vân AnhF52kgOpen50.66E95.00-105.00-105.0052.5057.5060.00125.00132.50-140.00287.5074.272
Đào Thị LêF57kgJunior55.98E118.00125.00-133.0047.5052.50-55.00130.00137.50-143.50315.0074.911
Trần Thu PhươngF57kgJunior56.56E110.00-117.50-120.0050.0055.00-57.50127.50-135.00-135.00292.5069.012
Nguyễn Phương ThảoF57kgJunior56.96E80.0095.00102.5060.0065.00-68.50105.00112.50120.00287.5067.473
Đỗ Trà MiF57kgJunior52.24E70.0080.0090.0035.0037.50-42.5090.00110.00-120.00237.5059.734
Đoàn Thị ThuỷF57kgJunior56.68E0.000.000.0045.00-50.00-50.00130.00135.00142.50187.5044.17-
Nguyễn Hồng HạnhF57kgOpen56.46E127.50-132.50132.5080.0085.0090.00157.50-165.00-165.00380.0089.781
Nguyễn Hương QuỳnhF57kgOpen55.68E125.00132.50-137.5050.0052.50-55.00-125.00125.00135.00320.0076.422
Nguyễn Thị Thu QuỳnhF57kgOpen53.08E110.00115.00120.0052.50-57.5057.50127.50135.00-142.50312.5077.553
Lê Thị Hà ThươngF57kgOpen56.60E70.0090.00-100.0037.5040.00-42.50105.00112.50-117.50242.5057.184
Nguyễn Thị Thuỳ LinhF76kgOpen71.66E126.00136.00143.0050.0054.0058.00120.00128.00136.00337.0068.411
Nguyễn Minh HoàngM93kgSub-Junior90.92F180.00190.00-205.00125.00135.00-142.50220.00235.00-240.00560.0074.081
Vũ Khánh ThànhM93kgSub-Junior85.20F155.00157.50165.0095.00102.50-107.50215.00-225.00-225.00482.5065.922
Hoàng Bình LâmM93kgJunior87.96F260.00275.00-293.00120.00130.00135.00275.00290.00300.50710.5095.531
Nguyễn Mạnh Tuấn NghĩaM93kgJunior90.46F200.00215.00-225.00120.00130.00135.00250.00265.00-275.00615.0081.552
Lại Minh TuấnM93kgJunior87.52F210.00225.00232.50-112.50115.00122.50230.00245.00252.50607.5081.893
Chu Hoàng MinhM93kgJunior90.62F210.00-222.50-230.00140.00-150.50150.50230.00-245.00245.00605.5080.224
Nguyễn Hữu ThànhM93kgOpen89.92F285.00-292.50-293.00177.00-185.00-185.00275.00-282.50282.50744.5099.021
Trương Quang DũngM93kgOpen86.30F255.00-267.50275.00132.50142.50-147.50285.00305.00-327.50722.5098.072
Dương Nguyên LongM93kgOpen92.86F250.00265.00-272.50152.50160.00165.00-250.00265.00-282.50695.0090.993
Nguyễn Duy AnhM93kgOpen91.52F210.00220.00230.00130.00140.00-145.00230.00240.00250.00620.0081.754
Võ Hoàng Bảo AnhM93kgOpen91.72F220.00230.00240.00115.00122.500.00215.00225.00-227.50587.5077.385
Tạ Văn TùngM93kgOpen91.24F160.00167.50-177.5090.0092.5097.50202.50212.50227.50492.5065.036
Lê Đức CườngM93kgMaster I91.14F240.00250.00258.00151.00160.50-165.00250.00257.50-263.00676.0089.311
Full Name
Sex
Class
Division
Body Weight
Flight
Squat 1
Squat 2
Squat 3
Bench 1
Bench 2
Bench 3
Deadlift 1
Deadlift 2
Deadlift 3
Total
GL Points
#
Phạm Quốc VinhM74kgSub-Junior73.94G-192.50-192.50192.50110.00-115.00115.00232.50-245.00-255.50540.0079.311
Phạm Nguyễn Minh TríM74kgSub-Junior72.50G180.00190.00195.00-107.50-107.50110.00170.00185.00190.00495.0073.452
Đoàn Xuân TânM74kgSub-Junior72.16G162.50167.50-177.50105.00-110.00-110.00190.00-202.50-202.50462.5068.793
Nguyễn Ngọc Trường AnM74kgSub-Junior73.70G157.50167.50175.0075.00-80.00-82.50180.00-190.00-192.50430.0063.264
Bùi Duy Tùng DươngM74kgSub-Junior72.66G155.00-157.50-157.50-85.0085.0090.00170.00175.00-185.00420.0062.255
Lê Xuân LợiM74kgJunior71.38G200.00208.00-212.50127.50-135.00135.00230.00240.00-255.50583.0087.211
Mai Tuấn NghĩaM74kgJunior72.86G182.50192.50200.00117.50122.50-127.50190.00192.50202.50525.0077.702
Thiều Quang BảoM74kgJunior73.90G187.50197.50202.5097.50-107.50-107.50200.00212.50-227.50512.5075.293
Nguyễn Khắc HoàiM74kgOpen72.54G220.00-232.50232.50120.00127.50-132.50275.00-290.00290.00650.0096.421
Bùi Duy DũngM74kgOpen73.54G205.00220.00230.00137.50145.00-152.50225.00240.00262.50637.5093.892
Lê Hải ĐăngM74kgOpen72.94G-205.00210.00220.00132.50140.00145.00220.00230.00240.00605.0089.493
Nguyễn Hữu Việt HàM105kgSub-Junior99.70H-260.50260.50273.00138.00144.00-146.00-67.0075.50-183.50492.5062.311
Trần Vĩnh KhangM105kgJunior100.00H245.50261.00273.00130.00137.50-142.50240.00257.50267.00677.5085.591
Đoàn Nguyễn Đức AnhM105kgJunior102.42H190.00200.00210.00120.00127.50-130.00230.00242.50250.00587.5073.382
Trần Đức DuyM105kgJunior98.32H220.00230.00245.00110.00117.50-125.00205.00-217.50222.50585.0074.503
Dương Ngọc Bảo KhangM105kgJunior102.46H225.00-235.00-235.00122.50130.00-135.00230.00-240.00-240.00585.0073.064
Nguyễn Thành TrungM105kgJunior98.18H180.00190.00197.50100.00105.00-112.50200.00212.50-222.50515.0065.635
Lý Phúc AnM105kgOpen102.04H255.00267.50277.50132.50140.00142.50-285.00300.00310.00730.0091.341
Trần Minh ĐứcM105kgOpen100.92H270.00280.00287.50160.00-165.00165.00272.50-282.50-282.50725.0091.192
Nguyễn Tài ĐứcM105kgOpen102.94H265.00280.00288.00152.50160.00162.50245.00-260.00-260.00695.5086.673
Nguyễn Như Chung AnhM105kgOpen97.88H235.00-245.00250.00155.00162.50-165.00255.00-265.00-265.00667.5085.194
Nguyễn Hoàng NamM105kgOpen99.10H270.00-286.00-286.00120.00-125.00-125.00-232.50-232.50232.50622.5078.985
Hoàng HiệpM105kgOpen103.96H220.00230.00240.00147.50-157.50-157.50225.00-240.00-240.00612.5075.976